Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CHDB2102)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

90

-60 (-40%)
30/11/2021 15:00

Mở cửa150

Cao nhất150

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,010

Thấp nhất NY30

KLGD591,700

NN mua-

NN bán1,140

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,500

Giá thực hiện32,283

Hòa vốn **33,003

S-X *-1,783

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (115.062) - DIG (73.602) - HAG (71.112) - VCB (67.890) - DGC (66.423)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB220540-40 (-50%)32,900-3,27721,837KIS6 tháng
CHDB2206160-30 (-15.79%)5,300-5,58625,010KIS7 tháng
CHDB2207730-240 (-24.74%)7,300-1,19021,341MBS6 tháng
CHDB22081,040 (0.00%)-78923,347KIS9 tháng
CHDB2209390-90 (-18.75%)1,200-3,08322,730KIS4 tháng
CHDB2210560110 (+24.44%)100,100-4,69825,337KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG220120 (0.00%)1,636,20019,750-17,82037,72110 tháng
CPOW220250 (0.00%)513,40011,500-6,49918,2498 tháng
CVPB220431070 (+29.17%)1,70017,000-3,57323,8778 tháng
CHDB220540-40 (-50%)32,90018,400-3,27721,8376 tháng
CHPG221010 (0.00%)873,30019,750-16,39136,2026 tháng
CSTB220810 (0.00%)92,50019,200-10,91130,1616 tháng
CVIC220510-10 (-50%)867,90055,500-31,16686,8266 tháng
CVNM2205140 (0.00%)71,000-6,37279,5396 tháng
CVRE220620 (0.00%)26,100-9,45535,6556 tháng
CVRE220710-10 (-50%)114,10026,100-7,23333,4135 tháng
CHDB2206160-30 (-15.79%)5,30018,400-5,58625,0107 tháng
CHPG2214130 (0.00%)445,00019,750-8,99429,7277 tháng
CMBB2207570120 (+26.67%)8,30018,700-84724,2977 tháng
CMSN2206110-110 (-50%)671,50094,000-38,359134,5437 tháng
CNVL2206660-90 (-12%)50082,000-1,99994,5597 tháng
CPDR2204220-20 (-8.33%)6,40051,000-6,97961,4997 tháng
CPNJ2203300-220 (-42.31%)65,50099,600-9,830116,8917 tháng
CSTB2213140-80 (-36.36%)1,095,00019,200-5,24425,5647 tháng
CVHM221040-10 (-20%)400,80050,400-29,59980,6397 tháng
CHPG221270-50 (-41.67%)1,372,50019,750-8,07928,3597 tháng
CMSN2205390 (0.00%)94,000-19,146120,8897 tháng
CNVL2205780-50 (-6.02%)50082,00011294,3687 tháng
CSTB2211190-60 (-24%)361,30019,200-4,13324,8537 tháng
CVHM220960-10 (-14.29%)231,50050,400-19,57970,9127 tháng
CVJC2203240-40 (-14.29%)754,600110,000-21,131135,9317 tháng
CVRE2209200-50 (-20%)20,40026,100-4,78832,4887 tháng
CMSN2209480-200 (-29.41%)195,80094,000-17,413120,9419 tháng
CNVL22081,070-40 (-3.60%)3,00082,0002,00197,1199 tháng
CHDB22081,040 (0.00%)18,400-78923,3479 tháng
CHPG2215320-110 (-25.58%)842,80019,750-3,24926,1999 tháng
CKDH2209330-130 (-28.26%)9,70026,100-10,24438,7439 tháng
CSTB2215560-160 (-22.22%)265,10019,200-3,02225,0229 tháng
CTPB2203180-110 (-37.93%)79,60023,85085124,7994 tháng
CTPB2204430-80 (-15.69%)255,30023,850-3828,1889 tháng
CVHM2211250-50 (-16.67%)33,20050,400-14,59968,9999 tháng
CVJC2204480-50 (-9.43%)121,800110,000-23,979143,5799 tháng
CVNM2207950-100 (-9.52%)4,90071,0002,33283,3659 tháng
CVRE2211490-100 (-16.95%)47,10026,100-2,78832,8089 tháng
CPDR2205490 (0.00%)51,000-1,99960,8399 tháng
CPOW2204410-50 (-10.87%)667,10011,500-2,47916,0299 tháng
CHDB2209390-90 (-18.75%)1,20018,400-3,08322,7304 tháng
CHDB2210560110 (+24.44%)100,10018,400-4,69825,3377 tháng
CHPG2218210-60 (-22.22%)203,20019,750-5,13825,7284 tháng
CHPG2219580 (0.00%)19,750-7,13829,7887 tháng
CKDH2211190 (0.00%)26,100-14,78841,2684 tháng
CKDH2212120-80 (-40%)316,90026,100-15,89942,9597 tháng
CMSN2211590-460 (-43.81%)4,10094,000-15,999115,8994 tháng
CMSN2212810 (0.00%)94,000-18,233128,4337 tháng
CMWG220965080 (+14.04%)32,50059,6002,60169,9994 tháng
CMWG2210770 (0.00%)1,20059,60060174,3997 tháng
CNVL2209970 (0.00%)82,000-4,86896,5684 tháng
CNVL2210730250 (+52.08%)50082,000-6,888100,5687 tháng
CPOW220645050 (+12.50%)10011,500-3,06715,4674 tháng
CPOW2207210-50 (-19.23%)58,00011,500-2,61114,9514 tháng
CPOW2208410-110 (-21.15%)6,70011,500-3,72216,8627 tháng
CPOW2209350-110 (-23.91%)60,50011,500-4,83317,7338 tháng
CSTB2216230-100 (-30.30%)208,00019,200-8,77928,4394 tháng
CVHM2213180-60 (-25%)571,40050,400-13,57966,8597 tháng
CVJC2205400 (0.00%)110,000-19,999136,3994 tháng
CVJC2206450-90 (-16.67%)11,000110,000-22,999141,9997 tháng
CVNM22081,040 (0.00%)71,000-4,99986,3994 tháng
CVNM2209800-50 (-5.88%)30071,000-5,88889,6887 tháng
CVPB2209310-60 (-16.22%)42,90017,000-90321,2074 tháng
CVRE2213650 (0.00%)26,100-5,89935,2497 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TP. HCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/08/2021
Ngày niêm yết:26/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2021
Ngày đáo hạn:02/12/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:32,283
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.