Chứng quyền FPT/ACBS/8M/101 Thời hạn 8 tháng (HOSE: CFPT2631)

CW.FPT/ACBS/8M/101 8-month term

320

-10 (-3.03%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa340

Cao nhất340

Thấp nhất310

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY310

KLGD878,100

NN mua1,000

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn191

Giá CK cơ sở58,200

Giá thực hiện72,000

Hòa vốn **68,965

S-X *-7,273

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2631: CFPT2633 CFPT2629 CMBB2618 CFPT2625 CFPT2632
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/2026320-10 (-3.03%)878,100
15/10/2026330-10 (-2.94%)514,700
14/10/202634020 (+6.25%)684,300
13/10/2026320-20 (-5.88%)348,200
12/10/2026340-20 (-5.56%)782,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120-10 (-7.69%)81,300-36,70195,753VND17 tháng
CFPT253330 (0.00%)46,500-35,90294,421KAI15 tháng
CFPT26034010 (+33.33%)223,600-33,29391,852TCX12 tháng
CFPT260480 (0.00%)11,900-27,91186,829LPS12 tháng
CFPT260970-10 (-12.50%)23,600-30,15389,358HCM12 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)1,143,700-18,04477,536ACBS10 tháng
CFPT261130010 (+3.45%)3,300-15,45779,113PHS11 tháng
CFPT2612220-10 (-4.35%)2,000-11,81974,621PHS10 tháng
CFPT261330 (0.00%)140,300-13,63872,111SSV6 tháng
CFPT2614190 (0.00%)20,800-14,54874,475SSV9 tháng
CFPT261540010 (+2.56%)97,100-9,07470,862MSVN10 tháng
CFPT2616110 (0.00%)-16,78176,581KIS5 tháng
CFPT261719010 (+5.56%)300-19,71180,675KIS7 tháng
CFPT262137030 (+8.82%)736,600-5,90966,127HCM6 tháng
CFPT2622590 (0.00%)207,800-7,27369,765HCM9 tháng
CFPT2623270-70 (-20.59%)450,200-5,54566,691VND6 tháng
CFPT262455010 (+1.85%)111,400-11,81976,021VND12 tháng
CFPT262519010 (+5.56%)353,300-9,09169,019SSV6 tháng
CFPT262638010 (+2.70%)10,200-9,54671,202SSV9 tháng
CFPT2627920 (0.00%)11,000-4,27270,838KAI12 tháng
CFPT262859030 (+5.36%)1,900-10,72874,293KAI12 tháng
CFPT262931010 (+3.33%)162,800-16,36675,976LPS9 tháng
CFPT263029010 (+3.57%)503,000-10,91070,429LPS6 tháng
CFPT2631320-10 (-3.03%)878,100-7,27368,965ACBS8 tháng
CFPT263233010 (+3.13%)78,400-7,27366,673SSI4 tháng
CFPT263377020 (+2.67%)644,400-4,54565,546SSI5 tháng
CFPT263469020 (+2.99%)28,400-10,91071,620SSI7 tháng
CFPT263549010 (+2.08%)2,500-15,45777,222VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260410-10 (-50%)782,00020,900-4,98525,91210 tháng
CMBB260430-10 (-25%)805,00019,850-1,77621,69810 tháng
CMWG260410 (0.00%)314,10073,900-9,79683,76510 tháng
CSTB2604620 (0.00%)386,20062,8002,80063,10010 tháng
CTCB260120-20 (-50%)2,264,10033,200-3,03836,31710 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)1,143,70058,200-18,04477,53610 tháng
CMSN260933020 (+6.45%)255,20071,400-13,60087,64010 tháng
CTPB2605210 (0.00%)549,00012,000-3,12515,47810 tháng
CVHM26092,15050 (+2.38%)31,60061,000-1,59371,90910 tháng
CVIB2604300 (0.00%)533,90013,850-2,17016,53910 tháng
CVNM260538030 (+8.57%)370,90057,800-5,19365,20310 tháng
CVPB260891010 (+1.11%)185,00024,5001,12024,79810 tháng
CVRE2603480-20 (-4%)739,40022,850-7,08831,32910 tháng
CHPG2625180 (0.00%)95,40020,900-4,10025,3608 tháng
CMBB2614630-20 (-3.08%)574,00019,850-97521,8348 tháng
CMWG261649030 (+6.52%)463,40073,900-6,84284,1208 tháng
CSTB261938010 (+2.70%)329,80062,800-16,20080,9008 tháng
CTCB261170070 (+11.11%)460,40033,200-80036,1008 tháng
CVPB26151,24010 (+0.81%)891,90024,5001,89524,5728 tháng
CFPT2631320-10 (-3.03%)878,10058,200-7,27368,9658 tháng
CMSN262689060 (+7.23%)416,10071,4002,40077,9008 tháng
CSHB262041040 (+10.81%)737,00010,650-1,85013,3208 tháng
CVHM262058010 (+1.75%)58,70061,000-15,00081,8008 tháng
CVIB261168010 (+1.49%)2,525,10013,85015014,9428 tháng
CVNM261951020 (+4.08%)30,30057,800-6,20067,0608 tháng
CVRE261064030 (+4.92%)605,70022,850-2,15026,9208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:24/08/2026
Ngày niêm yết:15/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:17/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:22/04/2027
Ngày đáo hạn:26/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:10.9121 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:72,000
Giá TH điều chỉnh:65,473
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User