Chứng quyền.FPT.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1 (HOSE: CFPT2624)

CW.FPT.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1

530

-40 (-7.02%)
12/10/2026 14:57

Mở cửa580

Cao nhất580

Thấp nhất530

Cao nhất NY1,710

Thấp nhất NY530

KLGD91,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn260

Giá CK cơ sở57,100

Giá thực hiện77,000

Hòa vốn **75,803

S-X *-12,919

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2624: CSHB2614 CSHB2618 CSHB2619 CSHB2620 CVNM2615
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/10/2026530-40 (-7.02%)91,200
09/10/2026570-80 (-12.31%)251,300
08/10/2026650 (0.00%)182,300
07/10/2026650 (0.00%)85,900
06/10/2026650-90 (-12.16%)146,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120 (0.00%)143,300-37,80195,753VND17 tháng
CFPT25322010 (+100%)400-33,45190,764KAI12 tháng
CFPT253340 (0.00%)80,100-37,00294,528KAI15 tháng
CFPT26034010 (+33.33%)147,300-34,39391,852TCX12 tháng
CFPT260470 (0.00%)58,300-29,01186,739LPS12 tháng
CFPT26098010 (+14.29%)14,000-31,25389,502HCM12 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)116,100-19,14477,536ACBS10 tháng
CFPT2611300-20 (-6.25%)3,900-16,55779,113PHS11 tháng
CFPT2612210-30 (-12.50%)37,200-12,91974,412PHS10 tháng
CFPT261350-10 (-16.67%)32,000-14,73872,293SSV6 tháng
CFPT2614220-20 (-8.33%)74,600-15,64874,748SSV9 tháng
CFPT2615370-90 (-19.57%)68,100-10,17470,593MSVN10 tháng
CFPT261690-80 (-47.06%)214,900-17,88176,290KIS5 tháng
CFPT2617190 (0.00%)159,000-20,81180,675KIS7 tháng
CFPT2621380-60 (-13.64%)1,481,900-7,00966,182HCM6 tháng
CFPT2622680 (0.00%)321,300-8,37370,420HCM9 tháng
CFPT2623340-20 (-5.56%)929,800-6,64567,455VND6 tháng
CFPT2624530-40 (-7.02%)91,200-12,91975,803VND12 tháng
CFPT2625190-40 (-17.39%)104,800-10,19169,019SSV6 tháng
CFPT2626350-20 (-5.41%)15,400-10,64670,929SSV9 tháng
CFPT2627890-40 (-4.30%)4,500-5,37270,565KAI12 tháng
CFPT2628560-20 (-3.45%)27,800-11,82874,021KAI12 tháng
CFPT2629340-60 (-15%)100-17,46676,112LPS9 tháng
CFPT2630240-10 (-4%)320,200-12,01070,201LPS6 tháng
CFPT2631340-20 (-5.56%)782,000-8,37369,183ACBS8 tháng
CFPT2632290-160 (-35.56%)136,600-8,37366,528SSI4 tháng
CFPT2633820-90 (-9.89%)139,300-5,64565,728SSI5 tháng
CFPT2634630-80 (-11.27%)34,700-12,01071,402SSI7 tháng
CFPT2635480 (0.00%)2,800-16,55777,149VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251526020 (+8.33%)14,70020,450-6,97027,86817 tháng
CFPT2529120 (0.00%)143,30057,100-37,80195,75317 tháng
CHDB25091,88060 (+3.30%)107,70022,60052525,42217 tháng
CHPG253921030 (+16.67%)349,50020,700-9,91630,99117 tháng
CMBB2521400 (0.00%)36,00019,150-6,80126,59217 tháng
CMSN252270-30 (-30%)62,70073,100-20,80094,95014 tháng
CMWG25251,910-20 (-1.04%)23,70075,600-5,14288,26517 tháng
CSTB25332,560-30 (-1.16%)82,10066,900-4,10078,68017 tháng
CTCB2521710-20 (-2.74%)818,40032,600-9,12343,11417 tháng
CVIB251360 (0.00%)131,70013,700-4,48518,28914 tháng
CVNM2523480 (0.00%)377,80058,400-6062,90714 tháng
CVPB252826020 (+8.33%)1,098,80024,400-4,66929,67714 tháng
CACB26151,00040 (+4.17%)146,70020,450-1,45023,90010 tháng
CFPT2623340-20 (-5.56%)929,80057,100-6,64567,4556 tháng
CFPT2624530-40 (-7.02%)91,20057,100-12,91975,80312 tháng
CHDB26081,530 (0.00%)145,70022,6004,28223,0286 tháng
CHDB26091,87060 (+3.31%)17,80022,6002,35825,99912 tháng
CHPG2628970120 (+14.12%)409,90020,700-3,90026,54012 tháng
CMBB2617620 (0.00%)906,70019,15080820,3286 tháng
CMBB26181,350-20 (-1.46%)406,80019,15072822,74712 tháng
CMSN26201,280-80 (-5.88%)369,00073,100-1,30084,64010 tháng
CMWG26191,350-20 (-1.46%)621,70075,6004,50781,7276 tháng
CMWG26202,230-10 (-0.45%)317,90075,6002,73590,43112 tháng
CSHB261311020 (+22.22%)72,00010,400-2,70013,5406 tháng
CSHB2614200-100 (-33.33%)571,10010,400-3,60014,80010 tháng
CSTB2622810-40 (-4.71%)350,60066,900-2,80074,5606 tháng
CSTB26231,090-40 (-3.54%)86,30066,900-14,10087,54012 tháng
CTCB26141,020-20 (-1.92%)608,00032,600-2,90039,58010 tháng
CVNM26152,33050 (+2.19%)233,40058,4003,90066,15010 tháng
CVPB26183,260260 (+8.67%)250,40024,4002,82626,74610 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:10.9121 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:77,000
Giá TH điều chỉnh:70,019
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User