Chứng quyền FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02 (HOSE: CFPT2625)

CW.FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.02

620

-80 (-11.43%)
14/09/2026 14:59

Mở cửa680

Cao nhất690

Thấp nhất620

Cao nhất NY1,330

Thấp nhất NY300

KLGD12,100

NN mua500

NN bán11,600

KLCPLH2,200,000

Số ngày đến hạn111

Giá CK cơ sở72,400

Giá thực hiện74,000

Hòa vốn **80,200

S-X *-1,600

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2625: CFPT2622 CFPT2623 CFPT2621 CFPT2613 CFPT2615
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/09/2026620-80 (-11.43%)12,100
11/09/2026700-80 (-10.26%)23,300
10/09/2026780100 (+14.71%)27,800
09/09/202668020 (+3.03%)13,200
08/09/2026660-20 (-2.94%)7,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)82,900-33,489105,975SSI15 tháng
CFPT2529310 (0.00%)105,800-33,399108,253VND17 tháng
CFPT253210-10 (-50%)142,000-28,550101,068KAI12 tháng
CFPT2533150-20 (-11.76%)43,600-32,508106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-26,24198,740TCX9 tháng
CFPT2603200 (0.00%)500-28,214102,587TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)61,600-22,29696,668LPS12 tháng
CFPT260610-10 (-50%)142,600-28,214100,713VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,200-22,29694,745SSI9 tháng
CFPT2609160 (0.00%)41,300-24,76299,687HCM12 tháng
CFPT2610310-10 (-3.13%)1,069,400-11,44587,515ACBS10 tháng
CFPT2611560-30 (-5.08%)1,100-8,60092,200PHS11 tháng
CFPT2612470 (0.00%)5,000-4,60087,810PHS10 tháng
CFPT2613280-40 (-12.50%)170,000-6,60081,800SSV6 tháng
CFPT2614590-80 (-11.94%)15,900-7,60085,900SSV9 tháng
CFPT2615960 (0.00%)41,600-1,58183,451MSVN10 tháng
CFPT2616260-60 (-18.75%)10,000-10,05686,616KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-13,27892,078KIS7 tháng
CFPT26211,40050 (+3.70%)635,3001,90078,900HCM6 tháng
CFPT26221,220-50 (-3.94%)163,70040081,760HCM9 tháng
CFPT2623770-60 (-7.23%)258,2002,30079,340VND6 tháng
CFPT26241,000-90 (-8.26%)51,900-4,60089,000VND12 tháng
CFPT2625620-80 (-11.43%)12,100-1,60080,200SSV6 tháng
CFPT2626940-20 (-2.08%)25,900-2,10083,900SSV9 tháng
CFPT26271,680-70 (-4%)49,5003,70085,500KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-3,40089,800KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610790390 (+97.50%)10020,900-5,43229,15212 tháng
CACB26071,570-20 (-1.26%)18,50022,05066624,0929 tháng
CACB2608990-70 (-6.60%)64,70022,05092522,8336 tháng
CFPT2613280-40 (-12.50%)170,00072,400-6,60081,8006 tháng
CFPT2614590-80 (-11.94%)15,90072,400-7,60085,9009 tháng
CHDB2604530-10 (-1.85%)155,30026,800-50028,8906 tháng
CHDB260586020 (+2.38%)16,10026,800-1,00030,3809 tháng
CHPG2614140-10 (-6.67%)135,70020,900-4,53925,9396 tháng
CHPG2615310-10 (-3.13%)2,30020,900-4,98526,9929 tháng
CMSN2610130-30 (-18.75%)70066,600-13,40081,3006 tháng
CSHB2607230-40 (-14.81%)122,70011,400-4,10015,9609 tháng
CSHB260870-10 (-12.50%)92,50011,400-3,90015,4406 tháng
CSTB26093,060-360 (-10.53%)18,50076,40010,40078,2406 tháng
CVNM2607350-30 (-7.89%)1,019,10059,300-78663,4786 tháng
CVPB2610370 (0.00%)14,10027,200-1,29429,9486 tháng
CACB2617880 (0.00%)22,050-95024,7606 tháng
CACB26181,030-40 (-3.74%)30022,050-1,45025,5609 tháng
CFPT2625620-80 (-11.43%)12,10072,400-1,60080,2006 tháng
CFPT2626940-20 (-2.08%)25,90072,400-2,10083,9009 tháng
CHDB2611820-170 (-17.17%)80026,800-20029,4606 tháng
CHPG2631190-50 (-20.83%)212,60020,900-3,60025,2606 tháng
CHPG2632340-50 (-12.82%)4,90020,900-4,10026,3609 tháng
CLPB260832070 (+28%)11,10046,000-14,00061,2806 tháng
CMSN2621260-60 (-18.75%)152,90066,600-9,40078,6006 tháng
CSHB2616160-30 (-15.79%)331,00011,400-3,60015,3206 tháng
CSHB2617310-40 (-11.43%)2,60011,400-4,10016,1209 tháng
CSTB26251,650-240 (-12.70%)16,00076,400-3,60086,6006 tháng
CTPB2610150-10 (-6.25%)129,50014,000-4,00018,3006 tháng
CVNM2616450-120 (-21.05%)181,10059,300-70064,5006 tháng
CVPB2620530-20 (-3.64%)3,20027,200-80030,1206 tháng
CVPB2621900-20 (-2.17%)5,00027,200-80031,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:02/07/2026
Ngày niêm yết:24/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:28/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:31/12/2026
Ngày đáo hạn:04/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:74,000
Khối lượng Niêm yết:2,200,000
Khối lượng lưu hành:2,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User