Chứng quyền HDB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02 (HOSE: CHDB2601)
CW.HDB/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/25-02
10
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,480
Thấp nhất NY10
KLGD675,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,400
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **26,030
S-X *-600
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,550 | -50 (-3.13%) | 89,300 | -1,582 | 32,268 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 110 | -10 (-8.33%) | 46,400 | -900 | 28,330 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,230 | (0.00%) | 3,400 | -1,900 | 33,920 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 560 | 20 (+3.70%) | 6,500 | -200 | 28,980 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 840 | -20 (-2.33%) | 1,000 | -700 | 30,320 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 210 | -10 (-4.55%) | 84,100 | -2,899 | 31,049 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 320 | -10 (-3.03%) | 600 | -4,899 | 34,559 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,240 | -20 (-1.59%) | 99,100 | 3,300 | 28,760 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,870 | -10 (-0.53%) | 1,400 | 800 | 33,780 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 810 | -20 (-2.41%) | 57,900 | -900 | 30,430 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 860 | -50 (-5.49%) | 3,000 | 100 | 29,580 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,750 | 20 (+1.16%) | 7,500 | 3,000 | 31,100 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,390 | (0.00%) | -100 | 32,760 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2614 | 2,200 | (0.00%) | -1,900 | 33,400 | LPS | 9 tháng | |
| CHDB2615 | 1,960 | 20 (+1.03%) | 69,100 | 1,100 | 29,920 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 56,300 | 73,800 | -26,814 | 100,713 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 110 | -10 (-8.33%) | 46,400 | 27,100 | -900 | 28,330 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 470 | -20 (-4.08%) | 50,200 | 20,950 | -2,258 | 24,466 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 800 | 40 (+5.26%) | 335,500 | 20,300 | -1,815 | 24,423 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 90 | -10 (-10%) | 788,300 | 32,450 | -2,809 | 35,523 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |