Chứng quyền FPT/MSVN/10M/0126 (HOSE: CFPT2615)
CW.FPT/MSVN/10M/0126
460
Mở cửa480
Cao nhất480
Thấp nhất390
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY380
KLGD202,100
NN mua55,000
NN bán147,000
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn169
Giá CK cơ sở57,900
Giá thực hiện73,981
Hòa vốn **71,400
S-X *-9,374
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 460 | -50 (-9.80%) | 202,100 |
| 08/10/2026 | 510 | -70 (-12.07%) | 195,500 |
| 07/10/2026 | 580 | 30 (+5.45%) | 9,400 |
| 06/10/2026 | 550 | -60 (-9.84%) | 399,700 |
| 05/10/2026 | 610 | -50 (-7.58%) | 215,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2529 | 120 | 10 (+9.09%) | 294,800 | -37,001 | 95,753 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 10 | -10 (-50%) | 343,900 | -32,651 | 90,657 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 40 | (0.00%) | 42,700 | -36,202 | 94,528 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2603 | 30 | -20 (-40%) | 544,100 | -33,593 | 91,762 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 70 | -10 (-12.50%) | 5,200 | -28,211 | 86,739 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 181,900 | -30,453 | 89,358 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 110 | -30 (-21.43%) | 696,300 | -18,344 | 77,428 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 320 | -40 (-11.11%) | 200 | -15,757 | 79,477 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 240 | -40 (-14.29%) | 35,700 | -12,119 | 75,039 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 60 | (0.00%) | 1,500 | -13,938 | 72,384 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 240 | -80 (-25%) | 166,100 | -14,848 | 74,930 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 460 | -50 (-9.80%) | 202,100 | -9,374 | 71,400 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 170 | (0.00%) | -17,081 | 77,454 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | -20,011 | 80,675 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2621 | 440 | -140 (-24.14%) | 1,022,700 | -6,209 | 66,509 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | -70 (-9.33%) | 444,800 | -7,573 | 70,420 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 360 | -30 (-7.69%) | 573,600 | -5,845 | 67,673 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 570 | -80 (-12.31%) | 251,300 | -12,119 | 76,239 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 230 | -20 (-8%) | 118,200 | -9,391 | 69,383 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 370 | -110 (-22.92%) | 75,200 | -9,846 | 71,111 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 930 | -180 (-16.22%) | 6,100 | -4,572 | 70,929 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 580 | -140 (-19.44%) | 47,300 | -11,028 | 74,202 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2629 | 400 | -100 (-20%) | 4,000 | -16,666 | 76,385 | LPS | 9 tháng |
| CFPT2630 | 250 | -200 (-44.44%) | 836,400 | -11,210 | 70,247 | LPS | 6 tháng |
| CFPT2631 | 360 | -40 (-10%) | 446,800 | -7,573 | 69,401 | ACBS | 8 tháng |
| CFPT2632 | 450 | -180 (-28.57%) | 30,300 | -7,573 | 67,110 | SSI | 4 tháng |
| CFPT2633 | 910 | -280 (-23.53%) | 102,200 | -4,845 | 66,055 | SSI | 5 tháng |
| CFPT2634 | 710 | -200 (-21.98%) | 36,000 | -11,210 | 71,693 | SSI | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,300 | -15,757 | 77,149 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 460 | -50 (-9.80%) | 202,100 | 57,900 | -9,374 | 71,400 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 160 | 20 (+14.29%) | 57,100 | 20,100 | -4,000 | 24,740 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 230 | (0.00%) | 761,200 | 20,100 | -5,300 | 26,320 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 140 | -10 (-6.67%) | 103,600 | 40,700 | -12,700 | 54,240 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 390 | -90 (-18.75%) | 30,100 | 40,700 | -15,500 | 58,540 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 940 | -40 (-4.08%) | 15,400 | 74,200 | -6,000 | 87,720 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | -10 (-1.56%) | 76,200 | 74,200 | -2,000 | 81,240 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | -20 (-1.57%) | 100 | 75,900 | -7,009 | 92,755 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 870 | 10 (+1.16%) | 58,600 | 67,300 | -7,400 | 79,920 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 740 | 70 (+10.45%) | 473,200 | 67,300 | -3,700 | 75,440 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 520 | 10 (+1.96%) | 45,500 | 66,000 | -23,556 | 91,559 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 17,300 | 66,000 | -25,482 | 96,836 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,130 | 80 (+7.62%) | 134,300 | 23,800 | 1,274 | 26,111 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 9.86 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.9699 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 73,981 |
| Giá TH điều chỉnh: | 67,274 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |