Chứng quyền HPG/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CHPG1907)

CW HPG/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

3,040

-60 (-1.94%)
25/02/2020 10:46

Mở cửa2,500

Cao nhất3,130

Thấp nhất2,500

Cao nhất NY6,430

Thấp nhất NY2,400

KLGD47,220

NN mua2

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở22,850

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **24,040

S-X *1,850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1907: CHPG2003 CHPG1909 CHPG2001 CFPT1905 HPG
Trending: VNM (32.861) - CTG (26.858) - HPG (25.120) - MBB (24.801) - ROS (23.610)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
25/02/20203,040-60 (-1.94%)47,220
24/02/20203,100-900 (-22.50%)72,800
21/02/20204,000-200 (-4.76%)14,070
20/02/20204,200-790 (-15.83%)6,370
19/02/20204,9901,330 (+36.34%)43,970
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG19073,040-60 (-1.94%)47,2201,85024,040SSI6 tháng
CHPG190973010 (+1.39%)87,930-1,83026,140KIS6 tháng
CHPG20011,170 (0.00%)41,030-1,15026,340HCM6 tháng
CHPG2003800 (0.00%)240,43075024,500MBS3 tháng
CHPG20021,360 (0.00%)-7,14932,719KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVJC19028,470-1,080 (-11.31%)27,980126,100-3,900138,4706 tháng
CFPT19052,310-270 (-10.47%)38,76052,400-2,60057,3106 tháng
CHPG19073,040-60 (-1.94%)47,22022,8501,85024,0406 tháng
CMBB1903720-80 (-10%)111,69019,900-2,10022,7206 tháng
CREE19031,880 (0.00%)33,700-2,30037,8806 tháng
CVHM19025,070-1,340 (-20.90%)5,28081,800-3,20090,0706 tháng
CVIC19025,210 (0.00%)106,300-8,700120,2106 tháng
CVNM19034,300230 (+5.65%)8,200107,000-13,000124,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,200
Giá thực hiện:21,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành