Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CHPG1905)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

1,900

-240 (-11.21%)
24/10/2019 10:01

Mở cửa800

Cao nhất2,140

Thấp nhất800

Cao nhất NY4,100

Thấp nhất NY800

KLGD20,140

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn67

Giá CK cơ sở21,900

Giá thực hiện23,100

Hòa vốn **25,000

S-X *-1,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1905: CHPG1906 CHPG1902 CREE1901 CDPM1901 CFPT1903
Trending: FLC (40.763) - VNM (29.388) - HPG (22.124) - MWG (18.182) - MBB (16.977)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/10/20191,900-240 (-11.21%)20,140
23/10/20192,140140 (+7%)43,630
22/10/20192,00080 (+4.17%)60,970
21/10/20191,920-10 (-0.52%)46,220
18/10/20191,93010 (+0.52%)7,750
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG1902100-20 (-16.67%)59,000-20,09942,499KIS6 tháng
CHPG19051,900-240 (-11.21%)20,140-1,20025,000SSI6 tháng
CHPG1906130-30 (-18.75%)273,210-6,18828,348KIS3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190313,160350 (+2.73%)3,80056,60010,60059,1606 tháng
CHPG19051,900-240 (-11.21%)20,14021,900-1,20025,0006 tháng
CMWG190437,0001,000 (+2.78%)9,310124,60034,600127,0006 tháng
CREE19025,800100 (+1.75%)3,86036,60060041,8003.5 tháng
CVJC190231,560-340 (-1.07%)8,200144,00014,000161,5606.5 tháng
CMBB19034,05050 (+1.25%)11,76023,0001,00026,0506.5 tháng
CMBB19042,94040 (+1.38%)106,51023,0001,00024,9403.5 tháng
CREE19036,500-650 (-9.09%)5,10036,60060042,5006.5 tháng
CVHM190215,620-2,280 (-12.74%)3,52085,400400100,6206.5 tháng
CVIC190220,300-2,250 (-9.98%)3,000116,8001,800135,3006.5 tháng
CVNM190328,5001,200 (+4.40%)6,340132,90012,900148,5006.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:23,100
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành