Chứng quyền HPG/3M/SSI/C/EU/Cash-01 (HOSE: CHPG1904)

CW HPG/3M/SSI/C/EU/Cash-01

Ngừng giao dịch

170

-30 (-15%)
26/09/2019 15:00

Mở cửa170

Cao nhất280

Thấp nhất30

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY30

KLGD304,590

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,250

Giá thực hiện23,100

Hòa vốn **23,270

S-X *-850

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG1904: CHPG2005 CHPG2007 CHPG2009 CHPG2006
Trending: HPG (50.957) - VNM (35.785) - FLC (28.620) - ITA (27.848) - MWG (26.389)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/3M/SSI/C/EU/Cash-01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG20021,600-90 (-5.33%)170,120-2,34933,199KIS11 tháng
CHPG20058,860-260 (-2.85%)14,7408,65027,860VND6 tháng
CHPG20063,170-160 (-4.80%)2,4005,63028,360KIS5 tháng
CHPG20074,730-170 (-3.47%)3,4604,65127,729KIS3 tháng
CHPG20083,170-190 (-5.65%)72,570-35031,170SSI6 tháng
CHPG20093,090-160 (-4.92%)165,5305,15028,680HCM6 tháng
CHPG20101,300-90 (-6.47%)28,180-5,45038,300KIS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200310,270470 (+4.80%)22,94048,6505,95751,4627 tháng
CFPT20047,640640 (+9.14%)17,07048,6505,95749,2164 tháng
CMBB2002490-110 (-18.33%)101,64017,200-80018,4904 tháng
CMBB20031,500-60 (-3.85%)37,67017,200-80019,5007 tháng
CHPG20083,170-190 (-5.65%)72,57027,650-35031,1706 tháng
CMWG20078,720-180 (-2.02%)17,86082,800-4,20095,7206 tháng
CSTB20041,690-60 (-3.43%)109,89011,45045012,6906 tháng
CTCB20051,750-190 (-9.79%)117,60020,300-1,70023,7506 tháng
CVHM200211,400-580 (-4.84%)12,52079,1002,10088,4006 tháng
CVNM200414,000-620 (-4.24%)55,240114,800-1,673130,2926 tháng
CVPB20062,130-240 (-10.13%)28,09022,350-1,65026,1306 tháng
CVRE20052,810-310 (-9.94%)34,38026,500-1,50030,8106 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:26/09/2019
Ngày đáo hạn:30/09/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:23,100
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành