Chứng quyền CGMD03MBS19CE (HOSE: CGMD1901)

CW CGMD03MBS19CE

60

-40 (-40%)
27/02/2020 10:51

Mở cửa50

Cao nhất60

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,800

Thấp nhất NY50

KLGD290

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn61

Giá CK cơ sở18,900

Giá thực hiện24,929

Hòa vốn **25,099

S-X *-6,029

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CGMD1901: CGMD2001 CVNM1906 CVNM1902 CROS2001 CVNM1905
Trending: VNM (34.569) - CTG (30.519) - MBB (26.560) - HPG (25.136) - ROS (21.367)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CGMD03MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
27/02/202060-40 (-40%)290
26/02/2020100-20 (-16.67%)16,210
25/02/202012040 (+50%)50,330
24/02/202080-70 (-46.67%)54,510
21/02/2020150-10 (-6.25%)51,880
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (GMD)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CGMD190160-40 (-40%)290-6,02925,099MBS6 tháng
CGMD2001140 (0.00%)800-6,10025,560HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CGMD190160-40 (-40%)29018,900-6,02925,0996 tháng
CVNM1905230-10 (-4.17%)2,000104,700-22,100129,1006 tháng
CFPT19082,20070 (+3.29%)157,20055,4001,40060,6006 tháng
CMSN1903160-140 (-46.67%)17,51049,100-6,60056,5003 tháng
CREE19051,15010 (+0.88%)10,00034,100-50038,0506 tháng
CVHM1903420-100 (-19.23%)19,95080,000-4,50086,6003 tháng
CVRE1904130-20 (-13.33%)128,06028,850-3,65032,8903 tháng
CHDB20021,58030 (+1.94%)148,14027,8001,80029,1603 tháng
CMWG20021,26030 (+2.44%)229,580107,200-2,800122,6006 tháng
CMWG2003560 (0.00%)30,360107,200-7,300120,1003 tháng
CPNJ20011,32010 (+0.76%)34,07083,200-30090,1003 tháng
CHPG200383030 (+3.75%)191,81023,00090024,5903 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:GMD
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Gemadept (HOSE: GMD)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2019
Ngày niêm yết:12/11/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:14/11/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2020
Ngày đáo hạn:28/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2.83 : 1
Giá phát hành:1,680
Giá thực hiện:24,929
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành