Chứng quyền HDB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CHDB2605)
CW.HDB.9M.SSV.C.EU.Cash.26.01
950
Mở cửa950
Cao nhất950
Thấp nhất950
Cao nhất NY1,840
Thấp nhất NY450
KLGD1,000
NN mua1,000
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn155
Giá CK cơ sở27,350
Giá thực hiện27,800
Hòa vốn **30,650
S-X *-450
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 950 | -10 (-1.04%) | 1,000 |
| 07/09/2026 | 960 | (0.00%) | 11,600 |
| 04/09/2026 | 960 | -80 (-7.69%) | 9,400 |
| 03/09/2026 | 1,040 | 10 (+0.97%) | 10,000 |
| 28/08/2026 | 1,030 | -110 (-9.65%) | 104,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,740 | -10 (-0.57%) | 204,200 | -1,332 | 32,707 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 220 | -30 (-12%) | 182,500 | -650 | 28,660 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | (0.00%) | -1,650 | 34,200 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 640 | 10 (+1.59%) | 263,900 | 50 | 29,220 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 950 | -10 (-1.04%) | 1,000 | -450 | 30,650 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 260 | -10 (-3.70%) | 101,200 | -2,649 | 31,299 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 370 | (0.00%) | 8,300 | -4,649 | 34,959 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,330 | (0.00%) | 67,700 | 3,550 | 29,120 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 5,200 | 1,050 | 34,220 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 840 | -10 (-1.18%) | 6,600 | -650 | 30,520 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 990 | 60 (+6.45%) | 29,500 | 350 | 29,970 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,870 | (0.00%) | 3,250 | 31,580 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2613 | 1,490 | (0.00%) | 150 | 33,160 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 330 | -360 (-52.17%) | 100 | 21,850 | -4,482 | 27,510 | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,590 | 30 (+1.92%) | 20,900 | 22,300 | 916 | 24,126 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 71,300 | 22,300 | 1,175 | 23,040 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 78,200 | 72,200 | -6,800 | 82,000 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 600 | -50 (-7.69%) | 100 | 72,200 | -7,800 | 86,000 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 640 | 10 (+1.59%) | 263,900 | 27,350 | 50 | 29,220 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 950 | -10 (-1.04%) | 1,000 | 27,350 | -450 | 30,650 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 140 | 10 (+7.69%) | 61,300 | 21,850 | -3,589 | 25,939 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 10,600 | 21,850 | -4,035 | 27,099 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 190 | 40 (+26.67%) | 2,500 | 68,400 | -11,600 | 81,900 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 320 | (0.00%) | 115,500 | 11,850 | -3,650 | 16,140 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 120 | -40 (-25%) | 7,100 | 11,850 | -3,450 | 15,540 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,210 | -10 (-0.31%) | 2,700 | 76,100 | 10,100 | 78,840 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 430 | -10 (-2.27%) | 297,000 | 61,000 | 914 | 64,253 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 380 | -20 (-5%) | 187,900 | 27,400 | -1,094 | 29,987 | 6 tháng |
| CACB2617 | 850 | 10 (+1.19%) | 5,400 | 22,300 | -700 | 24,700 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | -10 (-0.89%) | 8,700 | 22,300 | -1,200 | 25,720 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 660 | -20 (-2.94%) | 7,300 | 72,200 | -1,800 | 80,600 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 920 | -70 (-7.07%) | 2,300 | 72,200 | -2,300 | 83,700 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 990 | 60 (+6.45%) | 29,500 | 27,350 | 350 | 29,970 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 290 | -10 (-3.33%) | 17,000 | 21,850 | -2,650 | 25,660 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 410 | -20 (-4.65%) | 12,200 | 21,850 | -3,150 | 26,640 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 400 | -10 (-2.44%) | 201,000 | 49,000 | -11,000 | 61,600 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -20 (-5%) | 124,200 | 68,400 | -7,600 | 79,800 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 230 | (0.00%) | 300 | 11,850 | -3,150 | 15,460 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 430 | (0.00%) | 11,850 | -3,650 | 16,360 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,790 | -10 (-0.56%) | 2,300 | 76,100 | -3,900 | 87,160 | 6 tháng |
| CTPB2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 555,600 | 14,500 | -3,500 | 18,360 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 560 | -10 (-1.75%) | 62,900 | 61,000 | 1,000 | 65,600 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 610 | -50 (-7.58%) | 18,500 | 27,400 | -600 | 30,440 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 830 | -90 (-9.78%) | 100 | 27,400 | -600 | 31,320 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 11/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 27,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |