Chứng quyền FPT/LPBS/Call/EU/Cash/12M/14 (HOSE: CFPT2604)

CW.FPT/LPBS/Call/EU/Cash/12M/14

200

(%)
14/09/2026 14:59

Mở cửa200

Cao nhất210

Thấp nhất190

Cao nhất NY2,810

Thấp nhất NY190

KLGD61,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,200,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở72,400

Giá thực hiện96,000

Hòa vốn **96,668

S-X *-22,296

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2604: CFPT2529 CFPT2533 CFPT2603 CFPT2609 CFPT2620
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/09/2026200 (0.00%)61,600
11/09/2026200-40 (-16.67%)14,600
10/09/202624020 (+9.09%)28,500
09/09/2026220 (0.00%)600
08/09/2026220-10 (-4.35%)23,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)82,900-33,489105,975SSI15 tháng
CFPT2529310 (0.00%)105,800-33,399108,253VND17 tháng
CFPT253210-10 (-50%)142,000-28,550101,068KAI12 tháng
CFPT2533150-20 (-11.76%)43,600-32,508106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-26,24198,740TCX9 tháng
CFPT2603200 (0.00%)500-28,214102,587TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)61,600-22,29696,668LPS12 tháng
CFPT260610-10 (-50%)142,600-28,214100,713VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)27,200-22,29694,745SSI9 tháng
CFPT2609160 (0.00%)41,300-24,76299,687HCM12 tháng
CFPT2610310-10 (-3.13%)1,069,400-11,44587,515ACBS10 tháng
CFPT2611560-30 (-5.08%)1,100-8,60092,200PHS11 tháng
CFPT2612470 (0.00%)5,000-4,60087,810PHS10 tháng
CFPT2613280-40 (-12.50%)170,000-6,60081,800SSV6 tháng
CFPT2614590-80 (-11.94%)15,900-7,60085,900SSV9 tháng
CFPT2615960 (0.00%)41,600-1,58183,451MSVN10 tháng
CFPT2616260-60 (-18.75%)10,000-10,05686,616KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)-13,27892,078KIS7 tháng
CFPT26211,40050 (+3.70%)635,3001,90078,900HCM6 tháng
CFPT26221,220-50 (-3.94%)163,70040081,760HCM9 tháng
CFPT2623770-60 (-7.23%)258,2002,30079,340VND6 tháng
CFPT26241,000-90 (-8.26%)51,900-4,60089,000VND12 tháng
CFPT2625620-80 (-11.43%)12,100-1,60080,200SSV6 tháng
CFPT2626940-20 (-2.08%)25,900-2,10083,900SSV9 tháng
CFPT26271,680-70 (-4%)49,5003,70085,500KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-3,40089,800KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604810-20 (-2.41%)231,60022,050-36923,81612 tháng
CFPT2604200 (0.00%)61,60072,400-22,29696,66812 tháng
CHPG2605540-70 (-11.48%)84,10020,900-3,20025,06412 tháng
CMBB2605450-50 (-10%)301,20019,700-6,26226,82712 tháng
CMSN260147020 (+4.44%)19,00066,600-13,40082,35012 tháng
CVHM26045,280-30 (-0.56%)69,40071,70020,66376,45912 tháng
CVIB2601550-80 (-12.70%)169,90013,250-2,33716,54012 tháng
CVNM2601700-50 (-6.67%)78,00059,300-2,72465,41612 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2026
Ngày đáo hạn:28/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8641 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:96,000
Giá TH điều chỉnh:94,696
Khối lượng Niêm yết:3,200,000
Khối lượng lưu hành:3,200,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User