Chứng quyền CHDB01MBS21CE (HOSE: CHDB2202)
CW CHDB01MBS21CE
340
Mở cửa340
Cao nhất340
Thấp nhất340
Cao nhất NY1,600
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,800
Giá thực hiện30,500
Hòa vốn **31,520
S-X *-4,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HDB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHDB2509 | 1,820 | 120 (+7.06%) | 447,600 | 325 | 25,315 | VND | 17 tháng |
| CHDB2603 | 1,220 | (0.00%) | 80 | 26,076 | PHS | 12 tháng | |
| CHDB2604 | 770 | 210 (+37.50%) | 836,000 | 1,389 | 22,789 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,210 | 240 (+24.74%) | 31,700 | 1,004 | 24,190 | SSV | 9 tháng |
| CHDB2606 | 240 | 50 (+26.32%) | 4,300 | -689 | 24,012 | KIS | 5 tháng |
| CHDB2607 | 380 | 50 (+15.15%) | 400 | -2,228 | 26,968 | KIS | 7 tháng |
| CHDB2608 | 1,530 | 230 (+17.69%) | 337,600 | 4,082 | 23,028 | VND | 6 tháng |
| CHDB2609 | 1,810 | 140 (+8.38%) | 531,800 | 2,158 | 25,814 | VND | 12 tháng |
| CHDB2610 | 930 | 130 (+16.25%) | 529,200 | 850 | 23,697 | MBS | 6 tháng |
| CHDB2611 | 1,200 | 240 (+25%) | 29,500 | 1,620 | 23,551 | SSV | 6 tháng |
| CHDB2612 | 1,920 | 110 (+6.08%) | 108,500 | 3,852 | 24,459 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2613 | 1,560 | 170 (+12.23%) | 9,600 | 1,466 | 25,737 | KAI | 12 tháng |
| CHDB2614 | 1,510 | 200 (+15.27%) | 19,000 | 80 | 24,644 | LPS | 9 tháng |
| CHDB2615 | 2,070 | 280 (+15.64%) | 2,431,400 | 2,389 | 23,197 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 200 | -50 (-20%) | 5,500 | 20,150 | -3,350 | 24,100 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 930 | 130 (+16.25%) | 529,200 | 22,400 | 850 | 23,697 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 290 | -10 (-3.33%) | 81,100 | 20,100 | -4,900 | 25,870 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 260 | -20 (-7.14%) | 11,500 | 40,700 | -14,300 | 56,300 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 910 | -20 (-2.15%) | 238,000 | 75,900 | -10,750 | 93,819 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | 10 (+12.50%) | 45,300 | 10,000 | -5,000 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 440 | -40 (-8.33%) | 6,100 | 67,300 | -12,700 | 82,200 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 489,800 | 32,350 | -3,650 | 37,400 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 120 | 10 (+9.09%) | 4,200 | 11,450 | -3,675 | 15,327 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 970 | -180 (-15.65%) | 287,400 | 66,000 | -24,000 | 95,820 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | 10 (+4.55%) | 249,400 | 13,650 | -2,333 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,960 | -120 (-3.90%) | 128,400 | 225,500 | -24,500 | 285,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,040 | 100 (+10.64%) | 28,500 | 23,800 | 798 | 25,476 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | HDB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE: HDB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,220 |
| Giá thực hiện: | 30,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |