Chứng quyền CGMD03MBS19CE (HOSE: CGMD1901)

CW CGMD03MBS19CE

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,800

Thấp nhất NY10

KLGD27,540

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở17,450

Giá thực hiện24,929

Hòa vốn **24,957

S-X *-7,479

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CGMD1901: CGMD2001 CHDB2001 CHDB2003 CTCB1902 CTCB2001
Trending: HPG (55.055) - VNM (42.025) - MWG (38.957) - MBB (36.806) - HVN (36.758)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CGMD03MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (GMD)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CGMD200110 (0.00%)35,640-5,40025,040HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT19081,20020 (+1.69%)24,31048,6502,54249,1826 tháng
CREE1905160-10 (-5.88%)23,36031,900-2,70035,0806 tháng
CMWG2002120 (0.00%)86,200-23,800111,2006 tháng
CMSN20042,510 (0.00%)55,67064,1009,10067,5504 tháng
CPNJ200497010 (+1.04%)66,34063,700-3,30071,8503 tháng
CTCB20042,430-20 (-0.82%)148,84021,3004,30021,8603 tháng
CVNM20032,68050 (+1.90%)128,080117,80023,800120,8004 tháng
CVPB20052,75030 (+1.10%)69,47024,3004,80025,0003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:GMD
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Gemadept (HOSE: GMD)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2019
Ngày niêm yết:12/11/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:14/11/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2020
Ngày đáo hạn:28/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2.83 : 1
Giá phát hành:1,680
Giá thực hiện:24,929
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành