Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02 (HOSE: CFPT2606)
CW.FPT/VPBANKS/C/EU/9M/CASH/25-02
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,980
Thấp nhất NY10
KLGD223,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn22
Giá CK cơ sở72,200
Giá thực hiện102,000
Hòa vốn **100,713
S-X *-28,414
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 10 | -10 (-50%) | 223,200 |
| 07/09/2026 | 20 | (0.00%) | 120,600 |
| 04/09/2026 | 20 | (0.00%) | 300 |
| 03/09/2026 | 20 | (0.00%) | 1,000 |
| 28/08/2026 | 20 | (0.00%) | 315,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 463,700 | -33,689 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 320 | -10 (-3.03%) | 124,400 | -33,599 | 108,333 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | (0.00%) | 105,300 | -28,750 | 101,187 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 160 | -10 (-5.88%) | 27,800 | -32,708 | 106,809 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | -26,441 | 98,740 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 236,300 | -28,414 | 102,390 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 23,900 | -22,496 | 96,866 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 223,200 | -28,414 | 100,713 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 299,500 | -22,496 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 77,300 | -24,962 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 340 | -10 (-2.86%) | 451,600 | -11,645 | 87,870 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 570 | -20 (-3.39%) | 400 | -8,800 | 92,400 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 460 | -20 (-4.17%) | 9,300 | -4,800 | 87,580 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 78,200 | -6,800 | 82,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 600 | -50 (-7.69%) | 100 | -7,800 | 86,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 960 | -10 (-1.03%) | 537,900 | -1,781 | 83,451 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 350 | (0.00%) | 300 | -10,256 | 88,056 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 370 | -30 (-7.50%) | 37,600 | -13,478 | 91,598 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,310 | -140 (-9.66%) | 214,800 | 1,700 | 78,360 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,240 | -140 (-10.14%) | 152,900 | 200 | 81,920 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 810 | -20 (-2.41%) | 227,700 | 2,100 | 79,820 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 78,200 | -4,800 | 89,600 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 660 | -20 (-2.94%) | 7,300 | -1,800 | 80,600 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 920 | -70 (-7.07%) | 2,300 | -2,300 | 83,700 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,700 | (0.00%) | 200 | 3,500 | 85,700 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,410 | -140 (-9.03%) | 100 | -3,600 | 89,900 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 10 | -10 (-50%) | 223,200 | 72,200 | -28,414 | 100,713 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 220 | -30 (-12%) | 182,500 | 27,350 | -650 | 28,660 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 600 | 20 (+3.45%) | 3,500 | 21,850 | -1,358 | 24,814 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 800 | -60 (-6.98%) | 50,700 | 20,150 | -1,965 | 24,423 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 140 | -30 (-17.65%) | 711,300 | 31,950 | -3,309 | 35,670 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8641 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 102,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 100,614 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |