Chứng quyền.HDB.KIS.5M.28 (HOSE: CHDB2606)

CW.HDB.KIS.5M.28

290

30 (+11.54%)
17/08/2026 11:30

Mở cửa290

Cao nhất290

Thấp nhất290

Cao nhất NY770

Thấp nhất NY250

KLGD1,500

NN mua1,000

NN bán500

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở26,750

Giá thực hiện29,999

Hòa vốn **31,449

S-X *-3,249

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2606: CHDB2610
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/202629030 (+11.54%)1,500
14/08/2026260-40 (-13.33%)28,700
13/08/2026300-20 (-6.25%)10,100
12/08/2026320-80 (-20%)352,600
11/08/202640040 (+11.11%)22,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB250848010 (+2.13%)313,600-23628,096VND11 tháng
CHDB25091,74070 (+4.19%)157,000-1,93232,707VND17 tháng
CHDB260236020 (+5.88%)14,300-1,25029,080VPX9 tháng
CHDB26031,250-130 (-9.42%)100-2,25034,000PHS12 tháng
CHDB2604690110 (+18.97%)10,100-55029,370SSV6 tháng
CHDB26051,010-20 (-1.94%)4,200-1,05030,830SSV9 tháng
CHDB260629030 (+11.54%)1,500-3,24931,449KIS5 tháng
CHDB2607310 (0.00%)-5,24934,479KIS7 tháng
CHDB26081,36060 (+4.62%)151,1002,95029,240VND6 tháng
CHDB26091,92010 (+0.52%)29,70045033,980VND12 tháng
CHDB261078030 (+4%)240,000-1,25030,340MBS6 tháng
CHDB261197060 (+6.59%)434,100-25029,910SSV6 tháng
CHDB26121,890 (0.00%)2,65031,660KAFI12 tháng
CHDB26131,570 (0.00%)-45033,480KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10040,850-36,01877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)10021,100-8,35529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)10066,000-29,99996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)20011,650-7,88219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)10015,100-2,65317,7867 tháng
CSTB2607440-20 (-4.35%)201,40073,5003,61273,4087 tháng
CTPB260410 (0.00%)10014,300-6,38820,7087 tháng
CVHM260811020 (+22.22%)41,80066,900-4,78772,3227 tháng
CVIC2601350-100 (-22.22%)341,000196,5004,682198,8187 tháng
CVJC260110 (0.00%)10,000122,800-46,421169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10062,400-18,98681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)10024,800-9,16434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)10024,050-13,02337,1127 tháng
CACB2609200 (0.00%)21,950-2,95925,7715 tháng
CACB2610410140 (+51.85%)18,80021,950-4,01427,7327 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)29,40069,000-13,45688,0565 tháng
CFPT2617400 (0.00%)69,000-16,67892,0787 tháng
CHDB260629030 (+11.54%)1,50026,750-3,24931,4495 tháng
CHDB2607310 (0.00%)26,750-5,24934,4797 tháng
CHPG261837050 (+15.63%)10021,100-7,78830,3687 tháng
CHPG2619300 (0.00%)21,100-7,23329,5336 tháng
CHPG2620230 (0.00%)21,100-5,89927,9194 tháng
CHPG2621280 (0.00%)21,100-6,89929,1195 tháng
CLPB2605510-30 (-5.56%)11,90052,200-9,79964,5496 tháng
CLPB2606430 (0.00%)2,40052,200-11,77967,4197 tháng
CMSN2613300 (0.00%)66,000-20,78989,7894 tháng
CMSN2614360-10 (-2.70%)129,60066,000-23,99993,5996 tháng
CMSN2615390-20 (-4.88%)119,70066,000-25,78995,6897 tháng
CSHB260933040 (+13.79%)29,70011,650-4,68317,6536 tháng
CSHB261029040 (+16%)50,70011,650-4,34917,1595 tháng
CSHB261122030 (+15.79%)3,00011,650-3,34915,8794 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,650-5,13918,3097 tháng
CSSB260424010 (+4.35%)99,60015,100-2,67718,7377 tháng
CSSB260526010 (+4%)29,70015,100-2,01118,1516 tháng
CSSB2606110-20 (-15.38%)354,90015,100-89916,4394 tháng
CSSB260721010 (+5%)100,60015,100-1,78817,7285 tháng
CSTB261257050 (+9.62%)30,70073,500-7,38885,4486 tháng
CSTB2613350 (0.00%)73,500-4,27780,5774 tháng
CSTB261441020 (+5.13%)15,40073,500-5,38882,1685 tháng
CSTB261554040 (+8%)31,00073,500-8,38887,2887 tháng
CTPB2607270-10 (-3.57%)49,70014,300-5,09920,4797 tháng
CTPB2608230-20 (-8%)129,80014,300-4,58819,8086 tháng
CVHM261235010 (+2.94%)10066,900-14,95185,2224 tháng
CVHM2613520 (0.00%)20066,900-16,86888,7756 tháng
CVHM261451010 (+2%)30066,900-18,25990,0707 tháng
CVIC2602600-80 (-11.76%)126,600196,500-52,388260,8886 tháng
CVIC2603780-40 (-4.88%)66,200196,500-54,289266,3897 tháng
CVIC2604950-100 (-9.52%)167,000196,500-56,289271,7898 tháng
CVIC2605280-10 (-3.45%)31,100196,500-48,067250,1674 tháng
CVIC2606780280 (+56%)200196,500-50,289262,3895 tháng
CVJC260225010 (+4.17%)15,100122,800-29,452156,0985 tháng
CVJC260347030 (+6.82%)13,600122,800-35,405165,4357 tháng
CVJC2604330-20 (-5.71%)26,400122,800-31,806159,6836 tháng
CVNM260834030 (+9.68%)5,10062,400-2,53068,2254 tháng
CVNM260948030 (+6.67%)49,80062,400-5,54672,5986 tháng
CVPB2612210-40 (-16%)10024,800-7,19933,0494 tháng
CVPB2613350110 (+45.83%)10024,800-8,08834,6386 tháng
CVPB261437080 (+27.59%)50,00024,800-8,65635,3067 tháng
CVRE2604500130 (+35.14%)10024,050-10,71637,1817 tháng
CVRE2605290 (0.00%)10,10024,050-12,12337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2026
Ngày đáo hạn:28/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:29,999
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ