Chứng quyền FPT/9M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CFPT2608)

CW.FPT/9M/SSI/C/EU/Cash-21

90

-20 (-18.18%)
15/07/2026 14:59

Mở cửa120

Cao nhất120

Thấp nhất90

Cao nhất NY5,670

Thấp nhất NY90

KLGD293,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở66,800

Giá thực hiện96,000

Hòa vốn **95,140

S-X *-27,896

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2608: CDGC2601 CFPT2620 CACB2511 CHPG2538 CFPT2619
Trending: PNJ (162.818) - HPG (113.269) - FPT (101.055) - MBB (100.354) - VCB (97.062)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
15/07/202690-20 (-18.18%)293,900
14/07/2026110-10 (-8.33%)66,400
13/07/2026120 (0.00%)142,000
10/07/2026120-30 (-20%)89,100
09/07/2026150-30 (-16.67%)54,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251840-30 (-42.86%)765,700-39,089106,233SSI15 tháng
CFPT252010 (0.00%)3,500-63,247130,195PHS12 tháng
CFPT252880-30 (-27.27%)694,000-24,35191,785VND11 tháng
CFPT2529410-120 (-22.64%)1,310,700-38,999109,045VND17 tháng
CFPT2532110-10 (-8.33%)525,600-34,150102,256KAFI12 tháng
CFPT2533230-50 (-17.86%)33,200-38,108107,640KAFI15 tháng
CFPT260240-30 (-42.86%)660,000-31,84199,036TCX9 tháng
CFPT2603210-70 (-25%)676,000-33,814102,686TCX12 tháng
CFPT2604330-40 (-10.81%)31,500-27,89697,951LPBS12 tháng
CFPT260690-20 (-18.18%)230,800-33,814101,502VPX9 tháng
CFPT260890-20 (-18.18%)293,900-27,89695,140SSI9 tháng
CFPT2609290-20 (-6.45%)88,200-30,362101,739HCM12 tháng
CFPT2610350-70 (-16.67%)2,531,100-17,04587,988ACBS10 tháng
CFPT2611560-70 (-11.11%)57,200-14,20092,200PHS11 tháng
CFPT2612450-200 (-30.77%)430,900-10,20087,350PHS10 tháng
CFPT2613390-150 (-27.78%)75,500-12,20082,900SSV6 tháng
CFPT2614630-440 (-41.12%)95,500-13,20086,300SSV9 tháng
CFPT26151,010-180 (-15.13%)338,700-7,18183,944MSVN10 tháng
CFPT2616300 (0.00%)-15,65687,256KIS5 tháng
CFPT2617310-80 (-20.51%)65,100-18,87890,638KIS7 tháng
CFPT26181,000-460 (-31.51%)600,400-2,20073,000SSI3 tháng
CFPT2619830-370 (-30.83%)25,500-4,20074,320SSI3 tháng
CFPT2620730-240 (-24.74%)357,400-6,20075,920SSI3 tháng
CFPT26211,350-750 (-35.71%)200-3,70078,600HCM6 tháng
CFPT26221,250-570 (-31.32%)17,300-5,20082,000HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25112,140120 (+5.94%)1,364,00023,1003,26823,52315 tháng
CFPT251840-30 (-42.86%)765,70066,800-39,089106,23315 tháng
CHPG25252,630-30 (-1.13%)89,60022,40084525,46515 tháng
CMBB25173,840-110 (-2.78%)103,20023,9503,70026,01015 tháng
CFPT260890-20 (-18.18%)293,90066,800-27,89695,1409 tháng
CHPG2607440-30 (-6.38%)164,30022,400-2,59325,7789 tháng
CMBB2607670-110 (-14.10%)146,50023,950-1,05026,2889 tháng
CMSN2605480-50 (-9.43%)46,30068,000-11,00081,4009 tháng
CMWG2609550 (0.00%)36,80076,200-13,80092,7509 tháng
CTCB2605940-10 (-1.05%)99,30031,500-2,77936,1219 tháng
CVHM26076,400-590 (-8.44%)140,100136,0006,000160,8159 tháng
CVPB2606750-80 (-9.64%)361,30025,800-3,67630,9509 tháng
CACB26111,61040 (+2.55%)118,30023,1002,40623,4703 tháng
CACB26121,25050 (+4.17%)101,90023,1001,54323,7133 tháng
CACB26131,020130 (+14.61%)275,20023,10068124,1783 tháng
CFPT26181,000-460 (-31.51%)600,40066,800-2,20073,0003 tháng
CFPT2619830-370 (-30.83%)25,50066,800-4,20074,3203 tháng
CFPT2620730-240 (-24.74%)357,40066,800-6,20075,9203 tháng
CHPG2622560-40 (-6.67%)250,30022,400-60024,1203 tháng
CHPG2623340-120 (-26.09%)129,00022,400-1,60024,6803 tháng
CHPG262422050 (+29.41%)28,00022,400-2,60025,4403 tháng
CMBB26111,130-30 (-2.59%)120,10023,95087325,2503 tháng
CMBB2612590-160 (-21.33%)28,80023,950-8825,1733 tháng
CMBB2613360-290 (-44.62%)48,30023,950-1,05025,6923 tháng
CMSN2616450-80 (-15.09%)133,70068,000-6,00075,8003 tháng
CMSN2617420-60 (-12.50%)30,90068,000-7,00076,6803 tháng
CMSN2618310-100 (-24.39%)57,00068,000-8,00077,2403 tháng
CMWG26131,61040 (+2.55%)35,00076,2001,20081,4403 tháng
CMWG26141,250-90 (-6.72%)19,50076,200-80082,0003 tháng
CMWG26151,030-70 (-6.36%)128,00076,200-2,80083,1203 tháng
CSTB26161,780-30 (-1.66%)36,30069,8002,80074,1203 tháng
CSTB26171,530-130 (-7.83%)29,00069,8001,80074,1203 tháng
CSTB26181,500-20 (-1.32%)38,70069,80080075,0003 tháng
CTCB2608680-30 (-4.23%)806,90031,500-1,50034,3603 tháng
CTCB2609440-70 (-13.73%)87,50031,500-2,50034,8803 tháng
CTCB2610320-80 (-20%)307,80031,500-3,50035,6403 tháng
CVNM2610730-40 (-5.19%)373,60056,200-80059,9203 tháng
CVNM261152010 (+1.96%)314,80056,200-2,80061,0803 tháng
CVNM2612330 (0.00%)217,50056,200-4,80062,3203 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/09/2026
Ngày đáo hạn:29/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9321 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:96,000
Giá TH điều chỉnh:94,696
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ