Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CHPG1905)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

170

-150 (-46.88%)
26/12/2019 15:00

Mở cửa390

Cao nhất390

Thấp nhất170

Cao nhất NY4,100

Thấp nhất NY170

KLGD398,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,000

Giá thực hiện23,100

Hòa vốn **23,270

S-X *-100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1905: CVHM2002 CCTD2001 CHPG1904 CVNM2004
Trending: HPG (50.150) - VNM (36.421) - FLC (28.285) - ITA (27.659) - MWG (26.082)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,81050 (+2.84%)149,660-1,84933,619KIS11 tháng
CHPG20059,520190 (+2.04%)20,5309,15028,520VND6 tháng
CHPG20063,520120 (+3.53%)1,7306,13029,060KIS5 tháng
CHPG20075,210120 (+2.36%)25,7205,15128,209KIS3 tháng
CHPG20083,680120 (+3.37%)50,69015031,680SSI6 tháng
CHPG20093,39070 (+2.11%)75,2305,65029,280HCM6 tháng
CHPG20101,44030 (+2.13%)14,200-4,95038,860KIS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200310,250590 (+6.11%)27,30048,3505,65751,4457 tháng
CFPT20047,550650 (+9.42%)19,12048,3505,65749,1404 tháng
CMBB2002650120 (+22.64%)342,29017,450-55018,6504 tháng
CMBB20031,640180 (+12.33%)30,66017,450-55019,6407 tháng
CHPG20083,680120 (+3.37%)50,69028,15015031,6806 tháng
CMWG20079,710350 (+3.74%)14,71084,000-3,00096,7106 tháng
CSTB20041,870160 (+9.36%)60,34011,80080012,8706 tháng
CTCB20052,120390 (+22.54%)19,34020,950-1,05024,1206 tháng
CVHM200212,860860 (+7.17%)15,02080,8003,80089,8606 tháng
CVNM200415,510590 (+3.95%)11,400115,900-573131,7826 tháng
CVPB20062,490520 (+26.40%)41,23022,850-1,15026,4906 tháng
CVRE20053,490220 (+6.73%)21,01027,550-45031,4906 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:23,100
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành