Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CFPT2528)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2025.2

40

20 (+100%)
14/08/2026 14:49

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,000

Thấp nhất NY10

KLGD393,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn24

Giá CK cơ sở68,300

Giá thực hiện92,100

Hòa vốn **91,468

S-X *-22,851

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2528: CVNM2523 CHPG2606 CMSN2603 CSHB2613 CTCB2504
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
14/08/20264020 (+100%)393,200
13/08/202620-30 (-60%)934,900
12/08/202650 (0.00%)112,000
11/08/202650-10 (-16.67%)128,000
10/08/20266010 (+20%)1,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810-10 (-50%)910,300-37,589105,975SSI15 tháng
CFPT25284020 (+100%)393,200-22,85191,468VND11 tháng
CFPT252936030 (+9.09%)621,300-37,499108,649VND17 tháng
CFPT253230 (0.00%)93,500-32,650101,306KAFI12 tháng
CFPT2533160-20 (-11.11%)28,500-36,608106,809KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)121,900-30,34198,937TCX9 tháng
CFPT2603160-20 (-11.11%)17,000-32,314102,192TCX12 tháng
CFPT2604200-40 (-16.67%)6,600-26,39696,668LPS12 tháng
CFPT260620-10 (-33.33%)411,200-32,314100,811VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)150,800-26,39694,893SSI9 tháng
CFPT2609200-20 (-9.09%)170,900-28,862100,318HCM12 tháng
CFPT2610330-20 (-5.71%)273,600-15,54587,751ACBS10 tháng
CFPT2611510-30 (-5.56%)2,200-12,70091,200PHS11 tháng
CFPT261249040 (+8.89%)74,600-8,70088,270PHS10 tháng
CFPT261335010 (+2.94%)60,800-10,70082,500SSV6 tháng
CFPT2614550-140 (-20.29%)79,600-11,70085,500SSV9 tháng
CFPT2615850-70 (-7.61%)294,900-5,68182,365MSVN10 tháng
CFPT2616340-30 (-8.11%)600-14,15687,896KIS5 tháng
CFPT2617400-100 (-20%)7,200-17,37892,078KIS7 tháng
CFPT2618660-170 (-20.48%)187,100-70071,640SSI3 tháng
CFPT2619460-30 (-6.12%)74,700-2,70072,840SSI3 tháng
CFPT2620310-10 (-3.13%)268,800-4,70074,240SSI3 tháng
CFPT26211,130-110 (-8.87%)169,000-2,20077,280HCM6 tháng
CFPT26221,090-130 (-10.66%)396,200-3,70080,720HCM9 tháng
CFPT2623710-60 (-7.79%)664,300-1,80078,620VND6 tháng
CFPT2624940-150 (-13.76%)558,600-8,70088,280VND12 tháng
CFPT2625590-70 (-10.61%)416,300-5,70079,900SSV6 tháng
CFPT2626820-90 (-9.89%)20,300-6,20082,700SSV9 tháng
CFPT26271,780-230 (-11.44%)100-40086,500KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-7,50091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514260-40 (-13.33%)609,80022,150-1,39023,98811 tháng
CACB2515850-60 (-6.59%)151,20022,150-5,27028,88617 tháng
CFPT25284020 (+100%)393,20068,300-22,85191,46811 tháng
CFPT252936030 (+9.09%)621,30068,300-37,499108,64917 tháng
CHDB2508470-110 (-18.97%)308,90026,450-53628,07311 tháng
CHDB25091,670-110 (-6.18%)304,30026,450-2,23232,54517 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,00021,250-5,61726,90311 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,60021,250-9,36631,79417 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,20020,000-7,59627,82711 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,40020,000-11,15432,88517 tháng
CMSN2522190-90 (-32.14%)60,90066,300-27,60096,75014 tháng
CMWG252420-20 (-50%)195,90072,400-15,53088,00911 tháng
CMWG25252,000-70 (-3.38%)391,40072,400-8,34288,62017 tháng
CSTB25321,990-170 (-7.87%)522,00072,3003,60074,67011 tháng
CSTB25334,250-80 (-1.85%)15,10072,3001,30083,75017 tháng
CTCB252010 (0.00%)678,00032,000-12,17144,19111 tháng
CTCB25211,33060 (+4.72%)210,00032,000-9,72344,32817 tháng
CVIB2513230-10 (-4.17%)284,10014,400-5,51120,34714 tháng
CVNM2523920-50 (-5.15%)264,00061,6003,14066,98314 tháng
CVPB2528230-20 (-8%)52,90025,100-11,54937,32714 tháng
CACB26151,760-60 (-3.30%)481,70022,15025025,42010 tháng
CFPT2623710-60 (-7.79%)664,30068,300-1,80078,6206 tháng
CFPT2624940-150 (-13.76%)558,60068,300-8,70088,28012 tháng
CHDB26081,300-100 (-7.14%)834,40026,4502,65029,0006 tháng
CHDB26091,910-80 (-4.02%)20,70026,45015033,94012 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,90021,250-3,35027,80012 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,90020,0001,65821,9946 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,80020,0001,57824,47712 tháng
CMSN26201,200-220 (-15.49%)637,00066,300-8,10084,00010 tháng
CMWG26191,490-50 (-3.25%)22,90072,4001,30782,8306 tháng
CMWG26202,490-30 (-1.19%)1,00072,400-46592,48012 tháng
CSHB2613330-20 (-5.71%)956,70011,750-1,35014,4206 tháng
CSHB2614540-30 (-5.26%)671,50011,750-2,25016,16010 tháng
CSTB26221,810-70 (-3.72%)286,30072,3002,60080,5606 tháng
CSTB26232,120-50 (-2.30%)31,00072,300-8,70093,72012 tháng
CTCB26141,290-10 (-0.77%)138,50032,000-3,50040,66010 tháng
CVNM26153,170-110 (-3.35%)34,50061,6007,10070,35010 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,10025,100-2,10030,92010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/09/2026
Ngày đáo hạn:08/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.9176 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:92,100
Giá TH điều chỉnh:91,151
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ