Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CHDB2007)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.04

3,290

-510 (-13.42%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa3,800

Cao nhất3,800

Thấp nhất3,180

Cao nhất NY4,120

Thấp nhất NY1,000

KLGD302,200

NN mua200

NN bán4,190

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn98

Giá CK cơ sở25,350

Giá thực hiện27,772

Hòa vốn **44,222

S-X *-2,422

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2007: CHDB2008 CHDB2101 CNVL2003 CSTB2006 CTCH2002
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20213,290-510 (-13.42%)302,200
18/01/20213,800-110 (-2.81%)248,400
15/01/20213,910390 (+11.08%)405,300
14/01/20213,520 (0.00%)166,600
13/01/20213,52090 (+2.62%)322,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB20073,290-510 (-13.42%)302,200-2,42244,222KIS9 tháng
CHDB20082,740-550 (-16.72%)212,400-53836,848KIS6 tháng
CHDB21011,660160 (+10.67%)396,400-4,53838,188KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG20105,600-450 (-7.44%)332,30041,6008,50055,50010 tháng
CSTB20064,800-700 (-12.73%)71,60019,2006,31222,48810 tháng
CVRE20071,800-350 (-16.28%)1,120,40037,3003,96742,33310 tháng
CVNM20071,550-950 (-38%)99,400107,700-31,188154,3889 tháng
CNVL20025,000-1,000 (-16.67%)42,90070,00010,11184,8899 tháng
CHDB20073,290-510 (-13.42%)302,20025,350-2,42244,2229 tháng
CMSN20075,310 (0.00%)142,20090,90034,032109,9689 tháng
CSBT20074,940-770 (-13.49%)338,00024,0008,00125,8799 tháng
CSTB20074,760-690 (-12.66%)359,50019,2008,20120,51910 tháng
CVHM20061,900-210 (-9.95%)1,287,40096,80011,912122,8889 tháng
CVIC20041,930-70 (-3.50%)546,100102,7002,701138,5999 tháng
CVJC20041,800-150 (-7.69%)373,500127,90012,389151,5119 tháng
CVRE20092,200-100 (-4.35%)765,90037,3006,30141,99910 tháng
CHPG20173,900-540 (-12.16%)249,60041,60012,71244,4886 tháng
CHPG20184,500-400 (-8.16%)595,70041,60011,60147,9999 tháng
CMSN20094,390-660 (-13.07%)247,60090,90028,901105,8999 tháng
CVRE20101,780-630 (-26.14%)510,90037,3007,30137,1196 tháng
CNVL20033,500-200 (-5.41%)452,60070,0006,02198,9799 tháng
CSTB20104,670-700 (-13.04%)194,60019,2007,20121,3399 tháng
CVHM20082,710-690 (-20.29%)130,10096,8007,912115,9889 tháng
CVIC20052,470-770 (-23.77%)960,600102,700-4,168131,5689 tháng
CVJC20062,000-90 (-4.31%)257,100127,90016,789151,1119 tháng
CVNM20111,940-460 (-19.17%)1,418,000107,700-25,633172,1339 tháng
CVRE20111,900-560 (-22.76%)629,20037,3005,41239,4889 tháng
CKDH20012,600-280 (-9.72%)300,50031,9005,67836,6227 tháng
CKDH20022,350-560 (-19.24%)177,20031,9004,56736,73310 tháng
CKDH20031,880-570 (-23.27%)199,40031,9006,78932,6314 tháng
CTCH20013,290-460 (-12.27%)425,20024,3501,46236,0487 tháng
CTCH20021,520-460 (-23.23%)1,173,40024,3502,57327,8574 tháng
CTCH20033,310-460 (-12.20%)294,30024,35035137,23910 tháng
CHDB20082,740-550 (-16.72%)212,40025,350-53836,8486 tháng
CMSN20142,800-440 (-13.58%)157,40090,9003,022115,8784 tháng
CSTB20153,390-670 (-16.50%)193,40019,2005,22120,7594 tháng
CSTB20163,660-700 (-16.06%)238,70019,2005,05921,4616 tháng
CVIC20071,650-280 (-14.51%)335,600102,700-8,522144,2224 tháng
CVNM20161,990-170 (-7.87%)426,000107,700-5,688153,1884 tháng
CEIB20012,02090 (+4.66%)367,10020,2001,38239,0184 tháng
CVPB20172,700-250 (-8.47%)303,70033,9002,90157,9994 tháng
CHDB21011,660160 (+10.67%)396,40025,350-4,53838,1889 tháng
CHPG21012,720740 (+37.37%)512,70041,600-5,28857,7689 tháng
CKDH21011,910240 (+14.37%)140,70031,900-1,43342,8839 tháng
CMSN21011,600110 (+7.38%)418,90090,900-9,099131,9999 tháng
CMSN21021,530100 (+6.99%)663,90090,900-20,211141,7119 tháng
CNVL21011,710310 (+22.14%)446,00070,000-7,999105,3599 tháng
CSBT21011,930350 (+22.15%)295,50024,000-66634,3169 tháng
CSTB21012,660700 (+35.71%)254,50019,200-2,79927,3199 tháng
CTCH21011,94080 (+4.30%)499,00024,350-31632,4269 tháng
CVHM21011,78060 (+3.49%)454,40096,800-10,088135,3689 tháng
CVIC21011,650220 (+15.38%)554,900102,700-24,188159,8889 tháng
CVNM21011,750220 (+14.38%)746,100107,700-19,188161,8889 tháng
CVRE21012,380300 (+14.42%)155,50037,3002,73344,0879 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:27/07/2020
Ngày niêm yết:17/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:23/04/2021
Ngày đáo hạn:27/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:27,772
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.