Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CHPG1909)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.03

730

-50 (-6.41%)
26/02/2020 15:00

Mở cửa730

Cao nhất750

Thấp nhất700

Cao nhất NY1,980

Thấp nhất NY700

KLGD49,730

NN mua1,070

NN bán3,913

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn78

Giá CK cơ sở22,750

Giá thực hiện24,680

Hòa vốn **26,140

S-X *-1,930

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1909: CHPG2003 CHPG1907 CHPG2001 CHPG2002 CMSN1902
Trending: VNM (34.569) - CTG (30.519) - MBB (26.560) - HPG (25.136) - ROS (21.367)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.03

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CHPG19072,950-240 (-7.52%)1 : 121,0001,75023,950SSIMuaChâu Âu6 tháng20/04/2020
CHPG1909730-50 (-6.41%)2 : 124,680-1,93026,140KISMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CHPG20011,170-110 (-8.59%)2 : 124,000-1,25026,340HCMMuaChâu Âu6 tháng26/06/2020
CHPG2003800-60 (-6.98%)3 : 122,10065024,500MBSMuaChâu Âu3 tháng29/04/2020
CHPG20021,290-60 (-4.44%)2 : 129,999-7,24932,579KISMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVNM190270-30 (-30%)10 : 1105,000133,333-28,333134,033VNMMuaChâu Âu6 tháng24/03/2020
CHPG1909730-50 (-6.41%)2 : 122,75024,680-1,93026,140HPGMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CMSN1902140-60 (-30%)5 : 149,75077,889-28,13978,589MSNMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CVIC1903470-40 (-7.84%)10 : 1105,900123,000-17,100127,700VICMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CVRE1903480-30 (-5.88%)2 : 129,00035,789-6,78936,749VREMuaChâu Âu6 tháng13/05/2020
CDPM2001370 (0.00%)2 : 111,95014,567-2,61715,307DPMMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CHDB20011,510-100 (-6.21%)2 : 127,70029,099-1,39932,119HDBMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CROS2001100-10 (-9.09%)4 : 17,50026,468-18,96826,868ROSMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CSTB20011,60070 (+4.58%)1 : 111,20010,99920112,599STBMuaChâu Âu6 tháng17/06/2020
CVRE2001760-10 (-1.30%)4 : 129,00036,789-7,78939,829VREMuaChâu Âu9 tháng17/09/2020
CNVL20011,87030 (+1.63%)4 : 153,80065,888-12,08873,368NVLMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CDPM20021,640-10 (-0.61%)1 : 111,95015,252-3,30216,892DPMMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CHDB20032,230-20 (-0.89%)2 : 127,70032,123-4,42336,583HDBMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CHPG20021,290-60 (-4.44%)2 : 122,75029,999-7,24932,579HPGMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CMSN20011,320-100 (-7.04%)5 : 149,75065,789-16,03972,389MSNMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CSBT20014,730-10 (-0.21%)1 : 121,80021,11168925,841SBTMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CSTB20022,23070 (+3.24%)1 : 111,20011,888-68814,118STBMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVHM20012,240-190 (-7.82%)5 : 180,90094,567-13,667105,767VHMMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVIC20012,790-90 (-3.13%)5 : 1105,900126,468-20,568140,418VICMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVJC20011,090-60 (-5.22%)10 : 1125,000173,137-48,137184,037VJCMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVNM20021,800-210 (-10.45%)5 : 1105,000141,111-36,111150,111VNMMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
CVRE20031,630-60 (-3.55%)2 : 129,00037,999-8,99941,259VREMuaChâu Âu11 tháng14/12/2020
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh