Chứng quyền FPT/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CFPT2533)
CW.FPT/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502
200
Mở cửa200
Cao nhất210
Thấp nhất190
Cao nhất NY2,470
Thấp nhất NY130
KLGD88,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn162
Giá CK cơ sở70,800
Giá thực hiện106,000
Hòa vốn **107,284
S-X *-34,108
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 200 | -10 (-4.76%) | 88,200 |
| 06/08/2026 | 210 | (0.00%) | 4,700 |
| 05/08/2026 | 210 | -20 (-8.70%) | 35,100 |
| 04/08/2026 | 230 | -10 (-4.17%) | 4,400 |
| 03/08/2026 | 240 | 40 (+20%) | 30,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 20 | -10 (-33.33%) | 588,600 | -35,089 | 106,061 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 50 | -20 (-28.57%) | 203,000 | -20,351 | 91,547 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 370 | (0.00%) | 79,000 | -34,999 | 108,729 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 60,800 | -30,150 | 101,543 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | -10 (-4.76%) | 88,200 | -34,108 | 107,284 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | -10 (-25%) | 293,000 | -27,841 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 150 | -70 (-31.82%) | 253,800 | -29,814 | 102,094 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 260 | (0.00%) | 13,800 | -23,896 | 97,260 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 40 | -10 (-20%) | 120,700 | -29,814 | 101,009 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 40 | -10 (-20%) | 199,400 | -23,896 | 94,893 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 18,000 | -26,362 | 101,107 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 516,600 | -13,045 | 88,580 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 600 | (0.00%) | 3,100 | -10,200 | 93,000 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 7,900 | -6,200 | 88,040 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 410 | -10 (-2.38%) | 32,400 | -8,200 | 83,100 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 700 | -9,200 | 86,800 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 1,050 | (0.00%) | 89,400 | -3,181 | 84,338 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 460 | -10 (-2.13%) | 100 | -11,656 | 89,816 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 460 | -20 (-4.17%) | 3,100 | -14,878 | 93,038 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2618 | 1,130 | 80 (+7.62%) | 22,700 | 1,800 | 73,520 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 860 | 50 (+6.17%) | 28,600 | -200 | 74,440 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 640 | 100 (+18.52%) | 169,200 | -2,200 | 75,560 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,470 | -180 (-10.91%) | 73,500 | 300 | 79,320 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 22,000 | -1,200 | 83,040 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 850 | -10 (-1.16%) | 518,000 | 700 | 80,300 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,190 | -10 (-0.83%) | 35,600 | -6,200 | 91,280 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 760 | 10 (+1.33%) | 626,100 | -3,200 | 81,600 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 980 | 30 (+3.16%) | 28,900 | -3,700 | 84,300 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KAFI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2516 | 210 | (0.00%) | 27,700 | 22,400 | -2,175 | 25,299 | 12 tháng |
| CACB2517 | 390 | 10 (+2.63%) | 155,200 | 22,400 | -2,606 | 26,351 | 15 tháng |
| CFPT2532 | 50 | (0.00%) | 60,800 | 70,800 | -30,150 | 101,543 | 12 tháng |
| CFPT2533 | 200 | -10 (-4.76%) | 88,200 | 70,800 | -34,108 | 107,284 | 15 tháng |
| CHPG2540 | 110 | 10 (+10%) | 143,100 | 22,000 | -5,671 | 28,063 | 12 tháng |
| CHPG2541 | 430 | -20 (-4.44%) | 800 | 22,000 | -7,456 | 30,991 | 15 tháng |
| CMBB2522 | 220 | (0.00%) | 48,200 | 24,150 | -3,735 | 28,731 | 12 tháng |
| CMBB2523 | 490 | -20 (-3.92%) | 200 | 24,150 | -4,696 | 30,731 | 15 tháng |
| CMWG2526 | 190 | -10 (-5%) | 32,900 | 71,000 | -18,604 | 91,101 | 12 tháng |
| CMWG2527 | 510 | (0.00%) | 179,900 | 71,000 | -22,543 | 97,560 | 15 tháng |
| CSTB2536 | 2,300 | 130 (+5.99%) | 4,400 | 74,600 | 10,600 | 77,800 | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,750 | 260 (+10.44%) | 280,000 | 74,600 | 9,600 | 81,500 | 15 tháng |
| CTCB2522 | 140 | 40 (+40%) | 85,800 | 29,700 | -13,884 | 44,132 | 12 tháng |
| CTCB2523 | 180 | -30 (-14.29%) | 2,600 | 29,700 | -14,863 | 45,268 | 15 tháng |
| CVHM2523 | 3,860 | -730 (-15.90%) | 249,800 | 73,000 | 5,593 | 82,276 | 12 tháng |
| CVHM2524 | 5,100 | -670 (-11.61%) | 2,000 | 73,000 | 2,222 | 90,422 | 15 tháng |
| CVIC2515 | 24,750 | (0.00%) | 215,000 | 92,500 | 221,500 | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 25,000 | -1,310 (-4.98%) | 300 | 215,000 | 90,000 | 225,000 | 15 tháng |
| CVPB2531 | 210 | 30 (+16.67%) | 242,200 | 25,000 | -8,407 | 34,232 | 12 tháng |
| CVPB2532 | 440 | -10 (-2.22%) | 4,300 | 25,000 | -9,389 | 36,118 | 15 tháng |
| CVRE2525 | 260 | (0.00%) | 7,300 | 24,950 | -21,406 | 47,361 | 12 tháng |
| CVRE2526 | 420 | -20 (-4.55%) | 16,100 | 24,950 | -22,855 | 49,427 | 15 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KAFI (KAFI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 15 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 18/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 12 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 11.8764 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 106,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 104,908 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |