Chứng quyền.FPT.KIS.5M.08 (HOSE: CFPT2616)

CW.FPT.KIS.5M.08

110

(%)
15/10/2026 14:56

Mở cửa110

Cao nhất110

Thấp nhất110

Cao nhất NY800

Thấp nhất NY90

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn13

Giá CK cơ sở58,000

Giá thực hiện82,456

Hòa vốn **76,581

S-X *-16,981

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2616: CFPT2623 CFPT2624 CFPT2632 CFPT2633 CMWG2603
Trending: PNJ (190.262) - FPT (108.016) - HPG (101.971) - SHB (94.252) - VCB (84.507)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/10/2026110 (0.00%)
14/10/2026110 (0.00%)
13/10/202611020 (+22.22%)100
12/10/202690-80 (-47.06%)214,900
09/10/2026170 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2529130 (0.00%)37,100-36,90195,824VND17 tháng
CFPT253330 (0.00%)58,500-36,10294,421KAI15 tháng
CFPT260330-10 (-25%)46,500-33,49391,762TCX12 tháng
CFPT260480 (0.00%)16,500-28,11186,829LPS12 tháng
CFPT260980 (0.00%)58,300-30,35389,502HCM12 tháng
CFPT2610110 (0.00%)226,700-18,24477,428ACBS10 tháng
CFPT2611290 (0.00%)-15,65778,931PHS11 tháng
CFPT2612230 (0.00%)19,800-12,01974,830PHS10 tháng
CFPT261330-10 (-25%)38,900-13,83872,111SSV6 tháng
CFPT261419010 (+5.56%)10,300-14,74874,475SSV9 tháng
CFPT2615390 (0.00%)110,600-9,27470,772MSVN10 tháng
CFPT2616110 (0.00%)-16,98176,581KIS5 tháng
CFPT261718020 (+12.50%)160,400-19,91180,530KIS7 tháng
CFPT2621340 (0.00%)244,400-6,10965,964HCM6 tháng
CFPT262259010 (+1.72%)438,000-7,47369,765HCM9 tháng
CFPT262334040 (+13.33%)448,400-5,74567,455VND6 tháng
CFPT262454010 (+1.89%)210,400-12,01975,912VND12 tháng
CFPT262518030 (+20%)112,100-9,29168,928SSV6 tháng
CFPT262637020 (+5.71%)6,000-9,74671,111SSV9 tháng
CFPT262792060 (+6.98%)2,800-4,47270,838KAI12 tháng
CFPT262856020 (+3.70%)15,300-10,92874,021KAI12 tháng
CFPT2629300-10 (-3.23%)180,900-16,56675,930LPS9 tháng
CFPT263028020 (+7.69%)508,300-11,11070,383LPS6 tháng
CFPT2631330-10 (-2.94%)514,700-7,47369,074ACBS8 tháng
CFPT263232010 (+3.23%)462,100-7,47366,637SSI4 tháng
CFPT2633750-20 (-2.60%)181,900-4,74565,473SSI5 tháng
CFPT263467030 (+4.69%)105,700-11,11071,547SSI7 tháng
CFPT263548010 (+2.13%)4,000-15,65777,149VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)2,00020,600-4,30924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)3,50020,600-5,36426,5687 tháng
CFPT2616110 (0.00%)58,000-16,98176,5815 tháng
CFPT261718020 (+12.50%)160,40058,000-19,91180,5307 tháng
CHDB2606210-100 (-32.26%)6,80022,800-28923,8975 tháng
CHDB2607430 (0.00%)22,800-1,82827,2757 tháng
CHPG2618330 (0.00%)20,750-8,13830,2087 tháng
CHPG2619240-10 (-4%)19,00020,750-7,58329,2936 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,750-7,24928,4395 tháng
CLPB2605100-10 (-9.09%)66,80037,200-24,79962,4996 tháng
CLPB260680-200 (-71.43%)185,30037,200-26,77964,6197 tháng
CMSN2614350 (0.00%)70,400-19,59993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)70,400-21,38996,3897 tháng
CSHB2609280 (0.00%)10,400-5,93317,4536 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,400-5,59916,8395 tháng
CSHB2612320 (0.00%)10,400-6,38918,0697 tháng
CSSB260431010 (+3.33%)60,30015,900-1,87719,0177 tháng
CSSB260529010 (+3.57%)224,80015,900-1,21118,2716 tháng
CSSB260711010 (+10%)122,80015,900-98817,3285 tháng
CSTB2612220-40 (-15.38%)16,30062,800-18,08882,6486 tháng
CSTB2614120-20 (-14.29%)51,30062,800-16,08879,8485 tháng
CSTB2615290-30 (-9.38%)2,20062,800-19,08884,7887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,750-4,55117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)11,750-4,12117,1156 tháng
CVHM2613190 (0.00%)146,80058,900-24,86885,5976 tháng
CVHM2614280-30 (-9.68%)120,90058,900-26,25987,8557 tháng
CVIC2602390-20 (-4.88%)18,500218,000-30,888256,6886 tháng
CVIC2603840-30 (-3.45%)9,100218,000-32,789267,5897 tháng
CVIC26041,060-70 (-6.19%)119,400218,000-34,789273,9898 tháng
CVIC260650-40 (-44.44%)7,400218,000-28,789247,7895 tháng
CVJC260280 (0.00%)127,300-24,952153,4835 tháng
CVJC2603300 (0.00%)127,300-30,905162,8207 tháng
CVJC2604140-20 (-12.50%)900127,300-27,306156,7606 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,200-10,74669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,450-1,63627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,450-2,08628,8367 tháng
CVRE2604210 (0.00%)22,600-12,16635,7807 tháng
CVRE260511010 (+10%)271,00022,600-13,57336,7046 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2026
Ngày đáo hạn:28/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:14.5495 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:82,456
Giá TH điều chỉnh:74,981
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User