Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CHPG1905)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

170

-150 (-46.88%)
26/12/2019 15:00

Mở cửa390

Cao nhất390

Thấp nhất170

Cao nhất NY4,100

Thấp nhất NY170

KLGD398,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,000

Giá thực hiện23,100

Hòa vốn **23,270

S-X *-100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,430110 (+8.33%)9,900-15523,681SSI15 tháng
CHPG253820-30 (-60%)398,100-5,46726,903VND11 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)347,100-9,21631,794VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)-6,27128,028KAFI12 tháng
CHPG2541340-60 (-15%)3,800-8,05630,670KAFI15 tháng
CHPG260260-10 (-14.29%)31,400-4,48526,100TCX9 tháng
CHPG2603360-420 (-53.85%)19,300-4,48527,171TCX12 tháng
CHPG2604120-20 (-14.29%)504,500-4,48526,207ACBS10 tháng
CHPG2605680-110 (-13.92%)70,800-2,70025,314LPS12 tháng
CHPG2606700-50 (-6.67%)78,700-1,80825,082VPX12 tháng
CHPG2607200 (0.00%)17,000-3,59325,350SSI9 tháng
CHPG260972020 (+2.86%)2,400-2,70026,671HCM12 tháng
CHPG2610970370 (+61.67%)100-4,93229,795SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-8,05529,491KIS7 tháng
CHPG2613390-60 (-13.33%)181,700-5,37828,519PHS10 tháng
CHPG2614130-30 (-18.75%)625,100-4,03925,903SSV6 tháng
CHPG2615400-10 (-2.44%)4,300-4,48527,313SSV9 tháng
CHPG2616380-80 (-17.39%)118,800-2,70025,620MSVN7 tháng
CHPG2617440-90 (-16.98%)297,100-4,00027,160MSVN10 tháng
CHPG2618270-40 (-12.90%)350,800-7,48829,968KIS7 tháng
CHPG2619280-40 (-12.50%)200-6,93329,453KIS6 tháng
CHPG2620200-40 (-16.67%)52,600-5,59927,799KIS4 tháng
CHPG2621250-40 (-13.79%)200-6,59928,999KIS5 tháng
CHPG2622120-60 (-33.33%)873,700-1,60023,240SSI3 tháng
CHPG262350 (0.00%)165,300-2,60024,100SSI3 tháng
CHPG262420-10 (-33.33%)3,359,100-3,60025,040SSI3 tháng
CHPG2625510-60 (-10.53%)554,500-3,60026,020ACBS8 tháng
CHPG2626790-110 (-12.22%)214,500-1,60024,580HCM6 tháng
CHPG26271,080-130 (-10.74%)1,118,900-2,10025,660HCM9 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)420,800-3,20027,800VND12 tháng
CHPG2630700-60 (-7.89%)200-3,90027,400KBSV10 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)185,000-3,60026,650MBS9 tháng
CHPG2631300-90 (-23.08%)70,900-3,10025,700SSV6 tháng
CHPG2632440-30 (-6.38%)24,000-3,60026,760SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,530-70 (-4.38%)729,90022,1502,31822,47115 tháng
CFPT25183010 (+50%)804,80068,200-37,689106,14715 tháng
CHPG25251,430110 (+8.33%)9,90021,400-15523,68115 tháng
CMBB25173,410-110 (-3.13%)51,90020,05057924,38915 tháng
CFPT26085010 (+25%)119,60068,200-26,49694,9429 tháng
CHPG2607200 (0.00%)17,00021,400-3,59325,3509 tháng
CMBB2607430-60 (-12.24%)41,50020,050-4,95025,8279 tháng
CMSN2605120 (0.00%)91,50066,600-12,40079,6009 tháng
CMWG2609120-10 (-7.69%)240,10072,500-16,12089,2109 tháng
CTCB260542050 (+13.51%)604,80031,800-2,47935,1029 tháng
CVHM26075,590-150 (-2.61%)14,00069,0004,00078,4579 tháng
CVPB2606220-20 (-8.33%)89,00025,050-4,42629,9099 tháng
CACB261198010 (+1.03%)113,20022,1501,45622,3843 tháng
CACB2612620-60 (-8.82%)58,90022,15059322,6263 tháng
CACB2613340-40 (-10.53%)437,80022,150-26923,0053 tháng
CFPT2618650-180 (-21.69%)109,60068,200-80071,6003 tháng
CFPT2619450-40 (-8.16%)30,40068,200-2,80072,8003 tháng
CFPT2620300-20 (-6.25%)260,60068,200-4,80074,2003 tháng
CHPG2622120-60 (-33.33%)873,70021,400-1,60023,2403 tháng
CHPG262350 (0.00%)165,30021,400-2,60024,1003 tháng
CHPG262420-10 (-33.33%)3,359,10021,400-3,60025,0403 tháng
CMBB2611740-100 (-11.90%)16,10020,050-3,02724,5003 tháng
CMBB261243040 (+10.26%)3,70020,050-3,98824,8653 tháng
CMBB2613220-50 (-18.52%)80,70020,050-4,95025,4233 tháng
CMSN2616110-60 (-35.29%)335,00066,600-7,40074,4403 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)476,70066,600-8,40075,3203 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)721,30066,600-9,40076,2403 tháng
CMWG2613640-90 (-12.33%)9,60072,500-1,35076,3703 tháng
CMWG2614450-90 (-16.67%)5,90072,500-3,31977,5913 tháng
CMWG261531050 (+19.23%)39,00072,500-5,28879,0093 tháng
CSTB26161,710-170 (-9.04%)6,20072,7005,70073,8403 tháng
CSTB26171,530-150 (-8.93%)12,70072,7004,70074,1203 tháng
CSTB26181,360-140 (-9.33%)26,30072,7003,70074,4403 tháng
CTCB260833080 (+32%)1,035,40031,800-1,20033,6603 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,407,90031,800-2,20034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,762,50031,800-3,20035,2003 tháng
CVNM26101,75040 (+2.34%)32,90061,6004,60064,0003 tháng
CVNM26111,290-80 (-5.84%)170,50061,6002,60064,1603 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)399,70061,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:23,100
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ