Chứng quyền HDB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CHDB2604)
CW.HDB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
670
Mở cửa610
Cao nhất690
Thấp nhất600
Cao nhất NY1,350
Thấp nhất NY420
KLGD421,800
NN mua-
NN bán413,200
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn63
Giá CK cơ sở27,350
Giá thực hiện27,300
Hòa vốn **29,310
S-X *50
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | 670 | 20 (+3.08%) | 421,800 |
| 04/09/2026 | 650 | -40 (-5.80%) | 94,500 |
| 03/09/2026 | 690 | -40 (-5.48%) | 143,200 |
| 28/08/2026 | 730 | -90 (-10.98%) | 43,000 |
| 27/08/2026 | 820 | 20 (+2.50%) | 175,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 19,500 | -1,332 | 32,800 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 260 | 10 (+4%) | 36,000 | -650 | 28,780 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | 30 (+2.36%) | 10,000 | -1,650 | 34,200 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 670 | 20 (+3.08%) | 421,800 | 50 | 29,310 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | -450 | 30,680 | SSV | 9 tháng | |
| CHDB2606 | 280 | 10 (+3.70%) | 42,100 | -2,649 | 31,399 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 360 | -10 (-2.70%) | 800 | -4,649 | 34,879 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,360 | 10 (+0.74%) | 55,000 | 3,550 | 29,240 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,950 | (0.00%) | 1,050 | 34,100 | VND | 12 tháng | |
| CHDB2610 | 900 | 110 (+13.92%) | 15,400 | -650 | 30,700 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 980 | (0.00%) | 500 | 350 | 29,940 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,850 | (0.00%) | 3,250 | 31,500 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2613 | 1,490 | (0.00%) | 150 | 33,160 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 690 | (0.00%) | 21,900 | -4,432 | 28,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,660 | 100 (+6.41%) | 8,700 | 22,200 | 816 | 24,247 | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,120 | -20 (-1.75%) | 57,700 | 22,200 | 1,075 | 23,057 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 320 | -10 (-3.03%) | 412,800 | 72,800 | -6,200 | 82,200 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 620 | -50 (-7.46%) | 5,000 | 72,800 | -7,200 | 86,200 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 670 | 20 (+3.08%) | 421,800 | 27,350 | 50 | 29,310 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | 27,350 | -450 | 30,680 | 9 tháng | |
| CHPG2614 | 130 | -10 (-7.14%) | 2,500 | 21,900 | -3,539 | 25,903 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 340 | (0.00%) | 9,800 | 21,900 | -3,985 | 27,099 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 180 | -10 (-5.26%) | 400 | 68,500 | -11,500 | 81,800 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 330 | -10 (-2.94%) | 431,200 | 11,950 | -3,550 | 16,160 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 170 | (0.00%) | 15,400 | 11,950 | -3,350 | 15,640 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 3,220 | (0.00%) | 77,300 | 11,300 | 78,880 | 6 tháng | |
| CVNM2607 | 430 | -70 (-14%) | 180,000 | 60,900 | 814 | 64,253 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 400 | -20 (-4.76%) | 113,700 | 27,650 | -844 | 30,066 | 6 tháng |
| CACB2617 | 830 | 70 (+9.21%) | 7,400 | 22,200 | -800 | 24,660 | 6 tháng |
| CACB2618 | 1,110 | (0.00%) | 1,100 | 22,200 | -1,300 | 25,720 | 9 tháng |
| CFPT2625 | 700 | (0.00%) | 52,400 | 72,800 | -1,200 | 81,000 | 6 tháng |
| CFPT2626 | 990 | 40 (+4.21%) | 4,000 | 72,800 | -1,700 | 84,400 | 9 tháng |
| CHDB2611 | 980 | (0.00%) | 500 | 27,350 | 350 | 29,940 | 6 tháng |
| CHPG2631 | 280 | -10 (-3.45%) | 95,500 | 21,900 | -2,600 | 25,620 | 6 tháng |
| CHPG2632 | 460 | 40 (+9.52%) | 10,300 | 21,900 | -3,100 | 26,840 | 9 tháng |
| CLPB2608 | 420 | -20 (-4.55%) | 36,100 | 49,400 | -10,600 | 61,680 | 6 tháng |
| CMSN2621 | 380 | -30 (-7.32%) | 61,100 | 68,500 | -7,500 | 79,800 | 6 tháng |
| CSHB2616 | 250 | -10 (-3.85%) | 700 | 11,950 | -3,050 | 15,500 | 6 tháng |
| CSHB2617 | 440 | (0.00%) | 11,950 | -3,550 | 16,380 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,550 | (0.00%) | 77,300 | -2,700 | 86,200 | 6 tháng | |
| CTPB2610 | 190 | -30 (-13.64%) | 354,600 | 14,700 | -3,300 | 18,380 | 6 tháng |
| CVNM2616 | 590 | -90 (-13.24%) | 57,800 | 60,900 | 900 | 65,900 | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | (0.00%) | 5,000 | 27,650 | -350 | 30,680 | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 30 (+3.37%) | 100 | 27,650 | -350 | 31,680 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 27,300 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |