Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CFPT2603)

CW.FPT/TCBS/C/EU/12M/CASH/02

210

-20 (-8.70%)
12/08/2026 14:59

Mở cửa210

Cao nhất210

Thấp nhất210

Cao nhất NY3,490

Thấp nhất NY110

KLGD140,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn130

Giá CK cơ sở70,800

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **102,686

S-X *-29,814

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2603: CFPT2528 CTCB2601 CTCB2610 CVHM2523 CTCB2603
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/08/2026210-20 (-8.70%)140,100
11/08/2026230-20 (-8%)287,100
10/08/2026250100 (+66.67%)1,200
07/08/2026150-70 (-31.82%)253,800
06/08/2026220 (0.00%)7,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)906,200-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850 (0.00%)112,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370-10 (-2.63%)120,800-34,999108,729VND17 tháng
CFPT25325010 (+25%)210,000-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533190-10 (-5%)38,300-34,108107,165KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)26,500-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603210-20 (-8.70%)140,100-29,814102,686TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)500-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260630-10 (-25%)2,400-29,814100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)60,300-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609230-10 (-4.17%)59,800-26,362100,792HCM12 tháng
CFPT2610390-10 (-2.50%)173,100-13,04588,462ACBS10 tháng
CFPT2611600-10 (-1.64%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)6,300-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613390-40 (-9.30%)451,500-8,20082,900SSV6 tháng
CFPT261480040 (+5.26%)10,300-9,20088,000SSV9 tháng
CFPT26151,010-30 (-2.88%)3,300-3,18183,944MSVN10 tháng
CFPT2616370-130 (-26%)30,000-11,65688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-14,87893,678KIS7 tháng
CFPT26181,050-140 (-11.76%)134,0001,80073,200SSI3 tháng
CFPT2619770-140 (-15.38%)52,200-20074,080SSI3 tháng
CFPT2620560-100 (-15.15%)129,400-2,20075,240SSI3 tháng
CFPT26211,430-60 (-4.03%)87,00030079,080HCM6 tháng
CFPT26221,370-40 (-2.84%)1,100-1,20082,960HCM9 tháng
CFPT2623840-50 (-5.62%)728,80070080,180VND6 tháng
CFPT26241,150-50 (-4.17%)469,200-6,20090,800VND12 tháng
CFPT2625740-20 (-2.63%)8,000-3,20081,400SSV6 tháng
CFPT26261,000-40 (-3.85%)100-3,70084,500SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)2,10088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-5,00091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602720-10 (-1.37%)104,00022,75033123,6619 tháng
CACB26031,30040 (+3.17%)510,70022,75033124,66112 tháng
CFPT260230 (0.00%)26,50070,800-27,84198,9379 tháng
CFPT2603210-20 (-8.70%)140,10070,800-29,814102,68612 tháng
CHPG26029020 (+28.57%)893,20022,100-3,78526,2079 tháng
CHPG260336030 (+9.09%)223,20022,100-3,78527,17112 tháng
CMBB2602570-70 (-10.94%)2,80020,450-4,55026,0969 tháng
CMBB26031,020-10 (-0.97%)17,30020,450-5,51227,92312 tháng
CMWG2602140-10 (-6.67%)13,20074,000-11,66686,3559 tháng
CMWG260367020 (+3.08%)305,60074,000-12,65089,94912 tháng
CSTB26026,630460 (+7.46%)10074,10024,10076,5209 tháng
CSTB26036,650-190 (-2.78%)60,10074,10023,10077,60012 tháng
CVHM26027,000190 (+2.79%)4,80073,80025,65275,1119 tháng
CVHM26037,200370 (+5.42%)59,90073,80024,68976,84512 tháng
CVPB260235060 (+20.69%)30,10025,700-3,77630,1649 tháng
CVPB260372010 (+1.41%)7,10025,700-4,75931,87412 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/12/2026
Ngày đáo hạn:21/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8641 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:100,614
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ