Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CHDB2210)
CW.HDB.KIS.M.CA.T.15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,050
Thấp nhất NY10
KLGD191,900
NN mua18,160
NN bán20
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,600
Giá thực hiện28,888
Hòa vốn **23,138
S-X *-4,498
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,720 | (0.00%) | -9,150 | 42,360 | VND | 17 tháng | |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | -950 | 33,880 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 590 | (0.00%) | 750 | 29,070 | SSV | 6 tháng | |
| CHDB2605 | 990 | (0.00%) | 250 | 30,770 | SSV | 9 tháng | |
| CHDB2606 | 170 | (0.00%) | -1,949 | 30,849 | KIS | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | (0.00%) | -3,949 | 34,639 | KIS | 7 tháng | |
| CHDB2608 | 1,330 | (0.00%) | 4,250 | 29,120 | VND | 6 tháng | |
| CHDB2609 | 1,810 | (0.00%) | 1,750 | 33,540 | VND | 12 tháng | |
| CHDB2610 | 780 | (0.00%) | 50 | 30,340 | MBS | 6 tháng | |
| CHDB2611 | 1,050 | (0.00%) | 1,050 | 30,150 | SSV | 6 tháng | |
| CHDB2612 | 1,770 | (0.00%) | 3,950 | 31,180 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2613 | 1,500 | (0.00%) | 850 | 33,200 | KAI | 12 tháng | |
| CHDB2614 | 1,250 | (0.00%) | -950 | 31,500 | LPS | 9 tháng | |
| CHDB2615 | 1,810 | (0.00%) | 2,050 | 29,620 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,600 | -4,309 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 150 | (0.00%) | 20,600 | -5,364 | 26,611 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | 60,400 | -22,056 | 84,216 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 200 | (0.00%) | 60,400 | -25,278 | 88,878 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 170 | (0.00%) | 28,050 | -1,949 | 30,849 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | (0.00%) | 28,050 | -3,949 | 34,639 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,500 | -8,388 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,500 | -7,833 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 80 | (0.00%) | 20,500 | -7,499 | 28,319 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 170 | (0.00%) | 43,900 | -18,099 | 62,849 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 43,900 | -20,079 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 390 | (0.00%) | 72,000 | -17,999 | 93,899 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 450 | (0.00%) | 72,000 | -19,789 | 96,289 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 260 | (0.00%) | 10,950 | -5,383 | 17,373 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,950 | -5,049 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 270 | (0.00%) | 10,950 | -5,839 | 17,869 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 490 | (0.00%) | 16,800 | -977 | 19,737 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 460 | (0.00%) | 16,800 | -311 | 18,951 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 300 | (0.00%) | 16,800 | -88 | 18,088 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 280 | (0.00%) | 67,700 | -13,188 | 83,128 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 200 | (0.00%) | 67,700 | -11,188 | 80,488 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 350 | (0.00%) | 67,700 | -14,188 | 85,388 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 180 | (0.00%) | 11,800 | -7,599 | 20,119 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 150 | (0.00%) | 11,800 | -7,088 | 19,488 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 320 | (0.00%) | 69,000 | -104,979 | 180,379 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 510 | (0.00%) | 69,000 | -107,868 | 187,068 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 770 | (0.00%) | 232,000 | -16,888 | 264,288 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,080 | (0.00%) | 232,000 | -18,789 | 272,389 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,450 | (0.00%) | 232,000 | -20,789 | 281,789 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 370 | (0.00%) | 232,000 | -14,789 | 254,189 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,800 | -23,452 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 380 | (0.00%) | 128,800 | -29,405 | 164,051 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 210 | (0.00%) | 128,800 | -25,806 | 157,837 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 150 | (0.00%) | 58,400 | -11,711 | 71,611 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 320 | (0.00%) | 23,200 | -9,688 | 34,488 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 480 | (0.00%) | 23,200 | -10,256 | 35,856 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 23,800 | -12,199 | 37,049 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 130 | (0.00%) | 23,800 | -13,656 | 38,106 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/03/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 10/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9979 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 28,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,098 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |