Chứng quyền FPT/ACBS/Call/EU/Cash/10M/93 (HOSE: CFPT2610)

CW.FPT/ACBS/Call/EU/Cash/10M/93

310

(%)
15/09/2026 10:09

Mở cửa310

Cao nhất320

Thấp nhất310

Cao nhất NY760

Thấp nhất NY290

KLGD136,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH19,000,000

Số ngày đến hạn153

Giá CK cơ sở73,200

Giá thực hiện85,000

Hòa vốn **87,515

S-X *-10,645

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2610: CVNM2607 CMSN2610 CFPT2612 CHPG2606 CFPT2615
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/09/2026310 (0.00%)136,200
14/09/2026310-10 (-3.13%)1,069,400
11/09/2026320-40 (-11.11%)604,300
10/09/202636010 (+2.86%)763,400
09/09/202635010 (+2.94%)421,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)27,800-32,689105,975SSI15 tháng
CFPT2529310 (0.00%)31,300-32,599108,253VND17 tháng
CFPT253210 (0.00%)-27,750101,068KAI12 tháng
CFPT2533150 (0.00%)3,600-31,708106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-25,44198,740TCX9 tháng
CFPT2603150-50 (-25%)5,000-27,414102,094TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)15,000-21,49696,668LPS12 tháng
CFPT26062010 (+100%)300-27,414100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)16,700-21,49694,745SSI9 tháng
CFPT260920040 (+25%)500-23,962100,318HCM12 tháng
CFPT2610310 (0.00%)136,200-10,64587,515ACBS10 tháng
CFPT2611560 (0.00%)-7,80092,200PHS11 tháng
CFPT261248010 (+2.13%)1,100-3,80088,040PHS10 tháng
CFPT261331030 (+10.71%)23,700-5,80082,100SSV6 tháng
CFPT261461020 (+3.39%)300-6,80086,100SSV9 tháng
CFPT2615960 (0.00%)200-78183,451MSVN10 tháng
CFPT2616260 (0.00%)110,000-9,25686,616KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-12,47892,078KIS7 tháng
CFPT26211,350-50 (-3.57%)144,0002,70078,600HCM6 tháng
CFPT26221,28060 (+4.92%)2001,20082,240HCM9 tháng
CFPT262379020 (+2.60%)25,0003,10079,580VND6 tháng
CFPT26241,000 (0.00%)25,100-3,80089,000VND12 tháng
CFPT262568060 (+9.68%)14,100-80080,800SSV6 tháng
CFPT2626940 (0.00%)-1,30083,900SSV9 tháng
CFPT26271,680 (0.00%)4,50085,500KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-2,60089,800KAI12 tháng
CFPT26292,200 (0.00%)-8,80093,000LPS9 tháng
CFPT26301,55060 (+4.03%)100-2,80083,750LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260480 (0.00%)10,70021,050-4,83526,10010 tháng
CMBB2604220-20 (-8.33%)115,70019,850-6,11226,59610 tháng
CMWG260411010 (+10%)168,90070,200-13,49684,45510 tháng
CSTB26043,40030 (+0.89%)17,80076,70016,70077,00010 tháng
CTCB2601160-10 (-5.88%)100,10032,000-4,23836,86510 tháng
CFPT2610310 (0.00%)136,20073,200-10,64587,51510 tháng
CMSN2609400-10 (-2.44%)175,00066,600-18,40088,20010 tháng
CTPB260531010 (+3.33%)185,80014,050-3,95018,62010 tháng
CVHM26094,500 (0.00%)6,80071,9009,30782,09310 tháng
CVIB2604430-10 (-2.27%)186,50013,350-2,67016,76510 tháng
CVNM2605590 (0.00%)14,20059,700-3,29366,42410 tháng
CVPB260872050 (+7.46%)308,70027,700-1,77630,89110 tháng
CVRE26031,080-20 (-1.82%)3,00025,550-4,38833,06710 tháng
CHPG2625500 (0.00%)300,00021,050-3,95026,0008 tháng
CMBB261475030 (+4.17%)100,60019,850-5,15026,4428 tháng
CMWG261653020 (+3.92%)53,40070,200-10,54284,3958 tháng
CSTB261980010 (+1.27%)330,80076,700-2,30083,0008 tháng
CTCB261170010 (+1.45%)82,20032,000-2,00036,1008 tháng
CVPB261581040 (+5.19%)434,60027,700-80030,1208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:15/04/2026
Ngày niêm yết:06/05/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:08/05/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.8370 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:85,000
Giá TH điều chỉnh:83,845
Khối lượng Niêm yết:19,000,000
Khối lượng lưu hành:19,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User