Chứng quyền HDB.02.PHS.C.EU.Cash.12M (HOSE: CHDB2603)
CW.HDB.02.PHS.C.EU.Cash.12M
1,230
Mở cửa1,210
Cao nhất1,230
Thấp nhất1,210
Cao nhất NY1,540
Thấp nhất NY1,080
KLGD31,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn237
Giá CK cơ sở27,100
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **33,920
S-X *-1,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 31,600 |
| 14/09/2026 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 60,400 |
| 11/09/2026 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 61,200 |
| 10/09/2026 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 600 |
| 09/09/2026 | 1,300 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,600 | 40 (+2.56%) | 458,500 | -1,582 | 32,383 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 120 | 10 (+9.09%) | 64,500 | -900 | 28,360 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 31,600 | -1,900 | 33,920 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 540 | 10 (+1.89%) | 188,400 | -200 | 28,920 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 860 | (0.00%) | -700 | 30,380 | SSV | 9 tháng | |
| CHDB2606 | 220 | 10 (+4.76%) | 7,400 | -2,899 | 31,099 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 330 | 20 (+6.45%) | 161,800 | -4,899 | 34,639 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,260 | 70 (+5.88%) | 80,500 | 3,300 | 28,840 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,880 | 30 (+1.62%) | 2,900 | 800 | 33,820 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 830 | 130 (+18.57%) | 185,000 | -900 | 30,490 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 910 | 90 (+10.98%) | 8,400 | 100 | 29,730 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,730 | 30 (+1.76%) | 1,700 | 3,000 | 31,020 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,390 | 30 (+2.21%) | 100 | -100 | 32,760 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2614 | 2,200 | 40 (+1.85%) | 17,000 | -1,900 | 33,400 | LPS | 9 tháng |
| CHDB2615 | 1,940 | -120 (-5.83%) | 910,600 | 1,100 | 29,880 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 580 | 20 (+3.57%) | 200 | 72,700 | -8,300 | 92,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 7,700 | 72,700 | -4,300 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 31,600 | 27,100 | -1,900 | 33,920 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 300 | (0.00%) | 100,100 | 21,200 | -5,578 | 28,117 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 800 | -60 (-6.98%) | 4,300 | 20,000 | -9,808 | 32,115 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 400 | 10 (+2.56%) | 200 | 71,200 | -28,251 | 103,390 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 480 | (0.00%) | 11,550 | -5,450 | 17,960 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 2,820 | 540 (+23.68%) | 1,100 | 20,900 | 1,900 | 27,460 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 76,000 | -3,000 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 300 | 32,200 | -3,059 | 39,608 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 470 | (0.00%) | 1,900 | 14,150 | -3,850 | 19,410 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 550 | -40 (-6.78%) | 200 | 13,500 | -3,853 | 18,358 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,000 | (0.00%) | 59,700 | -4,262 | 70,746 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,170 | 50 (+4.46%) | 5,000 | 27,650 | -1,826 | 34,074 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/05/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 10/05/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |