Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CHPG1905)

CW HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

1,320

-180 (-12%)
13/12/2019 15:00

Mở cửa2,050

Cao nhất2,050

Thấp nhất1,300

Cao nhất NY4,100

Thấp nhất NY650

KLGD389,510

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn16

Giá CK cơ sở23,800

Giá thực hiện23,100

Hòa vốn **24,420

S-X *700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1905: CHPG1908 CHPG1907 HPG CHPG1902 CFPT1907
Trending: VNM (24.320) - HPG (24.133) - MSN (20.185) - FLC (17.106) - MWG (16.488)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/6M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
13/12/20191,320-180 (-12%)389,510
12/12/20191,50050 (+3.45%)130,640
11/12/20191,450-180 (-11.04%)144,800
10/12/20191,630140 (+9.40%)445,350
09/12/20191,490180 (+13.74%)476,610
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG19051,320-180 (-12%)389,51070024,420SSI6 tháng
CHPG19074,830-360 (-6.94%)137,6002,80025,830SSI6.5 tháng
CHPG19082,120-110 (-4.93%)37,2803,30024,740MBS3 tháng
CHPG19091,550-130 (-7.74%)140,800-88027,780KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT190312,270190 (+1.57%)55,03057,10011,10058,2706 tháng
CHPG19051,320-180 (-12%)389,51023,80070024,4206 tháng
CMWG190423,140-320 (-1.36%)14,020113,00023,000113,1406 tháng
CREE19022,810-390 (-12.19%)27,75036,50050038,8103.5 tháng
CVJC190228,090480 (+1.74%)12,800144,50014,500158,0906.5 tháng
CFPT19057,450-30 (-0.40%)17,45057,1002,10062,4506.5 tháng
CHPG19074,830-360 (-6.94%)137,60023,8002,80025,8306.5 tháng
CMBB19032,580-20 (-0.77%)35,99021,800-20024,5806.5 tháng
CMBB19041,620-170 (-9.50%)74,44021,800-20023,6203.5 tháng
CREE19035,310-460 (-7.97%)26,61036,50050041,3106.5 tháng
CVHM190214,490-720 (-4.73%)15,25089,1004,10099,4906.5 tháng
CVIC190215,740-360 (-2.24%)12,400116,0001,000130,7406.5 tháng
CVNM190315,940-220 (-1.36%)10,900118,000-2,000135,9406.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/12/2019
Ngày đáo hạn:30/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:23,100
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành