Chứng quyền FPT/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CFPT2532)

CW.FPT/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

20

10 (+100%)
16/09/2026 14:56

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,230

Thấp nhất NY10

KLGD10,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn29

Giá CK cơ sở73,800

Giá thực hiện102,000

Hòa vốn **101,187

S-X *-27,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2532: CACB2515 CMBB2520 CACB2606 CFPT2616 CFPT2621
Trending: HPG (96.015) - VCB (88.554) - FPT (85.841) - VIC (80.885)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/09/20262010 (+100%)10,100
15/09/202610 (0.00%)10,000
14/09/202610-10 (-50%)142,000
11/09/202620 (0.00%)58,100
10/09/202620 (0.00%)1,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)40,900-32,089105,975SSI15 tháng
CFPT2529300 (0.00%)278,800-31,999108,174VND17 tháng
CFPT25322010 (+100%)10,100-27,150101,187KAI12 tháng
CFPT2533150 (0.00%)29,900-31,108106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)2,700-24,84198,740TCX9 tháng
CFPT2603170-30 (-15%)94,700-26,814102,291TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)12,000-20,89696,668LPS12 tháng
CFPT260610-10 (-50%)56,300-26,814100,713VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)19,700-20,89694,745SSI9 tháng
CFPT2609160-20 (-11.11%)7,900-23,36299,687HCM12 tháng
CFPT261032010 (+3.23%)675,600-10,04587,633ACBS10 tháng
CFPT2611550-30 (-5.17%)3,500-7,20092,000PHS11 tháng
CFPT2612470 (0.00%)16,400-3,20087,810PHS10 tháng
CFPT2613300 (0.00%)143,100-5,20082,000SSV6 tháng
CFPT261460010 (+1.69%)76,400-6,20086,000SSV9 tháng
CFPT261598020 (+2.08%)223,000-18183,648MSVN10 tháng
CFPT2616230-20 (-8%)9,700-8,65686,136KIS5 tháng
CFPT2617370 (0.00%)-11,87891,598KIS7 tháng
CFPT26211,32020 (+1.54%)383,8003,30078,420HCM6 tháng
CFPT26221,250-20 (-1.57%)469,6001,80082,000HCM9 tháng
CFPT2623780-10 (-1.27%)772,2003,70079,460VND6 tháng
CFPT262499020 (+2.06%)118,700-3,20088,880VND12 tháng
CFPT262568030 (+4.62%)30,800-20080,800SSV6 tháng
CFPT2626930-10 (-1.06%)3,500-70083,800SSV9 tháng
CFPT26271,640-80 (-4.65%)9005,10085,100KAI12 tháng
CFPT26281,260-140 (-10%)200-2,00088,400KAI12 tháng
CFPT26292,200 (0.00%)-8,20093,000LPS9 tháng
CFPT26301,540-10 (-0.65%)6,000-2,20083,700LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516130-30 (-18.75%)177,40022,600-1,97525,02312 tháng
CACB251729020 (+7.41%)37,40022,600-2,40626,00615 tháng
CFPT25322010 (+100%)10,10073,800-27,150101,18712 tháng
CFPT2533150 (0.00%)29,90073,800-31,108106,69015 tháng
CHPG254050 (0.00%)295,90020,950-6,72127,84912 tháng
CHPG254124010 (+4.35%)5,20020,950-8,50630,31315 tháng
CMBB252270-10 (-12.50%)547,00020,300-7,58528,15412 tháng
CMBB2523320 (0.00%)20,300-8,54630,07715 tháng
CMWG25264010 (+33.33%)863,80071,500-18,10489,91912 tháng
CMWG2527370 (0.00%)50,00071,500-22,04396,45815 tháng
CSTB25362,21050 (+2.31%)16,70075,80011,80077,26012 tháng
CSTB25372,760 (0.00%)75,80010,80081,56015 tháng
CTCB252260-10 (-14.29%)151,00032,450-11,13443,81912 tháng
CTCB2523160-10 (-5.88%)36,40032,450-12,11345,19015 tháng
CVHM25232,510-50 (-1.95%)2,00071,0003,59377,07612 tháng
CVHM25243,990-150 (-3.62%)1,00071,00022286,14715 tháng
CVIC251530,310-280 (-0.92%)3,000241,200118,700243,74012 tháng
CVIC251630,58050 (+0.16%)22,000241,200116,200247,32015 tháng
CVPB2531120 (0.00%)14,90027,600-5,80733,87812 tháng
CVPB2532490-30 (-5.77%)40027,600-6,78936,31515 tháng
CVRE252570-10 (-12.50%)55,60025,500-20,85646,62712 tháng
CVRE2526200-10 (-4.76%)103,10025,500-22,30548,57715 tháng
CFPT26271,640-80 (-4.65%)90073,8005,10085,10012 tháng
CFPT26281,260-140 (-10%)20073,800-2,00088,40012 tháng
CHDB26121,75020 (+1.16%)7,50027,1003,00031,10012 tháng
CHDB26131,390 (0.00%)27,100-10032,76012 tháng
CLPB26092,210-70 (-3.07%)4,90046,550-3,85059,24012 tháng
CLPB26101,730-170 (-8.95%)2,00046,550-11,75065,22012 tháng
CMBB26191,650-30 (-1.79%)9,10020,300-2,29628,94212 tháng
CMBB26201,280 (0.00%)20,300-5,18130,40412 tháng
CMSN26221,20020 (+1.69%)34,40067,400-40079,80012 tháng
CMSN2623910 (0.00%)67,400-9,00085,50012 tháng
CMWG26221,770-30 (-1.67%)10071,500-1,95690,88412 tháng
CMWG26231,300-70 (-5.11%)50071,500-11,21295,51312 tháng
CSTB26263,640-50 (-1.36%)70075,8004,30093,34012 tháng
CSTB26272,780 (0.00%)75,800-5,30097,78012 tháng
CTCB26161,940 (0.00%)32,45075039,46012 tháng
CTCB26171,370-50 (-3.52%)1,10032,450-3,25041,18012 tháng
CTPB2611540-20 (-3.57%)105,10014,000-1,30017,46012 tháng
CTPB2612410 (0.00%)14,000-2,90018,54012 tháng
CVHM26162,240-10 (-0.44%)8,70071,000-4,64197,21212 tháng
CVHM26171,900-10 (-0.52%)7,00071,000-14,800104,09612 tháng
CVIB2607770 (0.00%)30,00013,550-42416,78712 tháng
CVIB2608550 (0.00%)27,00013,550-1,97717,53612 tháng
CVIC26084,32040 (+0.93%)9,600241,20020,000307,60012 tháng
CVIC26093,800-20 (-0.52%)14,100241,200-2,800320,00012 tháng
CVJC26051,190 (0.00%)124,400-8,100156,30012 tháng
CVJC2606860 (0.00%)124,400-29,100170,70012 tháng
CVPB26222,030-40 (-1.93%)17,70027,6002,20033,52012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,600-1,00035,20012 tháng
CVRE26061,760 (0.00%)25,500-2,60334,90212 tháng
CVRE26071,100 (0.00%)52,10025,500-6,37036,11912 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
TLCĐ điều chỉnh:11.8764 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:102,000
Giá TH điều chỉnh:100,950
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User