Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/10M/93 (HOSE: CFPT2610)
CW.FPT/ACBS/Call/EU/Cash/10M/93
310
Mở cửa310
Cao nhất320
Thấp nhất310
Cao nhất NY760
Thấp nhất NY290
KLGD136,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn153
Giá CK cơ sở73,200
Giá thực hiện85,000
Hòa vốn **87,515
S-X *-10,645
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | 310 | (0.00%) | 136,200 |
| 14/09/2026 | 310 | -10 (-3.13%) | 1,069,400 |
| 11/09/2026 | 320 | -40 (-11.11%) | 604,300 |
| 10/09/2026 | 360 | 10 (+2.86%) | 763,400 |
| 09/09/2026 | 350 | 10 (+2.94%) | 421,800 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 27,800 | -32,689 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 310 | (0.00%) | 31,300 | -32,599 | 108,253 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 10 | (0.00%) | -27,750 | 101,068 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2533 | 150 | (0.00%) | 3,600 | -31,708 | 106,690 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | -25,441 | 98,740 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 150 | -50 (-25%) | 5,000 | -27,414 | 102,094 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 200 | (0.00%) | 15,000 | -21,496 | 96,668 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | 10 (+100%) | 300 | -27,414 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 16,700 | -21,496 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 200 | 40 (+25%) | 500 | -23,962 | 100,318 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 310 | (0.00%) | 136,200 | -10,645 | 87,515 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 560 | (0.00%) | -7,800 | 92,200 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2612 | 480 | 10 (+2.13%) | 1,100 | -3,800 | 88,040 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 310 | 30 (+10.71%) | 23,700 | -5,800 | 82,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 610 | 20 (+3.39%) | 300 | -6,800 | 86,100 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 960 | (0.00%) | 200 | -781 | 83,451 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 260 | (0.00%) | 110,000 | -9,256 | 86,616 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 400 | (0.00%) | -12,478 | 92,078 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -50 (-3.57%) | 144,000 | 2,700 | 78,600 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,280 | 60 (+4.92%) | 200 | 1,200 | 82,240 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 790 | 20 (+2.60%) | 25,000 | 3,100 | 79,580 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,000 | (0.00%) | 25,100 | -3,800 | 89,000 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 680 | 60 (+9.68%) | 14,100 | -800 | 80,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 940 | (0.00%) | -1,300 | 83,900 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2627 | 1,680 | (0.00%) | 4,500 | 85,500 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 1,400 | (0.00%) | -2,600 | 89,800 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2629 | 2,200 | (0.00%) | -8,800 | 93,000 | LPS | 9 tháng | |
| CFPT2630 | 1,550 | 60 (+4.03%) | 100 | -2,800 | 83,750 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 80 | (0.00%) | 10,700 | 21,050 | -4,835 | 26,100 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 220 | -20 (-8.33%) | 115,700 | 19,850 | -6,112 | 26,596 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 110 | 10 (+10%) | 168,900 | 70,200 | -13,496 | 84,455 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,400 | 30 (+0.89%) | 17,800 | 76,700 | 16,700 | 77,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 160 | -10 (-5.88%) | 100,100 | 32,000 | -4,238 | 36,865 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 310 | (0.00%) | 136,200 | 73,200 | -10,645 | 87,515 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 175,000 | 66,600 | -18,400 | 88,200 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 310 | 10 (+3.33%) | 185,800 | 14,050 | -3,950 | 18,620 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,500 | (0.00%) | 6,800 | 71,900 | 9,307 | 82,093 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 186,500 | 13,350 | -2,670 | 16,765 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 590 | (0.00%) | 14,200 | 59,700 | -3,293 | 66,424 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 720 | 50 (+7.46%) | 308,700 | 27,700 | -1,776 | 30,891 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,080 | -20 (-1.82%) | 3,000 | 25,550 | -4,388 | 33,067 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 500 | (0.00%) | 300,000 | 21,050 | -3,950 | 26,000 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 750 | 30 (+4.17%) | 100,600 | 19,850 | -5,150 | 26,442 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 530 | 20 (+3.92%) | 53,400 | 70,200 | -10,542 | 84,395 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | 10 (+1.27%) | 330,800 | 76,700 | -2,300 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | 10 (+1.45%) | 82,200 | 32,000 | -2,000 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 810 | 40 (+5.19%) | 434,600 | 27,700 | -800 | 30,120 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/04/2026 |
| Ngày niêm yết: | 06/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 11/02/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 12 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 11.8370 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 85,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 83,845 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |