Chứng quyền FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CFPT2613)

CW.FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

390

-40 (-9.30%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa430

Cao nhất430

Thấp nhất390

Cao nhất NY1,470

Thấp nhất NY170

KLGD451,500

NN mua-

NN bán451,500

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn89

Giá CK cơ sở70,800

Giá thực hiện79,000

Hòa vốn **82,900

S-X *-8,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2613: CFPT2610 CFPT2615 CFPT2619 CFPT2625 CHPG2525
Trending: PNJ (142.184) - HPG (116.205) - MBB (106.454) - FPT (105.453)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/2026390-40 (-9.30%)451,500
11/08/202643010 (+2.38%)69,100
10/08/202642010 (+2.44%)92,000
07/08/2026410-10 (-2.38%)32,400
06/08/202642020 (+5%)59,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)906,200-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850 (0.00%)112,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370-10 (-2.63%)120,800-34,999108,729VND17 tháng
CFPT25325010 (+25%)210,000-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533190-10 (-5%)38,300-34,108107,165KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)26,500-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603210-20 (-8.70%)140,100-29,814102,686TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)500-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260630-10 (-25%)2,400-29,814100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)60,300-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609230-10 (-4.17%)59,800-26,362100,792HCM12 tháng
CFPT2610390-10 (-2.50%)173,100-13,04588,462ACBS10 tháng
CFPT2611600-10 (-1.64%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)6,300-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613390-40 (-9.30%)451,500-8,20082,900SSV6 tháng
CFPT261480040 (+5.26%)10,300-9,20088,000SSV9 tháng
CFPT26151,010-30 (-2.88%)3,300-3,18183,944MSVN10 tháng
CFPT2616370-130 (-26%)30,000-11,65688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-14,87893,678KIS7 tháng
CFPT26181,050-140 (-11.76%)134,0001,80073,200SSI3 tháng
CFPT2619770-140 (-15.38%)52,200-20074,080SSI3 tháng
CFPT2620560-100 (-15.15%)129,400-2,20075,240SSI3 tháng
CFPT26211,430-60 (-4.03%)87,00030079,080HCM6 tháng
CFPT26221,370-40 (-2.84%)1,100-1,20082,960HCM9 tháng
CFPT2623840-50 (-5.62%)728,80070080,180VND6 tháng
CFPT26241,150-50 (-4.17%)469,200-6,20090,800VND12 tháng
CFPT2625740-20 (-2.63%)8,000-3,20081,400SSV6 tháng
CFPT26261,000-40 (-3.85%)100-3,70084,500SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)2,10088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-5,00091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610990170 (+20.73%)2,10022,100-4,23229,86612 tháng
CACB26071,85080 (+4.52%)530,10022,7501,36624,5759 tháng
CACB26081,43010 (+0.70%)848,10022,7501,62523,5926 tháng
CFPT2613390-40 (-9.30%)451,50070,800-8,20082,9006 tháng
CFPT261480040 (+5.26%)10,30070,800-9,20088,0009 tháng
CHDB260480030 (+3.90%)555,60027,200-10029,7006 tháng
CHDB26051,14090 (+8.57%)11,90027,200-60031,2209 tháng
CHPG261418010 (+5.88%)411,50022,100-3,33926,0826 tháng
CHPG2615430 (0.00%)15,60022,100-3,78527,4209 tháng
CMSN2610160-80 (-33.33%)4,10067,200-12,80081,6006 tháng
CSHB2607410-20 (-4.65%)39,60011,850-3,65016,3209 tháng
CSHB2608270-10 (-3.57%)16,80011,850-3,45015,8406 tháng
CSTB26092,85040 (+1.42%)2,00074,1008,10077,4006 tháng
CVNM2607580-50 (-7.94%)210,00061,8001,71465,7076 tháng
CVPB2610370 (0.00%)1,80025,700-2,79429,9486 tháng
CACB26171,05050 (+5%)30,20022,750-25025,1006 tháng
CACB26181,270-30 (-2.31%)20022,750-75026,0409 tháng
CFPT2625740-20 (-2.63%)8,00070,800-3,20081,4006 tháng
CFPT26261,000-40 (-3.85%)10070,800-3,70084,5009 tháng
CHDB26111,10040 (+3.77%)7,60027,20020030,3006 tháng
CHPG2631400 (0.00%)25,20022,100-2,40026,1006 tháng
CHPG2632520-30 (-5.45%)2,00022,100-2,90027,0809 tháng
CLPB2608960-90 (-8.57%)16,70053,800-6,20063,8406 tháng
CMSN2621450 (0.00%)26,50067,200-8,80080,5006 tháng
CSHB2616360-30 (-7.69%)9,30011,850-3,15015,7206 tháng
CSHB2617520-60 (-10.34%)55,00011,850-3,65016,5409 tháng
CSTB26251,48070 (+4.96%)10074,100-5,90085,9206 tháng
CTPB2610290-10 (-3.33%)4,10014,700-3,30018,5806 tháng
CVNM2616710-30 (-4.05%)25,90061,8001,80067,1006 tháng
CVPB262052020 (+4%)30,00025,700-2,30030,0806 tháng
CVPB2621740-20 (-2.63%)10025,700-2,30030,9609 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:79,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ