Chứng quyền FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CFPT2613)

CW.FPT.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01

430

10 (+2.38%)
11/08/2026 14:54

Mở cửa490

Cao nhất490

Thấp nhất430

Cao nhất NY1,470

Thấp nhất NY170

KLGD69,100

NN mua67,200

NN bán1,400

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn90

Giá CK cơ sở71,200

Giá thực hiện79,000

Hòa vốn **83,300

S-X *-7,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2613: CFPT2610 CFPT2619 CMWG2604 CFPT2203 CFPT2528
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202643010 (+2.38%)69,100
10/08/202642010 (+2.44%)92,000
07/08/2026410-10 (-2.38%)32,400
06/08/202642020 (+5%)59,300
05/08/2026400-60 (-13.04%)149,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)1,183,400-34,689106,061SSI15 tháng
CFPT252850-10 (-16.67%)128,000-19,95191,547VND11 tháng
CFPT2529380 (0.00%)67,100-34,599108,808VND17 tháng
CFPT253240-10 (-20%)144,300-29,750101,425KAFI12 tháng
CFPT2533200 (0.00%)161,600-33,708107,284KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)56,600-27,44198,937TCX9 tháng
CFPT2603230-20 (-8%)287,100-29,414102,883TCX12 tháng
CFPT2604260-10 (-3.70%)11,500-23,49697,260LPS12 tháng
CFPT26064010 (+33.33%)10,200-29,414101,009VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)102,200-23,49694,893SSI9 tháng
CFPT2609240-10 (-4%)7,300-25,962100,950HCM12 tháng
CFPT2610400-10 (-2.44%)391,300-12,64588,580ACBS10 tháng
CFPT2611610 (0.00%)2,200-9,80093,200PHS11 tháng
CFPT2612490 (0.00%)167,400-5,80088,270PHS10 tháng
CFPT261343010 (+2.38%)69,100-7,80083,300SSV6 tháng
CFPT261476060 (+8.57%)71,800-8,80087,600SSV9 tháng
CFPT26151,040-40 (-3.70%)98,400-2,78184,240MSVN10 tháng
CFPT261650040 (+8.70%)100-11,25690,456KIS5 tháng
CFPT261750010 (+2.04%)4,100-14,47893,678KIS7 tháng
CFPT26181,19020 (+1.71%)177,4002,20073,760SSI3 tháng
CFPT2619910110 (+13.75%)14,70020074,640SSI3 tháng
CFPT2620660 (0.00%)280,100-1,80075,640SSI3 tháng
CFPT26211,490-10 (-0.67%)80,10070079,440HCM6 tháng
CFPT26221,410 (0.00%)24,100-80083,280HCM9 tháng
CFPT262389010 (+1.14%)325,9001,10080,780VND6 tháng
CFPT26241,200-20 (-1.64%)11,400-5,80091,400VND12 tháng
CFPT2625760-20 (-2.56%)624,200-2,80081,600SSV6 tháng
CFPT26261,04010 (+0.97%)25,900-3,30084,900SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSV)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2610820-20 (-2.38%)10022,050-4,28229,25912 tháng
CACB26071,770-20 (-1.12%)41,60022,6501,26624,4379 tháng
CACB26081,420-70 (-4.70%)18,20022,6501,52523,5746 tháng
CFPT261343010 (+2.38%)69,10071,200-7,80083,3006 tháng
CFPT261476060 (+8.57%)71,80071,200-8,80087,6009 tháng
CHDB260477020 (+2.67%)88,90026,900-40029,6106 tháng
CHDB26051,05070 (+7.14%)10026,900-90030,9509 tháng
CHPG261417010 (+6.25%)218,10022,050-3,38926,0466 tháng
CHPG2615430-10 (-2.27%)51,60022,050-3,83527,4209 tháng
CMSN261024050 (+26.32%)10,40067,100-12,90082,4006 tháng
CSHB2607430-30 (-6.52%)41,50011,900-3,60016,3609 tháng
CSHB260828010 (+3.70%)31,20011,900-3,40015,8606 tháng
CSTB26092,810-340 (-10.79%)9,40074,3008,30077,2406 tháng
CVNM260763040 (+6.78%)2,033,90062,0001,91466,1916 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)30,10025,500-2,99429,9486 tháng
CACB26171,000 (0.00%)22,650-35025,0006 tháng
CACB26181,300 (0.00%)22,650-85026,1009 tháng
CFPT2625760-20 (-2.56%)624,20071,200-2,80081,6006 tháng
CFPT26261,04010 (+0.97%)25,90071,200-3,30084,9009 tháng
CHDB26111,060 (0.00%)26,900-10030,1806 tháng
CHPG2631400 (0.00%)2,30022,050-2,45026,1006 tháng
CHPG2632550 (0.00%)7,00022,050-2,95027,2009 tháng
CLPB26081,05070 (+7.14%)40,00053,700-6,30064,2006 tháng
CMSN2621450 (0.00%)27,90067,100-8,90080,5006 tháng
CSHB2616390-10 (-2.50%)10011,900-3,10015,7806 tháng
CSHB261758060 (+11.54%)10011,900-3,60016,6609 tháng
CSTB26251,410-190 (-11.88%)2,00074,300-5,70085,6406 tháng
CTPB2610300-20 (-6.25%)220,00014,700-3,30018,6006 tháng
CVNM2616740-10 (-1.33%)31,10062,0002,00067,4006 tháng
CVPB2620500-30 (-5.66%)21,00025,500-2,50030,0006 tháng
CVPB262176020 (+2.70%)60025,500-2,50031,0409 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/05/2026
Ngày niêm yết:28/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2026
Ngày đáo hạn:09/11/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:79,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ