Chứng quyền HDB/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CHDB2510)
CW.HDB/VIETCAP/M/Au/T/A3
100
Mở cửa560
Cao nhất560
Thấp nhất60
Cao nhất NY3,850
Thấp nhất NY50
KLGD119,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,850
Giá thực hiện25,829
Hòa vốn **25,983
S-X *21
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,740 | -10 (-0.57%) | 204,200 | -1,332 | 32,707 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 220 | -30 (-12%) | 182,500 | -650 | 28,660 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | (0.00%) | -1,650 | 34,200 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 640 | 10 (+1.59%) | 263,900 | 50 | 29,220 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 950 | -10 (-1.04%) | 1,000 | -450 | 30,650 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 260 | -10 (-3.70%) | 101,200 | -2,649 | 31,299 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 370 | (0.00%) | 8,300 | -4,649 | 34,959 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,330 | (0.00%) | 67,700 | 3,550 | 29,120 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 5,200 | 1,050 | 34,220 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 840 | -10 (-1.18%) | 6,600 | -650 | 30,520 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 990 | 60 (+6.45%) | 29,500 | 350 | 29,970 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,870 | (0.00%) | 3,250 | 31,580 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2613 | 1,490 | (0.00%) | 150 | 33,160 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.54 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 25,829 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |