Chứng quyền HDB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CHDB2602)
CW.HDB/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02
450
Mở cửa230
Cao nhất460
Thấp nhất230
Cao nhất NY2,470
Thấp nhất NY60
KLGD43,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn54
Giá CK cơ sở26,550
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **29,350
S-X *-1,450
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 |
| 06/08/2026 | 420 | -10 (-2.33%) | 113,900 |
| 05/08/2026 | 430 | -10 (-2.27%) | 112,100 |
| 04/08/2026 | 440 | 100 (+29.41%) | 340,300 |
| 03/08/2026 | 340 | 80 (+30.77%) | 56,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2508 | 590 | 10 (+1.72%) | 49,800 | -436 | 28,351 | VND | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,770 | 40 (+2.31%) | 227,200 | -2,132 | 32,776 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 | -1,450 | 29,350 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | -2,450 | 34,160 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 640 | -60 (-8.57%) | 174,200 | -750 | 29,220 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 980 | 30 (+3.16%) | 12,100 | -1,250 | 30,740 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 330 | 30 (+10%) | 3,400 | -3,449 | 31,649 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 380 | (0.00%) | 600 | -5,449 | 35,039 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,390 | (0.00%) | 319,600 | 2,750 | 29,360 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,980 | 70 (+3.66%) | 12,300 | 250 | 34,220 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 790 | 40 (+5.33%) | 363,900 | -1,450 | 30,370 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,040 | 20 (+1.96%) | 100 | -450 | 30,120 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 40 | -10 (-20%) | 120,700 | 70,800 | -29,814 | 101,009 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 450 | 30 (+7.14%) | 43,700 | 26,550 | -1,450 | 29,350 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 780 | (0.00%) | 44,600 | 22,000 | -1,208 | 25,296 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,780 | -20 (-0.71%) | 4,900 | 52,900 | 10,377 | 53,031 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 900 | 100 (+12.50%) | 819,200 | 24,150 | 2,035 | 24,712 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 110 | 20 (+22.22%) | 500 | 67,400 | -12,600 | 80,880 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | 71,000 | -27,466 | 98,939 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | -10 (-50%) | 184,800 | 11,700 | -5,564 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 220 | 40 (+22.22%) | 216,500 | 29,700 | -5,559 | 35,905 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 20 | (0.00%) | 388,100 | 14,600 | -4,400 | 19,040 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 10 | -10 (-50%) | 22,700 | 14,650 | -4,313 | 18,991 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |