Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CFPT2606)

CW.FPT/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02

10

-10 (-50%)
08/09/2026 14:54

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,980

Thấp nhất NY10

KLGD223,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn22

Giá CK cơ sở72,200

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **100,713

S-X *-28,414

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2606: CFPT2608 CFPT2623 CFPT2625 CHPG2540 CHPG2607
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/09/202610-10 (-50%)223,200
07/09/202620 (0.00%)120,600
04/09/202620 (0.00%)300
03/09/202620 (0.00%)1,000
28/08/202620 (0.00%)315,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)463,700-33,689105,975SSI15 tháng
CFPT2529320-10 (-3.03%)124,400-33,599108,333VND17 tháng
CFPT253220 (0.00%)105,300-28,750101,187KAI12 tháng
CFPT2533160-10 (-5.88%)27,800-32,708106,809KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-26,44198,740TCX9 tháng
CFPT2603180 (0.00%)236,300-28,414102,390TCX12 tháng
CFPT2604220-10 (-4.35%)23,900-22,49696,866LPS12 tháng
CFPT260610-10 (-50%)223,200-28,414100,713VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)299,500-22,49694,745SSI9 tháng
CFPT2609160 (0.00%)77,300-24,96299,687HCM12 tháng
CFPT2610340-10 (-2.86%)451,600-11,64587,870ACBS10 tháng
CFPT2611570-20 (-3.39%)400-8,80092,400PHS11 tháng
CFPT2612460-20 (-4.17%)9,300-4,80087,580PHS10 tháng
CFPT2613300-10 (-3.23%)78,200-6,80082,000SSV6 tháng
CFPT2614600-50 (-7.69%)100-7,80086,000SSV9 tháng
CFPT2615960-10 (-1.03%)537,900-1,78183,451MSVN10 tháng
CFPT2616350 (0.00%)300-10,25688,056KIS5 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)37,600-13,47891,598KIS7 tháng
CFPT26211,310-140 (-9.66%)214,8001,70078,360HCM6 tháng
CFPT26221,240-140 (-10.14%)152,90020081,920HCM9 tháng
CFPT2623810-20 (-2.41%)227,7002,10079,820VND6 tháng
CFPT26241,050-10 (-0.94%)78,200-4,80089,600VND12 tháng
CFPT2625660-20 (-2.94%)7,300-1,80080,600SSV6 tháng
CFPT2626920-70 (-7.07%)2,300-2,30083,700SSV9 tháng
CFPT26271,700 (0.00%)2003,50085,700KAI12 tháng
CFPT26281,410-140 (-9.03%)100-3,60089,900KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260610-10 (-50%)223,20072,200-28,414100,7139 tháng
CHDB2602220-30 (-12%)182,50027,350-65028,6609 tháng
CHPG260660020 (+3.45%)3,50021,850-1,35824,81412 tháng
CMBB2606800-60 (-6.98%)50,70020,150-1,96524,4239 tháng
CTCB2603140-30 (-17.65%)711,30031,950-3,30935,6709 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/09/2026
Ngày đáo hạn:30/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8641 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:100,614
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User