Chứng quyền.FPT.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CFPT2524)

CW.FPT.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,200

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở70,800

Giá thực hiện118,688

Hòa vốn **117,713

S-X *-46,666

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2524: CACB2510 CACB2517 CFPT2531
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820 (0.00%)906,200-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850 (0.00%)112,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370-10 (-2.63%)120,800-34,999108,729VND17 tháng
CFPT25325010 (+25%)210,000-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533190-10 (-5%)38,300-34,108107,165KAFI15 tháng
CFPT260230 (0.00%)26,500-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603210-20 (-8.70%)140,100-29,814102,686TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)500-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260630-10 (-25%)2,400-29,814100,910VPX9 tháng
CFPT260840 (0.00%)60,300-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609230-10 (-4.17%)59,800-26,362100,792HCM12 tháng
CFPT2610390-10 (-2.50%)173,100-13,04588,462ACBS10 tháng
CFPT2611600-10 (-1.64%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)6,300-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613390-40 (-9.30%)451,500-8,20082,900SSV6 tháng
CFPT261480040 (+5.26%)10,300-9,20088,000SSV9 tháng
CFPT26151,010-30 (-2.88%)3,300-3,18183,944MSVN10 tháng
CFPT2616370-130 (-26%)30,000-11,65688,376KIS5 tháng
CFPT2617500 (0.00%)-14,87893,678KIS7 tháng
CFPT26181,050-140 (-11.76%)134,0001,80073,200SSI3 tháng
CFPT2619770-140 (-15.38%)52,200-20074,080SSI3 tháng
CFPT2620560-100 (-15.15%)129,400-2,20075,240SSI3 tháng
CFPT26211,430-60 (-4.03%)87,00030079,080HCM6 tháng
CFPT26221,370-40 (-2.84%)1,100-1,20082,960HCM9 tháng
CFPT2623840-50 (-5.62%)728,80070080,180VND6 tháng
CFPT26241,150-50 (-4.17%)469,200-6,20090,800VND12 tháng
CFPT2625740-20 (-2.63%)8,000-3,20081,400SSV6 tháng
CFPT26261,000-40 (-3.85%)100-3,70084,500SSV9 tháng
CFPT26272,010 (0.00%)2,10088,800KAFI12 tháng
CFPT26281,600 (0.00%)-5,00091,800KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10043,800-33,06877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)50022,100-7,35529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)10067,200-28,79996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)3,70011,850-7,68219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)10015,450-2,30317,7867 tháng
CSTB2607630-10 (-1.56%)14,60074,1004,21274,9287 tháng
CTPB260410 (0.00%)30014,700-5,98820,7087 tháng
CVHM2608550-20 (-3.51%)77,50073,8002,11374,8657 tháng
CVIC26011,090210 (+23.86%)123,400215,50023,682213,6187 tháng
CVJC260110 (0.00%)20,500127,700-41,521169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)20061,800-19,58681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)10025,700-8,26434,0037 tháng
CVRE260220 (0.00%)48,30025,450-11,62337,1517 tháng
CACB2609250-40 (-13.79%)55,90022,750-2,15925,9875 tháng
CACB261033010 (+3.13%)135,70022,750-3,21427,3877 tháng
CFPT2616370-130 (-26%)30,00070,800-11,65688,3765 tháng
CFPT2617500 (0.00%)70,800-14,87893,6787 tháng
CHDB2606320-80 (-20%)352,60027,200-2,79931,5995 tháng
CHDB2607380 (0.00%)57,40027,200-4,79935,0397 tháng
CHPG2618350-20 (-5.41%)151,80022,100-6,78830,2887 tháng
CHPG2619320-60 (-15.79%)50,00022,100-6,23329,6136 tháng
CHPG2620280-10 (-3.45%)20,10022,100-4,89928,1194 tháng
CHPG2621300-50 (-14.29%)100,30022,100-5,89929,1995 tháng
CLPB260566020 (+3.13%)165,60053,800-8,19965,2996 tháng
CLPB260653010 (+1.92%)241,80053,800-10,17968,2197 tháng
CMSN2613380 (0.00%)67,200-19,58990,5894 tháng
CMSN2614400-90 (-18.37%)130,40067,200-22,79993,9996 tháng
CMSN2615440-90 (-16.98%)120,50067,200-24,58996,1897 tháng
CSHB2609340-30 (-8.11%)10011,850-4,48317,6936 tháng
CSHB2610290-40 (-12.12%)55,80011,850-4,14917,1595 tháng
CSHB2611230-20 (-8%)2,00011,850-3,14915,9194 tháng
CSHB2612420 (0.00%)11,850-4,93918,4697 tháng
CSSB260426010 (+4%)345,20015,450-2,32718,8177 tháng
CSSB2605250-80 (-24.24%)30,00015,450-1,66118,1116 tháng
CSSB260618010 (+5.88%)225,60015,450-54916,7194 tháng
CSSB260720010 (+5.26%)50,10015,450-1,43817,6885 tháng
CSTB2612650-50 (-7.14%)117,80074,100-6,78886,0886 tháng
CSTB2613360 (0.00%)135,60074,100-3,67780,6574 tháng
CSTB261450010 (+2.04%)137,30074,100-4,78882,8885 tháng
CSTB2615580-30 (-4.92%)82,20074,100-7,78887,6887 tháng
CTPB2607320-10 (-3.03%)51,70014,700-4,69920,6797 tháng
CTPB2608250-50 (-16.67%)130,90014,700-4,18819,8886 tháng
CVHM2612370-30 (-7.50%)79,90073,800-8,05185,4144 tháng
CVHM261361050 (+8.93%)51,90073,800-9,96889,6426 tháng
CVHM261467080 (+13.56%)399,70073,800-11,35991,6117 tháng
CVIC26021,030120 (+13.19%)21,900215,500-33,388269,4886 tháng
CVIC26031,260140 (+12.50%)44,000215,500-35,289275,9897 tháng
CVIC26041,430120 (+9.16%)90,900215,500-37,289281,3898 tháng
CVIC260552010 (+1.96%)123,800215,500-29,067254,9674 tháng
CVIC260664040 (+6.67%)17,500215,500-31,289259,5895 tháng
CVJC260236010 (+2.86%)53,100127,700-24,552157,7905 tháng
CVJC260357010 (+1.79%)145,400127,700-30,505166,9747 tháng
CVJC2604460-10 (-2.13%)21,000127,700-26,906161,6836 tháng
CVNM260837010 (+2.78%)20061,800-3,13068,5164 tháng
CVNM2609490-50 (-9.26%)64,70061,800-6,14672,6956 tháng
CVPB2612270-20 (-6.90%)10025,700-6,29933,3494 tháng
CVPB261335090 (+34.62%)20025,700-7,18834,6386 tháng
CVPB2614340 (0.00%)51,40025,700-7,75635,1567 tháng
CVRE260450010 (+2.04%)25,10025,450-9,31637,1817 tháng
CVRE2605430-30 (-6.52%)1,281,10025,450-10,72338,2506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:25 : 1
TLCĐ điều chỉnh:24.7425 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:118,688
Giá TH điều chỉnh:117,466
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ