Chứng quyền FPT/VIETCAP/M/Au/T/7M/A9 (HOSE: CFPT2635)
CW.FPT/VIETCAP/M/Au/T/7M/A9
490
Mở cửa500
Cao nhất500
Thấp nhất490
Cao nhất NY950
Thấp nhất NY230
KLGD2,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,600,000
Số ngày đến hạn165
Giá CK cơ sở58,200
Giá thực hiện73,657
Hòa vốn **77,222
S-X *-15,457
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 |
| 15/10/2026 | 480 | 10 (+2.13%) | 4,000 |
| 14/10/2026 | 470 | 20 (+4.44%) | 10,900 |
| 13/10/2026 | 450 | -30 (-6.25%) | 1,200 |
| 12/10/2026 | 480 | (0.00%) | 2,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2529 | 120 | -10 (-7.69%) | 81,300 | -36,701 | 95,753 | VND | 17 tháng |
| CFPT2533 | 30 | (0.00%) | 46,500 | -35,902 | 94,421 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2603 | 40 | 10 (+33.33%) | 223,600 | -33,293 | 91,852 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 80 | (0.00%) | 11,900 | -27,911 | 86,829 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 23,600 | -30,153 | 89,358 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 1,143,700 | -18,044 | 77,536 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 300 | 10 (+3.45%) | 3,300 | -15,457 | 79,113 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,000 | -11,819 | 74,621 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 30 | (0.00%) | 140,300 | -13,638 | 72,111 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 190 | (0.00%) | 20,800 | -14,548 | 74,475 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 400 | 10 (+2.56%) | 97,100 | -9,074 | 70,862 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | -16,781 | 76,581 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | 10 (+5.56%) | 300 | -19,711 | 80,675 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 370 | 30 (+8.82%) | 736,600 | -5,909 | 66,127 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | 207,800 | -7,273 | 69,765 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 270 | -70 (-20.59%) | 450,200 | -5,545 | 66,691 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 550 | 10 (+1.85%) | 111,400 | -11,819 | 76,021 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 190 | 10 (+5.56%) | 353,300 | -9,091 | 69,019 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 380 | 10 (+2.70%) | 10,200 | -9,546 | 71,202 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 920 | (0.00%) | 11,000 | -4,272 | 70,838 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 590 | 30 (+5.36%) | 1,900 | -10,728 | 74,293 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2629 | 310 | 10 (+3.33%) | 162,800 | -16,366 | 75,976 | LPS | 9 tháng |
| CFPT2630 | 290 | 10 (+3.57%) | 503,000 | -10,910 | 70,429 | LPS | 6 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -10 (-3.03%) | 878,100 | -7,273 | 68,965 | ACBS | 8 tháng |
| CFPT2632 | 330 | 10 (+3.13%) | 78,400 | -7,273 | 66,673 | SSI | 4 tháng |
| CFPT2633 | 770 | 20 (+2.67%) | 644,400 | -4,545 | 65,546 | SSI | 5 tháng |
| CFPT2634 | 690 | 20 (+2.99%) | 28,400 | -10,910 | 71,620 | SSI | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | -15,457 | 77,222 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | -10 (-1.92%) | 1,000 | 20,600 | -4,700 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | 58,200 | -15,457 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | -20 (-3.45%) | 3,200 | 20,900 | -4,700 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 520 | -40 (-7.14%) | 2,600 | 19,850 | -3,850 | 24,740 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 890 | -90 (-9.18%) | 1,200 | 71,400 | -9,600 | 86,340 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | 73,900 | -12,942 | 92,507 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 750 | 130 (+20.97%) | 6,200 | 10,650 | -3,050 | 14,450 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 600 | 10 (+1.69%) | 6,900 | 62,800 | -25,300 | 89,900 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 690 | 40 (+6.15%) | 5,900 | 33,200 | -6,300 | 41,570 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | 30 (+6.52%) | 5,500 | 57,800 | -12,200 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 20 (+1.09%) | 2,200 | 24,500 | -564 | 27,999 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/08/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/09/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/10/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 29/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 31/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7.27 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 73,657 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |