Chứng quyền HDB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CHDB2611)
CW.HDB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02
1,200
Mở cửa940
Cao nhất1,550
Thấp nhất940
Cao nhất NY1,910
Thấp nhất NY430
KLGD29,500
NN mua29,500
NN bán900
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn87
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện27,000
Hòa vốn **23,551
S-X *1,620
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 1,200 | 240 (+25%) | 29,500 |
| 08/10/2026 | 960 | 10 (+1.05%) | 400 |
| 07/10/2026 | 950 | -100 (-9.52%) | 100 |
| 06/10/2026 | 1,050 | (0.00%) | |
| 05/10/2026 | 1,050 | 20 (+1.94%) | 112,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,820 | 120 (+7.06%) | 447,600 | 325 | 25,315 | VND | 17 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | 80 | 26,076 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 770 | 210 (+37.50%) | 836,000 | 1,389 | 22,789 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,210 | 240 (+24.74%) | 31,700 | 1,004 | 24,190 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 240 | 50 (+26.32%) | 4,300 | -689 | 24,012 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 380 | 50 (+15.15%) | 400 | -2,228 | 26,968 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,530 | 230 (+17.69%) | 337,600 | 4,082 | 23,028 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,810 | 140 (+8.38%) | 531,800 | 2,158 | 25,814 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 930 | 130 (+16.25%) | 529,200 | 850 | 23,697 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,200 | 240 (+25%) | 29,500 | 1,620 | 23,551 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,920 | 110 (+6.08%) | 108,500 | 3,852 | 24,459 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,560 | 170 (+12.23%) | 9,600 | 1,466 | 25,737 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2614 | 1,510 | 200 (+15.27%) | 19,000 | 80 | 24,644 | LPS | 9 tháng |
| CHDB2615 | 2,070 | 280 (+15.64%) | 2,431,400 | 2,389 | 23,197 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 270 | -170 (-38.64%) | 500 | 20,100 | -6,232 | 27,296 | 12 tháng |
| CACB2607 | 750 | -180 (-19.35%) | 11,900 | 20,150 | -1,234 | 22,678 | 9 tháng |
| CACB2608 | 230 | -50 (-17.86%) | 472,100 | 20,150 | -975 | 21,522 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 60 | (0.00%) | 1,500 | 57,900 | -13,938 | 72,384 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 240 | -80 (-25%) | 166,100 | 57,900 | -14,848 | 74,930 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 770 | 210 (+37.50%) | 836,000 | 22,400 | 1,389 | 22,789 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,210 | 240 (+24.74%) | 31,700 | 22,400 | 1,004 | 24,190 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 20 | (0.00%) | 266,800 | 20,100 | -5,339 | 25,510 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 130 | (0.00%) | 10,100 | 20,100 | -5,785 | 26,349 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 190 | -10 (-5%) | 655,400 | 74,200 | -5,800 | 81,900 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 140 | (0.00%) | 41,400 | 10,000 | -5,500 | 15,780 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 20 | (0.00%) | 614,100 | 10,000 | -5,300 | 15,340 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 1,060 | -40 (-3.64%) | 8,100 | 67,300 | 1,300 | 70,240 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 170 | 20 (+13.33%) | 148,600 | 57,700 | -2,386 | 61,733 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 580 | 70 (+13.73%) | 435,500 | 23,800 | 1,200 | 24,408 | 6 tháng |
| CACB2617 | 260 | -30 (-10.34%) | 195,000 | 20,150 | -2,850 | 23,520 | 6 tháng |
| CACB2618 | 510 | -90 (-15%) | 11,800 | 20,150 | -3,350 | 24,520 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 230 | -20 (-8%) | 118,200 | 57,900 | -9,391 | 69,383 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 370 | -110 (-22.92%) | 75,200 | 57,900 | -9,846 | 71,111 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 1,200 | 240 (+25%) | 29,500 | 22,400 | 1,620 | 23,551 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 90 | -20 (-18.18%) | 59,500 | 20,100 | -4,400 | 24,860 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 220 | -40 (-15.38%) | 441,300 | 20,100 | -4,900 | 25,880 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 120 | (0.00%) | 5,200 | 40,700 | -19,300 | 60,480 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 540 | -20 (-3.57%) | 15,900 | 74,200 | -1,800 | 81,400 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 70 | 20 (+40%) | 637,600 | 10,000 | -5,000 | 15,140 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 120 | -20 (-14.29%) | 32,200 | 10,000 | -5,500 | 15,740 | 9 tháng |
| CSTB2625 | 530 | (0.00%) | 67,300 | -12,700 | 82,120 | 6 tháng | |
| CTPB2610 | 80 | -30 (-27.27%) | 266,500 | 11,450 | -3,675 | 15,259 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 330 | (0.00%) | 31,000 | 57,700 | -2,300 | 63,300 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 900 | 110 (+13.92%) | 128,200 | 23,800 | 1,591 | 25,064 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 1,000 | (0.00%) | 23,800 | 1,591 | 25,381 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 02/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 24/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.3089 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 27,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 20,780 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |