Chứng quyền FPT/3M-1/SSI/2026-01 (HOSE: CFPT2618)

CWFPT/3M-1/SSI/2026-01

600

-60 (-9.09%)
17/08/2026 11:08

Mở cửa600

Cao nhất660

Thấp nhất590

Cao nhất NY3,430

Thấp nhất NY300

KLGD43,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở69,000

Giá thực hiện69,000

Hòa vốn **71,400

S-X *

Trạng thái CWATM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2618: CFPT2621 CFPT2623 CFPT2627 CFPT2619 CFPT2625
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026600-60 (-9.09%)43,500
14/08/2026660-170 (-20.48%)187,100
13/08/2026830-220 (-20.95%)210,100
12/08/20261,050-140 (-11.76%)134,000
11/08/20261,19020 (+1.71%)177,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT25182010 (+100%)207,400-36,889106,061SSI15 tháng
CFPT25285010 (+25%)8,100-22,15191,547VND11 tháng
CFPT2529280-80 (-22.22%)43,600-36,799108,016VND17 tháng
CFPT253230 (0.00%)-31,950101,306KAFI12 tháng
CFPT2533150-10 (-6.25%)17,300-35,908106,690KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)1,000-29,64198,937TCX9 tháng
CFPT2603160 (0.00%)20,200-31,614102,192TCX12 tháng
CFPT260421010 (+5%)600-25,69696,767LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)50,200-31,614100,811VPX9 tháng
CFPT26085010 (+25%)45,600-25,69694,942SSI9 tháng
CFPT260923030 (+15%)97,100-28,162100,792HCM12 tháng
CFPT2610330 (0.00%)62,100-14,84587,751ACBS10 tháng
CFPT261153020 (+3.92%)100-12,00091,600PHS11 tháng
CFPT2612420-70 (-14.29%)67,600-8,00086,660PHS10 tháng
CFPT2613300-50 (-14.29%)8,500-10,00082,000SSV6 tháng
CFPT261457020 (+3.64%)100-11,00085,700SSV9 tháng
CFPT261587020 (+2.35%)60,800-4,98182,563MSVN10 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)29,400-13,45688,056KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-16,67892,078KIS7 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,50071,400SSI3 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,000-2,00072,600SSI3 tháng
CFPT2620240-70 (-22.58%)111,600-4,00073,960SSI3 tháng
CFPT26211,130 (0.00%)85,700-1,50077,280HCM6 tháng
CFPT26221,10010 (+0.92%)149,500-3,00080,800HCM9 tháng
CFPT262372010 (+1.41%)186,000-1,10078,740VND6 tháng
CFPT262495010 (+1.06%)21,400-8,00088,400VND12 tháng
CFPT262561020 (+3.39%)16,000-5,00080,100SSV6 tháng
CFPT2626820 (0.00%)-5,50082,700SSV9 tháng
CFPT26271,690-90 (-5.06%)40030085,600KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-6,80091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,390-170 (-10.90%)248,70022,0002,16822,22915 tháng
CFPT25182010 (+100%)207,40069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,42040 (+2.90%)14,30021,100-45523,66615 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)18,90020,00052924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)45,60069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)59,10021,100-3,89325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)45,30020,000-5,00025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)10,80066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)59,10072,300-16,32089,1129 tháng
CTCB2605370-30 (-7.50%)22,90031,700-2,57935,0049 tháng
CVHM26075,150-40 (-0.77%)12,40068,1003,10077,3989 tháng
CVPB2606170-20 (-10.53%)245,10024,850-4,62629,8119 tháng
CACB2611850-100 (-10.53%)20,60022,0001,30622,1603 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)4,80022,00044322,4193 tháng
CACB2613230-70 (-23.33%)183,00022,000-41922,8163 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,50069,00071,4003 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620240-70 (-22.58%)111,60069,000-4,00073,9603 tháng
CHPG262260-40 (-40%)635,10021,100-1,90023,1203 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)203,60021,100-2,90024,0403 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,067,70021,100-3,90025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,000-3,07724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,000-4,03824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)41,50020,000-5,00025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)618,80066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)711,00066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261830-30 (-50%)1,437,30066,000-10,00076,1203 tháng
CMWG2613490-190 (-27.94%)149,10072,300-1,55075,7803 tháng
CMWG2614310-160 (-34.04%)49,50072,300-3,51977,0403 tháng
CMWG2615200-20 (-9.09%)17,20072,300-5,48878,5763 tháng
CSTB26161,870290 (+18.35%)11,00073,8006,80074,4803 tháng
CSTB26171,660150 (+9.93%)6,50073,8005,80074,6403 tháng
CSTB26181,460240 (+19.67%)7,60073,8004,80074,8403 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,700-1,30033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)200,10031,700-2,30034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)303,70031,700-3,30035,1003 tháng
CVNM26101,880330 (+21.29%)160,10062,4005,40064,5203 tháng
CVNM26111,440190 (+15.20%)51,00062,4003,40064,7603 tháng
CVNM26121,020150 (+17.24%)117,00062,4001,40065,0803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:4,700
Giá thực hiện:69,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ