Chứng quyền.HDB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CHDB2508)
CW.HDB.VND.M.CA.T.2025.2
170
Mở cửa200
Cao nhất450
Thấp nhất130
Cao nhất NY3,500
Thấp nhất NY130
KLGD190,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn1
Giá CK cơ sở27,200
Giá thực hiện35,000
Hòa vốn **27,379
S-X *214
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 170 | -90 (-34.62%) | 190,200 |
| 03/09/2026 | 260 | -140 (-35%) | 287,300 |
| 28/08/2026 | 400 | -140 (-25.93%) | 59,300 |
| 27/08/2026 | 540 | 10 (+1.89%) | 111,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,750 | -20 (-1.13%) | 23,000 | -1,332 | 32,730 | VND | 17 tháng |
| CHDB2602 | 250 | (0.00%) | 42,700 | -650 | 28,750 | VPX | 9 tháng |
| CHDB2603 | 1,300 | 30 (+2.36%) | 10,000 | -1,650 | 34,200 | PHS | 12 tháng |
| CHDB2604 | 630 | -20 (-3.08%) | 516,500 | 50 | 29,190 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 960 | (0.00%) | 11,600 | -450 | 30,680 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 270 | (0.00%) | 99,500 | -2,649 | 31,349 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 370 | (0.00%) | 30,000 | -4,649 | 34,959 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,330 | -20 (-1.48%) | 317,400 | 3,550 | 29,120 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,990 | 40 (+2.05%) | 15,600 | 1,050 | 34,260 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 850 | 60 (+7.59%) | 15,900 | -650 | 30,550 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 930 | -50 (-5.10%) | 700 | 350 | 29,790 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,870 | 20 (+1.08%) | 12,900 | 3,250 | 31,580 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,490 | (0.00%) | 150 | 33,160 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 620 | (0.00%) | 11,300 | 22,250 | -5,170 | 28,489 | 17 tháng |
| CFPT2529 | 330 | -20 (-5.71%) | 79,000 | 72,400 | -33,399 | 108,412 | 17 tháng |
| CHDB2509 | 1,750 | -20 (-1.13%) | 23,000 | 27,350 | -1,332 | 32,730 | 17 tháng |
| CHPG2539 | 610 | -30 (-4.69%) | 28,500 | 21,550 | -9,066 | 31,705 | 17 tháng |
| CMBB2521 | 810 | -110 (-11.96%) | 85,500 | 20,200 | -10,954 | 32,712 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,900 | 68,600 | -25,300 | 96,450 | 14 tháng |
| CMWG2525 | 1,770 | -170 (-8.76%) | 91,200 | 72,000 | -8,742 | 87,714 | 17 tháng |
| CSTB2533 | 4,940 | (0.00%) | 100 | 76,600 | 5,600 | 85,820 | 17 tháng |
| CTCB2521 | 990 | -120 (-10.81%) | 339,200 | 31,900 | -9,823 | 43,662 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 200 | -10 (-4.76%) | 37,800 | 14,900 | -5,011 | 20,290 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | -70 (-7.95%) | 223,300 | 60,700 | 2,240 | 65,964 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 330 | 30 (+10%) | 100 | 27,300 | -9,349 | 37,622 | 14 tháng |
| CACB2615 | 1,690 | -30 (-1.74%) | 67,800 | 22,250 | 350 | 25,280 | 10 tháng |
| CFPT2623 | 830 | -20 (-2.35%) | 33,400 | 72,400 | 2,300 | 80,060 | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 22,000 | 72,400 | -4,600 | 89,720 | 12 tháng |
| CHDB2608 | 1,330 | -20 (-1.48%) | 317,400 | 27,350 | 3,550 | 29,120 | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,990 | 40 (+2.05%) | 15,600 | 27,350 | 1,050 | 34,260 | 12 tháng |
| CHPG2628 | 1,600 | 40 (+2.56%) | 15,800 | 21,550 | -3,050 | 27,800 | 12 tháng |
| CMBB2617 | 1,070 | -90 (-7.76%) | 48,600 | 20,200 | 1,858 | 21,770 | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,850 | -110 (-5.61%) | 54,400 | 20,200 | 1,778 | 24,349 | 12 tháng |
| CMSN2620 | 1,240 | -40 (-3.13%) | 37,700 | 68,600 | -5,800 | 84,320 | 10 tháng |
| CMWG2619 | 1,260 | -100 (-7.35%) | 226,700 | 72,000 | 907 | 81,018 | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,280 | -150 (-6.17%) | 1,200 | 72,000 | -865 | 90,825 | 12 tháng |
| CSHB2613 | 310 | -40 (-11.43%) | 501,200 | 11,900 | -1,200 | 14,340 | 6 tháng |
| CSHB2614 | 530 | -30 (-5.36%) | 122,100 | 11,900 | -2,100 | 16,120 | 10 tháng |
| CSTB2622 | 1,990 | -50 (-2.45%) | 40,700 | 76,600 | 6,900 | 81,640 | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | -20 (-0.83%) | 23,100 | 76,600 | -4,400 | 95,280 | 12 tháng |
| CTCB2614 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 100 | 31,900 | -3,600 | 40,380 | 10 tháng |
| CVNM2615 | 2,980 | -140 (-4.49%) | 155,900 | 60,700 | 6,200 | 69,400 | 10 tháng |
| CVPB2618 | 2,490 | -100 (-3.86%) | 71,500 | 27,300 | 100 | 32,180 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 08/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.3131 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 35,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,986 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |