Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CHDB2005)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.03

1,030

-30 (-2.83%)
10/07/2020 15:00

Mở cửa1,090

Cao nhất1,090

Thấp nhất1,030

Cao nhất NY1,090

Thấp nhất NY760

KLGD20,010

NN mua-

NN bán10,000

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn84

Giá CK cơ sở26,650

Giá thực hiện27,327

Hòa vốn **31,447

S-X *-677

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2005: CHDB2003 CHDB2004 CHPG2010 CMBB2002 CVHM2001
Trending: HPG (50.957) - VNM (35.785) - FLC (28.620) - ITA (27.848) - MWG (26.389)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
10/07/20201,030-30 (-2.83%)20,010
09/07/20201,060100 (+10.42%)39,150
08/07/2020960-40 (-4%)11,560
07/07/20201,00010 (+1.01%)100
06/07/2020990 (0.00%)60,560
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB20031,180-150 (-11.28%)138,050-5,47334,483KIS11 tháng
CHDB20051,030-30 (-2.83%)20,010-67731,447KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE2001140-10 (-6.67%)465,56027,050-9,73937,3499 tháng
CNVL20012,220-170 (-7.11%)25,19063,600-2,28874,76811 tháng
CDPM20022,41080 (+3.43%)267,27014,650-60217,66211 tháng
CHDB20031,180-150 (-11.28%)138,05026,650-5,47334,48311 tháng
CHPG20021,690-120 (-6.63%)270,54027,750-2,24933,37911 tháng
CMSN20011,260-40 (-3.08%)123,73056,900-8,88972,08911 tháng
CSBT2001750-40 (-5.06%)22,59014,650-6,46121,86111 tháng
CSTB20021,910-100 (-4.98%)77,11011,550-33813,79811 tháng
CVHM20011,580-120 (-7.06%)275,31079,400-15,167102,46711 tháng
CVIC2001850-30 (-3.41%)43,69091,400-35,068130,71811 tháng
CVJC200163030 (+5%)2,240108,000-65,137179,43711 tháng
CVNM20021,260-40 (-3.08%)100,710115,300-23,985145,50311 tháng
CVRE2003880-100 (-10.20%)499,06027,050-10,94939,75911 tháng
CCTD20011,970-30 (-1.50%)101,57079,000-1,888100,5888 tháng
CHPG20063,330-190 (-5.40%)13,81027,7505,73028,6805 tháng
CHPG20074,900-310 (-5.95%)254,09027,7504,75127,8993 tháng
CMSN20021,040-20 (-1.89%)3,84056,900-6,09967,1595 tháng
CMSN200330 (0.00%)285,55056,900-13,09970,0593 tháng
CROS2002560 (0.00%)82,4703,010-4,2177,7878 tháng
CSTB20031,560-130 (-7.69%)33,37011,55043912,6715 tháng
CVIC200220-10 (-33.33%)448,99091,400-17,488108,9883 tháng
CVRE200440-20 (-33.33%)293,36027,050-2,94930,0393 tháng
CHDB20051,030-30 (-2.83%)20,01026,650-67731,4474 tháng
CHPG20101,390-50 (-3.47%)359,73027,750-5,35038,66010 tháng
CSTB20051,020-100 (-8.93%)6,93011,550-26113,8515 tháng
CSTB20061,470-50 (-3.29%)6,21011,550-1,33815,82810 tháng
CVHM20041,050-50 (-4.55%)5,00079,400-7,46897,3684 tháng
CVIC2003810-30 (-3.57%)21,36091,400-11,650111,1504 tháng
CVJC20031,090-20 (-1.80%)870108,000-15,456134,3564 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)115,300-14,314140,9654 tháng
CVRE20071,070-90 (-7.76%)129,46027,050-6,28338,68310 tháng
CVNM20071,910-40 (-2.05%)10115,300-23,588157,9889 tháng
CNVL20023,340 (0.00%)63,6003,71176,5899 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:03/06/2020
Ngày niêm yết:24/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:26/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/10/2020
Ngày đáo hạn:05/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,080
Giá thực hiện:27,327
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành