Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CHDB2007)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.04

1,380

50 (+3.76%)
28/09/2020 10:46

Mở cửa1,400

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,370

Cao nhất NY1,450

Thấp nhất NY1,000

KLGD34,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn211

Giá CK cơ sở31,350

Giá thực hiện27,772

Hòa vốn **34,672

S-X *3,578

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2007: CHDB2005 CHDB2003 CSTB2007 CHDB2006 CMBB2007
Trending: HPG (49.155) - VNM (46.559) - MBB (41.335) - MWG (39.235) - STB (36.718)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
28/09/20201,38050 (+3.76%)34,900
25/09/20201,330-10 (-0.75%)434,110
24/09/20201,340-60 (-4.29%)151,720
23/09/20201,40060 (+4.48%)175,830
22/09/20201,340 (0.00%)269,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB20031,33090 (+7.26%)62,820-77334,783KIS11 tháng
CHDB200599040 (+4.21%)175,7104,02331,287KIS4 tháng
CHDB20063,400250 (+7.94%)106,65031,500MBS3.5 tháng
CHDB20071,38050 (+3.76%)34,9003,57834,672KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20012,00010 (+0.50%)5,11063,600-2,28873,88811 tháng
CDPM20024,200650 (+18.31%)40,33017,2002,19419,13811 tháng
CHDB20031,33090 (+7.26%)62,82031,350-77334,78311 tháng
CHPG20021,910-10 (-0.52%)2,11025,7501,18027,69811 tháng
CMSN2001400 (0.00%)6,07054,800-10,98967,78911 tháng
CSBT200119010 (+5.56%)2,19015,200-5,91121,30111 tháng
CSTB20022,620470 (+21.86%)23,69014,0002,11214,50811 tháng
CVHM200192010 (+1.10%)1077,000-17,56799,16711 tháng
CVIC2001250-30 (-10.71%)2,72093,900-32,568127,71811 tháng
CVJC2001150 (0.00%)105,300-67,837174,63711 tháng
CVNM20021,330-50 (-3.62%)24,540127,600-11,685145,84911 tháng
CVRE200332050 (+18.52%)42,93028,100-9,89938,63911 tháng
CCTD20011,280 (0.00%)69,200-8,63690,1538 tháng
CROS200215010 (+7.14%)157,4502,210-5,0177,3778 tháng
CHDB200599040 (+4.21%)175,71031,3504,02331,2874 tháng
CHPG20101,190-10 (-0.83%)7025,750-1,35931,00810 tháng
CSTB20051,200180 (+17.65%)458,04014,0002,18914,2115 tháng
CSTB20061,480220 (+17.46%)159,56014,0001,11215,84810 tháng
CVHM200430-10 (-25%)126,12077,000-9,86887,1684 tháng
CVIC20034010 (+33.33%)200,10093,900-9,150103,4504 tháng
CVJC200340-10 (-20%)114,420105,300-18,156123,8564 tháng
CVNM2006110-80 (-42.11%)62,250127,600-2,014130,6994 tháng
CVRE200762010 (+1.64%)140,25028,100-5,23336,43310 tháng
CVNM20071,480-20 (-1.33%)3,790127,600-11,288153,6889 tháng
CNVL20022,470 (0.00%)1,00063,6003,71172,2399 tháng
CHDB20071,38050 (+3.76%)34,90031,3503,57834,6729 tháng
CMSN2007940-10 (-1.05%)50054,800-2,06866,2689 tháng
CSBT20071,090-30 (-2.68%)216,87015,200-79918,1799 tháng
CSTB20072,110270 (+14.67%)20,46014,0003,00115,21910 tháng
CVHM2006570-20 (-3.39%)383,22077,000-7,88896,2889 tháng
CVIC200475060 (+8.70%)46,30093,900-6,099114,9999 tháng
CVJC2004730-10 (-1.35%)96,180105,300-10,211130,1119 tháng
CVRE2009860-40 (-4.44%)10028,100-2,89935,29910 tháng
CHPG2017600-20 (-3.23%)374,19025,750-3,13831,2886 tháng
CHPG2018750-40 (-5.06%)127,87025,750-4,24932,9999 tháng
CMSN2009800 (0.00%)54,800-7,19969,9999 tháng
CVRE2010800-90 (-10.11%)16,00028,100-1,89933,1996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:27/07/2020
Ngày niêm yết:17/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:23/04/2021
Ngày đáo hạn:27/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:27,772
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành