Chứng quyền FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CFPT2601)
CW.FPT/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,390
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,300
Giá thực hiện99,000
Hòa vốn **97,754
S-X *-25,355
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 203,800 | -33,489 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 330 | -20 (-5.71%) | 79,000 | -33,399 | 108,412 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 20 | -10 (-33.33%) | 402,700 | -28,550 | 101,187 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 170 | -10 (-5.56%) | 30,000 | -32,508 | 106,927 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 35,100 | -26,241 | 98,740 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 10,000 | -28,214 | 102,390 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 230 | 10 (+4.55%) | 110,200 | -22,296 | 96,964 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 120,600 | -28,214 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 164,900 | -22,296 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 82,000 | -24,762 | 99,687 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -20 (-5.41%) | 451,700 | -11,445 | 87,988 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 590 | (0.00%) | 500 | -8,600 | 92,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -20 (-4%) | 45,500 | -4,600 | 88,040 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 310 | -20 (-6.06%) | 441,300 | -6,600 | 82,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 650 | -20 (-2.99%) | 51,700 | -7,600 | 86,500 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 970 | -20 (-2.02%) | 109,000 | -1,581 | 83,549 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 350 | 10 (+2.94%) | 100 | -10,056 | 88,056 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 400 | -30 (-6.98%) | 200 | -13,278 | 92,078 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,450 | 70 (+5.07%) | 496,800 | 1,900 | 79,200 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 20 (+1.47%) | 116,800 | 400 | 83,040 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 830 | -20 (-2.35%) | 33,400 | 2,300 | 80,060 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,060 | -20 (-1.85%) | 22,000 | -4,600 | 89,720 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 680 | -20 (-2.86%) | 161,000 | -1,600 | 80,800 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 990 | 40 (+4.21%) | 4,000 | -2,100 | 84,400 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 84,600 | 3,700 | 85,700 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,550 | 10 (+0.65%) | 1,340,600 | -3,400 | 91,300 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 490 | (0.00%) | 16,800 | 22,250 | -169 | 23,264 | 9 tháng |
| CACB2603 | 990 | -10 (-1%) | 7,800 | 22,250 | -169 | 24,126 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 35,100 | 72,400 | -26,241 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 10,000 | 72,400 | -28,214 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | -10 (-50%) | 573,700 | 21,550 | -4,335 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | -110 (-30.56%) | 61,900 | 21,550 | -4,335 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 390 | -30 (-7.14%) | 67,400 | 20,200 | -4,800 | 25,750 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 860 | -80 (-8.51%) | 42,700 | 20,200 | -5,762 | 27,615 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 50,300 | 72,000 | -13,666 | 85,715 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 460 | 70 (+17.95%) | 124,100 | 72,000 | -14,650 | 88,915 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | 120 (+1.77%) | 12,100 | 76,600 | 26,600 | 77,560 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,900 | 220 (+3.29%) | 7,700 | 76,600 | 25,600 | 78,600 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | 90 (+1.25%) | 8,500 | 74,500 | 26,352 | 76,228 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | (0.00%) | 40,700 | 74,500 | 25,389 | 79,271 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 160 | 30 (+23.08%) | 91,800 | 27,300 | -2,176 | 29,791 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 940 | 20 (+2.17%) | 11,500 | 27,300 | -3,159 | 32,306 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8641 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 99,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 97,655 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |