Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CFPT2602)
CW.FPT/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
30
Mở cửa20
Cao nhất30
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,060
Thấp nhất NY20
KLGD881,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn42
Giá CK cơ sở71,500
Giá thực hiện100,000
Hòa vốn **98,937
S-X *-27,141
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | 30 | (0.00%) | 881,100 |
| 07/08/2026 | 30 | -10 (-25%) | 293,000 |
| 06/08/2026 | 40 | (0.00%) | 81,200 |
| 05/08/2026 | 40 | (0.00%) | 65,400 |
| 04/08/2026 | 40 | (0.00%) | 719,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 30 | 10 (+50%) | 529,400 | -34,389 | 106,147 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 60 | 10 (+20%) | 1,000 | -19,651 | 91,627 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 380 | 10 (+2.70%) | 81,600 | -34,299 | 108,808 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 168,500 | -29,450 | 101,543 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | (0.00%) | 28,100 | -33,408 | 107,284 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 881,100 | -27,141 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 220 | 70 (+46.67%) | 1,100 | -29,114 | 102,784 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 270 | 10 (+3.85%) | 5,200 | -23,196 | 97,359 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | -10 (-25%) | 93,700 | -29,114 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 60 | 20 (+50%) | 93,400 | -23,196 | 94,992 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 240 | -10 (-4%) | 13,700 | -25,662 | 100,950 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 175,500 | -12,345 | 88,580 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 610 | 10 (+1.67%) | 5,300 | -9,500 | 93,200 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,000 | -5,500 | 88,270 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 420 | 10 (+2.44%) | 92,000 | -7,500 | 83,200 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 700 | 20 (+2.94%) | 45,400 | -8,500 | 87,000 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,080 | 30 (+2.86%) | 30,600 | -2,481 | 84,634 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 460 | (0.00%) | 200 | -10,956 | 89,816 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 490 | 30 (+6.52%) | 200 | -14,178 | 93,518 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 1,210 | 80 (+7.08%) | 68,100 | 2,500 | 73,840 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 920 | 60 (+6.98%) | 96,400 | 500 | 74,680 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 680 | 40 (+6.25%) | 63,600 | -1,500 | 75,720 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,530 | 60 (+4.08%) | 17,400 | 1,000 | 79,680 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | 30 (+2.17%) | 17,400 | -500 | 83,280 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 890 | 40 (+4.71%) | 285,500 | 1,400 | 80,780 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 148,700 | -5,500 | 91,760 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 780 | 20 (+2.63%) | 20,700 | -2,500 | 81,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 1,030 | 50 (+5.10%) | 44,800 | -3,000 | 84,800 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 700 | 80 (+12.90%) | 5,900 | 22,650 | 231 | 23,626 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,300 | 100 (+8.33%) | 30,000 | 22,650 | 231 | 24,661 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 881,100 | 71,500 | -27,141 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 220 | 70 (+46.67%) | 1,100 | 71,500 | -29,114 | 102,784 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 70 | -20 (-22.22%) | 363,500 | 22,150 | -3,735 | 26,135 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 340 | -110 (-24.44%) | 71,000 | 22,150 | -3,735 | 27,099 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 580 | 10 (+1.75%) | 27,800 | 24,400 | -600 | 26,115 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 990 | 30 (+3.13%) | 59,000 | 24,400 | -1,562 | 27,865 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 180 | -10 (-5.26%) | 53,600 | 73,300 | -12,366 | 86,552 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 650 | 100 (+18.18%) | 37,800 | 73,300 | -13,350 | 89,850 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,680 | 100 (+1.52%) | 200 | 74,900 | 24,900 | 76,720 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,840 | 10 (+0.15%) | 200 | 74,900 | 23,900 | 78,360 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 6,860 | -1,310 (-16.03%) | 6,500 | 71,300 | 23,152 | 74,572 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 6,630 | -570 (-7.92%) | 189,600 | 71,300 | 22,189 | 74,649 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 280 | -60 (-17.65%) | 14,500 | 25,700 | -3,776 | 30,027 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 700 | 70 (+11.11%) | 2,000 | 25,700 | -4,759 | 31,835 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8641 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 100,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 98,641 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |