Chứng quyền HDB/MBS/C/EU/CASH/6М/25-01 (HOSE: CHDB2506)
CW.HDB/MBS/C/EU/CASH/6?/25-01
930
Mở cửa820
Cao nhất930
Thấp nhất820
Cao nhất NY2,260
Thấp nhất NY540
KLGD66,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,200
Giá thực hiện33,000
Hòa vốn **27,595
S-X *2,756
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,930 | 50 (+2.66%) | 73,600 | 725 | 25,511 | VND | 17 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | 480 | 26,076 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 900 | 60 (+7.14%) | 204,600 | 1,789 | 23,089 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,250 | -130 (-9.42%) | 13,000 | 1,404 | 24,282 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 210 | (0.00%) | -289 | 23,897 | KIS | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | -100 (-23.26%) | 3,100 | -1,828 | 26,660 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,640 | 40 (+2.50%) | 309,200 | 4,482 | 23,366 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,840 | 30 (+1.66%) | 133,600 | 2,558 | 25,906 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 1,090 | 30 (+2.83%) | 138,700 | 1,250 | 24,067 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,340 | -10 (-0.74%) | 25,900 | 2,020 | 23,874 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,950 | -120 (-5.80%) | 22,700 | 4,252 | 24,552 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,760 | (0.00%) | 1,866 | 26,353 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2614 | 1,760 | 90 (+5.39%) | 27,500 | 480 | 25,029 | LPS | 9 tháng |
| CHDB2615 | 2,330 | 110 (+4.95%) | 326,300 | 2,789 | 23,597 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | (0.00%) | 3,700 | 20,600 | -2,900 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,090 | 30 (+2.83%) | 138,700 | 22,800 | 1,250 | 24,067 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | 20,900 | -4,100 | 26,050 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 110 | (0.00%) | 73,900 | 38,000 | -17,000 | 55,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | 73,900 | -12,750 | 92,322 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | (0.00%) | 36,200 | 10,650 | -4,350 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 250 | -10 (-3.85%) | 82,700 | 62,800 | -17,200 | 81,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 310 | 20 (+6.90%) | 114,100 | 33,200 | -2,800 | 37,550 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | 100 (+90.91%) | 68,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 178,800 | 61,000 | -29,000 | 94,740 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 200 | (0.00%) | 119,800 | 13,850 | -2,133 | 16,349 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,470 | -130 (-5%) | 34,000 | 215,000 | -35,000 | 279,640 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 4,000 | 24,500 | 1,498 | 25,738 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.3131 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 33,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,444 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |