Chứng quyền.FPT.KIS.7M.09 (HOSE: CFPT2617)

CW.FPT.KIS.7M.09

190

(%)
12/10/2026 14:57

Mở cửa200

Cao nhất200

Thấp nhất190

Cao nhất NY900

Thấp nhất NY190

KLGD159,000

NN mua-

NN bán159,000

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn76

Giá CK cơ sở57,100

Giá thực hiện85,678

Hòa vốn **80,675

S-X *-20,811

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2617: CACB2603 Cfpt2101 CFPT2611 CHPG2541 CLPB2606
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/10/2026190 (0.00%)159,000
09/10/2026190 (0.00%)
08/10/2026190 (0.00%)
07/10/2026190-10 (-5%)100
06/10/2026200-70 (-25.93%)13,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529120 (0.00%)143,300-37,80195,753VND17 tháng
CFPT25322010 (+100%)400-33,45190,764KAI12 tháng
CFPT253340 (0.00%)80,100-37,00294,528KAI15 tháng
CFPT26034010 (+33.33%)147,300-34,39391,852TCX12 tháng
CFPT260470 (0.00%)58,300-29,01186,739LPS12 tháng
CFPT26098010 (+14.29%)14,000-31,25389,502HCM12 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)116,100-19,14477,536ACBS10 tháng
CFPT2611300-20 (-6.25%)3,900-16,55779,113PHS11 tháng
CFPT2612210-30 (-12.50%)37,200-12,91974,412PHS10 tháng
CFPT261350-10 (-16.67%)32,000-14,73872,293SSV6 tháng
CFPT2614220-20 (-8.33%)74,600-15,64874,748SSV9 tháng
CFPT2615370-90 (-19.57%)68,100-10,17470,593MSVN10 tháng
CFPT261690-80 (-47.06%)214,900-17,88176,290KIS5 tháng
CFPT2617190 (0.00%)159,000-20,81180,675KIS7 tháng
CFPT2621380-60 (-13.64%)1,481,900-7,00966,182HCM6 tháng
CFPT2622680 (0.00%)321,300-8,37370,420HCM9 tháng
CFPT2623340-20 (-5.56%)929,800-6,64567,455VND6 tháng
CFPT2624530-40 (-7.02%)91,200-12,91975,803VND12 tháng
CFPT2625190-40 (-17.39%)104,800-10,19169,019SSV6 tháng
CFPT2626350-20 (-5.41%)15,400-10,64670,929SSV9 tháng
CFPT2627890-40 (-4.30%)4,500-5,37270,565KAI12 tháng
CFPT2628560-20 (-3.45%)27,800-11,82874,021KAI12 tháng
CFPT2629340-60 (-15%)100-17,46676,112LPS9 tháng
CFPT2630240-10 (-4%)320,200-12,01070,201LPS6 tháng
CFPT2631340-20 (-5.56%)782,000-8,37369,183ACBS8 tháng
CFPT2632290-160 (-35.56%)136,600-8,37366,528SSI4 tháng
CFPT2633820-90 (-9.89%)139,300-5,64565,728SSI5 tháng
CFPT2634630-80 (-11.27%)34,700-12,01071,402SSI7 tháng
CFPT2635480 (0.00%)2,800-16,55777,149VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910-10 (-50%)10,70020,450-4,45924,9525 tháng
CACB2610140 (0.00%)6,50020,450-5,51426,5687 tháng
CFPT261690-80 (-47.06%)214,90057,100-17,88176,2905 tháng
CFPT2617190 (0.00%)159,00057,100-20,81180,6757 tháng
CHDB260626020 (+8.33%)10022,600-48924,0895 tháng
CHDB260740020 (+5.26%)2,60022,600-2,02827,0917 tháng
CHPG261833010 (+3.13%)60,50020,700-8,18830,2087 tháng
CHPG2619260-30 (-10.34%)40,00020,700-7,63329,3736 tháng
CHPG2621120 (0.00%)20,700-7,29928,4795 tháng
CLPB2605130 (0.00%)202,90040,250-21,74962,6496 tháng
CLPB260628030 (+12%)10,00040,250-23,72966,2197 tháng
CMSN2614390-60 (-13.33%)10073,100-16,89993,8996 tháng
CMSN2615460-60 (-11.54%)10073,100-18,68996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,400-5,93317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,400-5,59916,8395 tháng
CSHB261231010 (+3.33%)10010,400-6,38918,0297 tháng
CSSB2604350-60 (-14.63%)116,00016,250-1,52719,1777 tháng
CSSB2605340-50 (-12.82%)287,50016,250-86118,4716 tháng
CSSB2607200-50 (-20%)278,70016,250-63817,6885 tháng
CSTB261226020 (+8.33%)10066,900-13,98882,9686 tháng
CSTB2614160 (0.00%)6,50066,900-11,98880,1685 tháng
CSTB261534030 (+9.68%)20066,900-14,98885,2887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,500-4,80117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,500-4,37117,1156 tháng
CVHM2613280-20 (-6.67%)14,70063,900-19,86886,4646 tháng
CVHM2614560 (0.00%)63,900-21,25990,5517 tháng
CVIC2602380-170 (-30.91%)118,200219,000-29,888256,4886 tháng
CVIC2603890-170 (-16.04%)20,200219,000-31,789268,5897 tháng
CVIC26041,130-230 (-16.91%)362,400219,000-33,789275,3898 tháng
CVIC260680-60 (-42.86%)94,900219,000-27,789248,3895 tháng
CVJC260280-10 (-11.11%)12,000129,000-23,252153,4835 tháng
CVJC2603340-20 (-5.56%)10,200129,000-29,205163,4357 tháng
CVJC2604180-20 (-10%)11,400129,000-25,606157,3756 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,400-9,54669,3036 tháng
CVPB261343090 (+26.47%)1,20024,400-1,68627,7916 tháng
CVPB261460080 (+15.38%)20024,400-2,13628,9167 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,750-12,01635,7807 tháng
CVRE2605100-20 (-16.67%)340,60022,750-13,42336,6566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:14.5495 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:85,678
Giá TH điều chỉnh:77,911
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User