Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2025.3 (HOSE: CFPT2529)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2025.3

300

-60 (-16.67%)
17/08/2026 14:51

Mở cửa360

Cao nhất360

Thấp nhất270

Cao nhất NY5,100

Thấp nhất NY260

KLGD253,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn202

Giá CK cơ sở68,800

Giá thực hiện106,900

Hòa vốn **108,174

S-X *-36,999

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2529: CFPT2627 CHDB2508 CHPG2539 CACB2516 CFPT2610
Trending: HPG (106.465) - MBB (100.572) - PNJ (98.509) - FPT (94.776) - VCB (92.254)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026300-60 (-16.67%)253,800
14/08/202636030 (+9.09%)621,300
13/08/2026330-40 (-10.81%)194,900
12/08/2026370-10 (-2.63%)120,800
11/08/2026380 (0.00%)67,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT25182010 (+100%)302,200-37,089106,061SSI15 tháng
CFPT252840 (0.00%)12,900-22,35191,468VND11 tháng
CFPT2529300-60 (-16.67%)253,800-36,999108,174VND17 tháng
CFPT253220-10 (-33.33%)5,100-32,150101,187KAFI12 tháng
CFPT2533160 (0.00%)48,500-36,108106,809KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)1,700-29,84198,937TCX9 tháng
CFPT260321050 (+31.25%)110,500-31,814102,686TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)6,100-25,89696,668LPS12 tháng
CFPT26063010 (+50%)112,200-31,814100,910VPX9 tháng
CFPT260830-10 (-25%)214,400-25,89694,844SSI9 tháng
CFPT260921010 (+5%)113,000-28,362100,476HCM12 tháng
CFPT261034010 (+3.03%)145,400-15,04587,870ACBS10 tháng
CFPT261153020 (+3.92%)1,500-12,20091,600PHS11 tháng
CFPT2612450-40 (-8.16%)120,200-8,20087,350PHS10 tháng
CFPT2613300-50 (-14.29%)19,100-10,20082,000SSV6 tháng
CFPT261460050 (+9.09%)200-11,20086,000SSV9 tháng
CFPT2615850 (0.00%)64,000-5,18182,365MSVN10 tháng
CFPT2616340 (0.00%)29,500-13,65687,896KIS5 tháng
CFPT2617400 (0.00%)2,500-16,87892,078KIS7 tháng
CFPT2618580-80 (-12.12%)48,200-20071,320SSI3 tháng
CFPT2619360-100 (-21.74%)26,900-2,20072,440SSI3 tháng
CFPT2620230-80 (-25.81%)283,000-4,20073,920SSI3 tháng
CFPT26211,120-10 (-0.88%)110,800-1,70077,220HCM6 tháng
CFPT26221,10010 (+0.92%)149,500-3,20080,800HCM9 tháng
CFPT262373020 (+2.82%)267,200-1,30078,860VND6 tháng
CFPT262496020 (+2.13%)27,900-8,20088,520VND12 tháng
CFPT262561020 (+3.39%)16,000-5,20080,100SSV6 tháng
CFPT262684020 (+2.44%)700-5,70082,900SSV9 tháng
CFPT26271,680-100 (-5.62%)6,40010085,500KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-7,00091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514190-70 (-26.92%)1,245,30021,850-1,69023,86711 tháng
CACB2515830-20 (-2.35%)69,70021,850-5,57028,85117 tháng
CFPT252840 (0.00%)12,90068,800-22,35191,46811 tháng
CFPT2529300-60 (-16.67%)253,80068,800-36,999108,17417 tháng
CHDB250848010 (+2.13%)361,70026,850-13628,09611 tháng
CHDB25091,780110 (+6.59%)158,60026,850-1,83232,80017 tháng
CHPG253820 (0.00%)153,40021,200-5,66726,90311 tháng
CHPG2539640-20 (-3.03%)787,00021,200-9,41631,75917 tháng
CMBB2520100-20 (-16.67%)69,20019,900-7,69627,78811 tháng
CMBB2521870-30 (-3.33%)157,00019,900-11,25432,82717 tháng
CMSN2522160-30 (-15.79%)377,80066,900-27,00096,30014 tháng
CMWG252420 (0.00%)325,30073,500-14,43088,00911 tháng
CMWG25252,09090 (+4.50%)166,60073,500-7,24288,97417 tháng
CSTB25322,320330 (+16.58%)720,20074,2005,50075,66011 tháng
CSTB25334,510260 (+6.12%)136,90074,2003,20084,53017 tháng
CTCB252010 (0.00%)16,60031,800-12,37144,19111 tháng
CTCB25211,300-30 (-2.26%)231,50031,800-9,92344,26917 tháng
CVIB2513210-20 (-8.70%)117,00014,300-5,61120,30914 tháng
CVNM252397050 (+5.43%)263,20062,2003,74067,44614 tháng
CVPB2528220-10 (-4.35%)72,10024,750-11,89937,29814 tháng
CACB26151,700-60 (-3.41%)218,40021,850-5025,30010 tháng
CFPT262373020 (+2.82%)267,20068,800-1,30078,8606 tháng
CFPT262496020 (+2.13%)27,90068,800-8,20088,52012 tháng
CHDB26081,34040 (+3.08%)152,30026,8503,05029,1606 tháng
CHDB26091,92010 (+0.52%)29,70026,85055033,98012 tháng
CHPG26281,520-80 (-5%)404,80021,200-3,40027,64012 tháng
CMBB26171,100-40 (-3.51%)259,10019,9001,55821,8666 tháng
CMBB26181,870-20 (-1.06%)21,30019,9001,47824,41312 tháng
CMSN26201,21010 (+0.83%)331,60066,900-7,50084,08010 tháng
CMWG26191,490 (0.00%)171,90073,5002,40782,8306 tháng
CMWG26202,53040 (+1.61%)33,40073,50063592,79512 tháng
CSHB261334010 (+3.03%)227,20011,650-1,45014,4606 tháng
CSHB261455010 (+1.85%)537,40011,650-2,35016,20010 tháng
CSTB26221,970160 (+8.84%)45,00074,2004,50081,5206 tháng
CSTB26232,230110 (+5.19%)48,20074,200-6,80094,38012 tháng
CTCB26141,280-10 (-0.78%)90,00031,800-3,70040,62010 tháng
CVNM26153,350180 (+5.68%)25,10062,2007,70071,25010 tháng
CVPB26181,89030 (+1.61%)587,60024,750-2,45030,98010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:17 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2027
Ngày đáo hạn:08/03/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.9176 : 1
Giá phát hành:4,700
Giá thực hiện:106,900
Giá TH điều chỉnh:105,799
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ