Chứng quyền.HDB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CHDB2608)
CW.HDB.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1
1,530
Mở cửa1,300
Cao nhất1,600
Thấp nhất1,290
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY1,160
KLGD337,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn81
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện23,800
Hòa vốn **23,028
S-X *4,082
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 1,530 | 230 (+17.69%) | 337,600 |
| 08/10/2026 | 1,300 | -50 (-3.70%) | 290,600 |
| 07/10/2026 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 556,400 |
| 06/10/2026 | 1,330 | -50 (-3.62%) | 1,029,100 |
| 05/10/2026 | 1,380 | -10 (-0.72%) | 525,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,820 | 120 (+7.06%) | 447,600 | 325 | 25,315 | VND | 17 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | 80 | 26,076 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 770 | 210 (+37.50%) | 836,000 | 1,389 | 22,789 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,210 | 240 (+24.74%) | 31,700 | 1,004 | 24,190 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 240 | 50 (+26.32%) | 4,300 | -689 | 24,012 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 380 | 50 (+15.15%) | 400 | -2,228 | 26,968 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,530 | 230 (+17.69%) | 337,600 | 4,082 | 23,028 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,810 | 140 (+8.38%) | 531,800 | 2,158 | 25,814 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 930 | 130 (+16.25%) | 529,200 | 850 | 23,697 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,200 | 240 (+25%) | 29,500 | 1,620 | 23,551 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,920 | 110 (+6.08%) | 108,500 | 3,852 | 24,459 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,560 | 170 (+12.23%) | 9,600 | 1,466 | 25,737 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2614 | 1,510 | 200 (+15.27%) | 19,000 | 80 | 24,644 | LPS | 9 tháng |
| CHDB2615 | 2,070 | 280 (+15.64%) | 2,431,400 | 2,389 | 23,197 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 240 | -30 (-11.11%) | 228,200 | 20,150 | -7,270 | 27,834 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 120 | 10 (+9.09%) | 294,800 | 57,900 | -37,001 | 95,753 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,820 | 120 (+7.06%) | 447,600 | 22,400 | 325 | 25,315 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 180 | -20 (-10%) | 459,800 | 20,100 | -10,516 | 30,938 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 400 | -20 (-4.76%) | 296,400 | 19,050 | -6,901 | 26,592 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 100 | -10 (-9.09%) | 116,800 | 74,200 | -19,700 | 95,400 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,930 | -50 (-2.53%) | 218,100 | 75,900 | -4,842 | 88,344 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 2,590 | -30 (-1.15%) | 111,300 | 67,300 | -3,700 | 78,770 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 730 | 130 (+21.67%) | 63,600 | 32,350 | -9,373 | 43,153 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 60 | -10 (-14.29%) | 8,600 | 13,650 | -4,535 | 18,289 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 480 | 10 (+2.13%) | 301,800 | 57,700 | -760 | 62,907 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 240 | 10 (+4.35%) | 717,000 | 23,800 | -5,269 | 29,630 | 14 tháng |
| CACB2615 | 960 | -50 (-4.95%) | 363,400 | 20,150 | -1,750 | 23,820 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 360 | -30 (-7.69%) | 573,600 | 57,900 | -5,845 | 67,673 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 570 | -80 (-12.31%) | 251,300 | 57,900 | -12,119 | 76,239 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,530 | 230 (+17.69%) | 337,600 | 22,400 | 4,082 | 23,028 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,810 | 140 (+8.38%) | 531,800 | 22,400 | 2,158 | 25,814 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 850 | -10 (-1.16%) | 184,800 | 20,100 | -4,500 | 26,300 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 620 | -50 (-7.46%) | 112,500 | 19,050 | 708 | 20,328 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 267,600 | 19,050 | 628 | 22,811 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,360 | -30 (-2.16%) | 85,000 | 74,200 | -200 | 85,280 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 559,000 | 75,900 | 4,807 | 81,885 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,240 | -40 (-1.75%) | 335,400 | 75,900 | 3,035 | 90,510 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 90 | -10 (-10%) | 562,500 | 10,000 | -3,100 | 13,460 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 300 | 10 (+3.45%) | 2,038,900 | 10,000 | -4,000 | 15,200 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 850 | 10 (+1.19%) | 526,000 | 67,300 | -2,400 | 74,800 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 1,130 | 20 (+1.80%) | 97,400 | 67,300 | -13,700 | 87,780 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 5,300 | 32,350 | -3,150 | 39,660 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,280 | 20 (+0.88%) | 207,600 | 57,700 | 3,200 | 65,900 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 3,000 | 190 (+6.76%) | 254,500 | 23,800 | 2,226 | 26,333 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 16/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.0786 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 23,800 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,318 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |