Chứng quyền FPT/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CFPT2525)
CW.FPT/0125/C/EU/Cash/MSVN
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,530
Thấp nhất NY10
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở73,100
Giá thực hiện103,000
Hòa vốn **102,038
S-X *-28,839
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2529 | 120 | -10 (-7.69%) | 81,300 | -36,701 | 95,753 | VND | 17 tháng |
| CFPT2533 | 30 | (0.00%) | 46,500 | -35,902 | 94,421 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2603 | 40 | 10 (+33.33%) | 223,600 | -33,293 | 91,852 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 80 | (0.00%) | 11,900 | -27,911 | 86,829 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | -10 (-12.50%) | 23,600 | -30,153 | 89,358 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 120 | 10 (+9.09%) | 1,143,700 | -18,044 | 77,536 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 300 | 10 (+3.45%) | 3,300 | -15,457 | 79,113 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,000 | -11,819 | 74,621 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 30 | (0.00%) | 140,300 | -13,638 | 72,111 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 190 | (0.00%) | 20,800 | -14,548 | 74,475 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 400 | 10 (+2.56%) | 97,100 | -9,074 | 70,862 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 110 | (0.00%) | -16,781 | 76,581 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | 10 (+5.56%) | 300 | -19,711 | 80,675 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 370 | 30 (+8.82%) | 736,600 | -5,909 | 66,127 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 590 | (0.00%) | 207,800 | -7,273 | 69,765 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 270 | -70 (-20.59%) | 450,200 | -5,545 | 66,691 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 550 | 10 (+1.85%) | 111,400 | -11,819 | 76,021 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 190 | 10 (+5.56%) | 353,300 | -9,091 | 69,019 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 380 | 10 (+2.70%) | 10,200 | -9,546 | 71,202 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 920 | (0.00%) | 11,000 | -4,272 | 70,838 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 590 | 30 (+5.36%) | 1,900 | -10,728 | 74,293 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2629 | 310 | 10 (+3.33%) | 162,800 | -16,366 | 75,976 | LPS | 9 tháng |
| CFPT2630 | 290 | 10 (+3.57%) | 503,000 | -10,910 | 70,429 | LPS | 6 tháng |
| CFPT2631 | 320 | -10 (-3.03%) | 878,100 | -7,273 | 68,965 | ACBS | 8 tháng |
| CFPT2632 | 330 | 10 (+3.13%) | 78,400 | -7,273 | 66,673 | SSI | 4 tháng |
| CFPT2633 | 770 | 20 (+2.67%) | 644,400 | -4,545 | 65,546 | SSI | 5 tháng |
| CFPT2634 | 690 | 20 (+2.99%) | 28,400 | -10,910 | 71,620 | SSI | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | 10 (+2.08%) | 2,500 | -15,457 | 77,222 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 400 | 10 (+2.56%) | 97,100 | 58,200 | -9,074 | 70,862 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 16,400 | 20,900 | -3,200 | 24,820 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 51,700 | 20,900 | -4,500 | 26,440 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 70 | -10 (-12.50%) | 217,800 | 38,000 | -15,400 | 53,820 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 230 | 20 (+9.52%) | 24,400 | 38,000 | -18,200 | 57,580 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -10 (-1.37%) | 9,600 | 71,400 | -8,800 | 85,960 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 490 | -50 (-9.26%) | 103,800 | 71,400 | -4,800 | 80,120 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 100 | 73,900 | -9,009 | 90,943 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 590 | 10 (+1.72%) | 22,100 | 62,800 | -11,900 | 78,240 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 360 | 20 (+5.88%) | 288,400 | 62,800 | -8,200 | 73,160 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 1,104,400 | 61,000 | -28,556 | 90,711 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 870 | 60 (+7.41%) | 132,800 | 61,000 | -30,482 | 94,833 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,220 | -40 (-3.17%) | 151,500 | 24,500 | 1,974 | 26,397 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2025 |
| Ngày niêm yết: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8970 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 103,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 101,939 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |