Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CHDB2008)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.05

2,500

(%)
09/04/2021 15:00

Mở cửa2,500

Cao nhất2,550

Thấp nhất2,440

Cao nhất NY3,390

Thấp nhất NY1,240

KLGD294,200

NN mua72,700

NN bán82,000

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn22

Giá CK cơ sở28,000

Giá thực hiện20,397

Hòa vốn **28,276

S-X *7,603

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2008: CHDB2007 CHDB2101 CMBB2010 CMBB2101 CSTB2007
Trending: MBB (117.754) - STB (115.169) - FLC (111.666) - HPG (105.419) - ROS (105.416)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
09/04/20212,500 (0.00%)294,200
08/04/20212,50050 (+2.04%)472,400
07/04/20212,45050 (+2.08%)467,400
06/04/20212,400 (0.00%)309,800
05/04/20212,400160 (+7.14%)324,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB20073,69010 (+0.27%)232,50011,14528,053KIS9 tháng
CHDB20082,500 (0.00%)294,2007,60328,276KIS6 tháng
CHDB21011,90020 (+1.06%)123,400-1,88839,388KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB20073,69010 (+0.27%)232,50028,00011,14528,0539 tháng
CMSN20073,660-130 (-3.43%)163,40092,10035,90592,3629 tháng
CSBT20073,600-80 (-2.17%)296,50022,7007,20422,4699 tháng
CSTB20075,900270 (+4.80%)191,60022,70011,70122,79910 tháng
CVHM2006860-30 (-3.37%)635,60098,90014,012102,0889 tháng
CVIC20041,230-30 (-2.38%)1,204,400124,90024,901124,5999 tháng
CVJC2004910-60 (-6.19%)166,000131,80016,289133,7119 tháng
CVRE20091,220-60 (-4.69%)333,00035,0004,00137,09910 tháng
CHPG20185,010150 (+3.09%)967,50049,55019,55150,0399 tháng
CMSN20093,350-170 (-4.83%)26,20092,10030,83594,3699 tháng
CNVL20032,720-10 (-0.37%)1,213,10090,00026,75290,1379 tháng
CSTB20105,390200 (+3.85%)305,20022,70010,70122,7799 tháng
CVHM20081,990-60 (-2.93%)261,30098,90010,012108,7889 tháng
CVIC20052,450-120 (-4.67%)548,300124,90018,032131,3689 tháng
CVJC20061,440-30 (-2.04%)129,400131,80020,689139,9119 tháng
CVNM20111,220-50 (-3.94%)112,10099,800-8,577128,2149 tháng
CVRE20111,550-60 (-3.73%)207,40035,0003,11238,0889 tháng
CKDH20011,790-10 (-0.56%)79,70031,8505,62833,3827 tháng
CKDH20022,140-10 (-0.47%)75,30031,8504,51735,89310 tháng
CTCH20011,60040 (+2.56%)344,30026,4004,07328,5707 tháng
CTCH20032,160-30 (-1.37%)140,20026,4002,98931,83910 tháng
CHDB20082,500 (0.00%)294,20028,0007,60328,2766 tháng
CSTB20164,290220 (+5.41%)176,10022,7008,55922,7216 tháng
CHDB21011,90020 (+1.06%)123,40028,000-1,88839,3889 tháng
CHPG21013,18020 (+0.63%)67,50049,5502,66259,6089 tháng
CKDH21011,85050 (+2.78%)45,20031,850-1,48342,5839 tháng
CMSN21011,750-30 (-1.69%)56,70092,100-7,899134,9999 tháng
CMSN21021,620-10 (-0.61%)25,20092,100-19,011143,5119 tháng
CNVL21012,050-10 (-0.49%)10,00090,00012,892109,5339 tháng
CSBT21011,760-30 (-1.68%)32,90022,700-1,96633,4669 tháng
CSTB21012,96060 (+2.07%)116,80022,70070127,9199 tháng
CTCH21012,56040 (+1.59%)31,20026,4002,33934,0509 tháng
CVHM21011,880 (0.00%)6,00098,900-7,988136,9689 tháng
CVIC21011,820-30 (-1.62%)100,700124,900-1,988163,2889 tháng
CVNM21011,660-80 (-4.60%)139,60099,800-25,927158,6239 tháng
CVRE21012,020-40 (-1.94%)23,00035,00043342,6479 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:03/11/2020
Ngày niêm yết:30/11/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:02/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2021
Ngày đáo hạn:04/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:3.15 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:20,397
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.