Chứng quyền FPT-HSC-MET19 (HOSE: CFPT2609)

CW.FPT-HSC-MET19

230

30 (+15%)
17/08/2026 11:30

Mở cửa160

Cao nhất230

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,660

Thấp nhất NY150

KLGD97,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn144

Giá CK cơ sở69,000

Giá thực hiện98,500

Hòa vốn **100,792

S-X *-28,162

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2609: CSHB2616
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/202623030 (+15%)97,100
14/08/2026200-20 (-9.09%)170,900
13/08/2026220-10 (-4.35%)2,600
12/08/2026230-10 (-4.17%)59,800
11/08/2026240-10 (-4%)7,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT25182010 (+100%)209,800-36,889106,061SSI15 tháng
CFPT25285010 (+25%)8,100-22,15191,547VND11 tháng
CFPT2529290-70 (-19.44%)54,600-36,799108,095VND17 tháng
CFPT253230 (0.00%)-31,950101,306KAFI12 tháng
CFPT2533150-10 (-6.25%)19,300-35,908106,690KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)1,000-29,64198,937TCX9 tháng
CFPT2603160 (0.00%)20,200-31,614102,192TCX12 tháng
CFPT260421010 (+5%)600-25,69696,767LPS12 tháng
CFPT260620 (0.00%)50,200-31,614100,811VPX9 tháng
CFPT26085010 (+25%)47,600-25,69694,942SSI9 tháng
CFPT260923030 (+15%)97,100-28,162100,792HCM12 tháng
CFPT2610330 (0.00%)67,400-14,84587,751ACBS10 tháng
CFPT261153020 (+3.92%)1,500-12,00091,600PHS11 tháng
CFPT2612420-70 (-14.29%)67,600-8,00086,660PHS10 tháng
CFPT2613310-40 (-11.43%)8,600-10,00082,100SSV6 tháng
CFPT261457020 (+3.64%)100-11,00085,700SSV9 tháng
CFPT261587020 (+2.35%)60,800-4,98182,563MSVN10 tháng
CFPT261635010 (+2.94%)29,400-13,45688,056KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-16,67892,078KIS7 tháng
CFPT2618620-40 (-6.06%)43,70071,480SSI3 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,000-2,00072,600SSI3 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,800-4,00074,000SSI3 tháng
CFPT26211,130 (0.00%)85,700-1,50077,280HCM6 tháng
CFPT26221,10010 (+0.92%)149,500-3,00080,800HCM9 tháng
CFPT262372010 (+1.41%)186,000-1,10078,740VND6 tháng
CFPT262495010 (+1.06%)21,400-8,00088,400VND12 tháng
CFPT262561020 (+3.39%)16,000-5,00080,100SSV6 tháng
CFPT2626820 (0.00%)-5,50082,700SSV9 tháng
CFPT26271,690-90 (-5.06%)40030085,600KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-6,80091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606710-50 (-6.58%)187,70021,95039324,00512 tháng
CFPT260923030 (+15%)97,10069,000-28,162100,79212 tháng
CHPG260974030 (+4.23%)5,70021,100-3,00026,74212 tháng
CMBB2609320 (0.00%)54,50020,050-8,31529,59612 tháng
CMWG2610300-20 (-6.25%)2,90072,300-28,136102,79912 tháng
CSTB26062,750140 (+5.36%)69,70073,5007,50079,75012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)25,70031,600-7,08740,13612 tháng
CVNM260384080 (+10.53%)52,10062,40037668,53712 tháng
CACB26141,720-180 (-9.47%)77,40021,950-1,05024,7206 tháng
CFPT26211,130 (0.00%)85,70069,000-1,50077,2806 tháng
CFPT26221,10010 (+0.92%)149,50069,000-3,00080,8009 tháng
CHPG2626720-80 (-10%)177,70021,100-1,90024,4406 tháng
CHPG26271,010-60 (-5.61%)430,20021,100-2,40025,5209 tháng
CMBB26151,500-220 (-12.79%)49,00020,05082721,6266 tháng
CMBB26161,870 (0.00%)20,05042622,6199 tháng
CMSN26191,430 (0.00%)4,30066,000-4,00078,5809 tháng
CMWG26171,37020 (+1.48%)80,50072,300-2,04281,0876 tháng
CMWG26181,460-10 (-0.68%)78,30072,300-3,51984,4459 tháng
CTCB26122,110-140 (-6.22%)128,30031,6001,60034,2206 tháng
CTCB26131,710-80 (-4.47%)36,60031,6001,10035,6309 tháng
CVNM26133,410220 (+6.90%)11,40062,4006,19166,1236 tháng
CVNM26143,000 (0.00%)62,4006,19167,8399 tháng
CVPB26161,350-20 (-1.46%)21,20024,800-20027,7006 tháng
CVPB26171,140-30 (-2.56%)198,20024,800-70028,9209 tháng
CSTB26202,590 (0.00%)73,5003,50080,3606 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)73,5002,00084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:08/01/2026
Ngày niêm yết:30/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:03/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:06/01/2027
Ngày đáo hạn:08/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
TLCĐ điều chỉnh:15.7826 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:98,500
Giá TH điều chỉnh:97,162
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ