Chứng quyền HPG/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02 (HOSE: CHPG1907)

CW HPG/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Ngừng giao dịch

160

60 (+60%)
20/04/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất210

Thấp nhất20

Cao nhất NY6,430

Thấp nhất NY10

KLGD344,940

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở21,200

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **21,160

S-X *200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1907: CNVL2101 CSBT2101 CVRE2101
Trending: HPG (85.565) - ROS (79.529) - MBB (65.252) - SHB (65.069) - STB (53.119)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6.5M/SSI/C/EU/Cash-02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20104,630-620 (-11.81%)122,8007,20051,620KIS10 tháng
CHPG201423,570-2,010 (-7.86%)126,30013,80050,070SSI9 tháng
CHPG201522,570-3,530 (-13.52%)205,10013,80049,070SSI7.5 tháng
CHPG20172,900-420 (-12.65%)344,00011,41240,488KIS6 tháng
CHPG20183,950-350 (-8.14%)532,50010,30145,799KIS9 tháng
CHPG202016,500-2,500 (-13.16%)14,00014,30042,500VND9 tháng
CHPG20219,000-550 (-5.76%)97,40015,30043,000HCM6 tháng
CHPG20228,800-200 (-2.22%)68,70013,30044,600HCM7 tháng
CHPG20248,050-950 (-10.56%)90,60012,80043,600BSI6 tháng
CHPG202511,350-600 (-5.02%)17,6006,30045,350VCI6 tháng
CHPG20264,900-900 (-15.52%)841,6003,80046,300MBS5 tháng
CHPG21014,270-730 (-14.60%)291,700-6,58863,968KIS9 tháng
CHPG210210,500 (0.00%)42,000-70051,500ACBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201423,570-2,010 (-7.86%)126,30040,30013,80050,0709 tháng
CHPG201522,570-3,530 (-13.52%)205,10040,30013,80049,0707.5 tháng
CMWG201211,060460 (+4.34%)67,800133,50053,500135,3005 tháng
CPNJ20086,820-470 (-6.45%)12,20083,50033,50084,1005 tháng
CVHM20073,740-830 (-18.16%)426,40093,90018,90093,7005 tháng
CVJC20053,000-30 (-0.99%)104,500130,80030,800130,0005 tháng
CVNM20101,920-120 (-5.88%)696,700103,300-6,700129,2005 tháng
CMBB20108,500-360 (-4.06%)416,90024,0008,00024,5008 tháng
CMBB20118,100-440 (-5.15%)96,80024,0008,00024,1005 tháng
CSTB20136,000-500 (-7.69%)479,10017,2505,25018,0005 tháng
CSTB20146,000-900 (-13.04%)284,20017,2505,25018,0008 tháng
CFPT20153,310-90 (-2.65%)554,10063,00013,00066,5505 tháng
CFPT20163,560-240 (-6.32%)587,30063,00013,00067,8008 tháng
CTCB201212,800-1,190 (-8.51%)185,10033,50011,50034,8008 tháng
CVPB20158,120-1,630 (-16.72%)300,40031,8505,85034,1208 tháng
CVRE20139,110-1,600 (-14.94%)145,40034,4506,95036,6108 tháng
CTCB201311,410-330 (-2.81%)191,30033,50010,50034,4105 tháng
CVPB20166,500-1,500 (-18.75%)209,40031,8504,85033,5005 tháng
CVRE20147,910-1,520 (-16.12%)142,30034,4506,95035,4105 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/10/2019
Ngày niêm yết:22/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:24/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:20/04/2020
Ngày đáo hạn:22/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,200
Giá thực hiện:21,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.