Chứng quyền.FPT.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CFPT2523)

CW.FPT.KIS.M.CA.T.06

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/03/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY860

Thấp nhất NY10

KLGD1,500

NN mua1,500

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở73,100

Giá thực hiện117,799

Hòa vốn **116,833

S-X *-43,486

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2523: CFPT2620 CFPT2623
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251820-10 (-33.33%)588,600-35,089106,061SSI15 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,000-20,35191,547VND11 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,000-34,999108,729VND17 tháng
CFPT253250 (0.00%)60,800-30,150101,543KAFI12 tháng
CFPT2533200-10 (-4.76%)88,200-34,108107,284KAFI15 tháng
CFPT260230-10 (-25%)293,000-27,84198,937TCX9 tháng
CFPT2603150-70 (-31.82%)253,800-29,814102,094TCX12 tháng
CFPT2604260 (0.00%)13,800-23,89697,260LPS12 tháng
CFPT260640-10 (-20%)120,700-29,814101,009VPX9 tháng
CFPT260840-10 (-20%)199,400-23,89694,893SSI9 tháng
CFPT2609250 (0.00%)18,000-26,362101,107HCM12 tháng
CFPT2610400 (0.00%)516,600-13,04588,580ACBS10 tháng
CFPT2611600 (0.00%)3,100-10,20093,000PHS11 tháng
CFPT2612480-10 (-2.04%)7,900-6,20088,040PHS10 tháng
CFPT2613410-10 (-2.38%)32,400-8,20083,100SSV6 tháng
CFPT2614680-10 (-1.45%)700-9,20086,800SSV9 tháng
CFPT26151,050 (0.00%)89,400-3,18184,338MSVN10 tháng
CFPT2616460-10 (-2.13%)100-11,65689,816KIS5 tháng
CFPT2617460-20 (-4.17%)3,100-14,87893,038KIS7 tháng
CFPT26181,13080 (+7.62%)22,7001,80073,520SSI3 tháng
CFPT261986050 (+6.17%)28,600-20074,440SSI3 tháng
CFPT2620640100 (+18.52%)169,200-2,20075,560SSI3 tháng
CFPT26211,470-180 (-10.91%)73,50030079,320HCM6 tháng
CFPT26221,38010 (+0.73%)22,000-1,20083,040HCM9 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070080,300VND6 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,600-6,20091,280VND12 tháng
CFPT262576010 (+1.33%)626,100-3,20081,600SSV6 tháng
CFPT262698030 (+3.16%)28,900-3,70084,300SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10,20044,200-32,66877,0287 tháng
CHPG261210-10 (-50%)51,10022,000-7,45529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)20067,400-28,59996,0997 tháng
CSHB260530-10 (-25%)5,30011,700-7,83219,5927 tháng
CSSB260210-30 (-75%)87,40015,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607650130 (+25%)137,20074,6004,71275,0887 tháng
CTPB260410-20 (-66.67%)30,00014,600-6,08820,7087 tháng
CVHM26081,18020 (+1.72%)31,30073,0001,31378,5057 tháng
CVIC26011,210-250 (-17.12%)161,400215,00023,182216,0187 tháng
CVJC260120 (0.00%)40,500125,500-43,721169,5287 tháng
CVNM260410 (0.00%)177,90062,000-19,38681,4837 tháng
CVPB260710-10 (-50%)30025,000-8,96434,0037 tháng
CVRE260230 (0.00%)498,90024,950-12,12337,1897 tháng
CACB2609240-10 (-4%)32,30022,400-2,50925,9445 tháng
CACB261033010 (+3.13%)88,80022,400-3,56427,3877 tháng
CFPT2616460-10 (-2.13%)10070,800-11,65689,8165 tháng
CFPT2617460-20 (-4.17%)3,10070,800-14,87893,0387 tháng
CHDB260633030 (+10%)3,40026,550-3,44931,6495 tháng
CHDB2607380 (0.00%)60026,550-5,44935,0397 tháng
CHPG261839040 (+11.43%)20022,000-6,88830,4487 tháng
CHPG261940040 (+11.11%)10022,000-6,33329,9336 tháng
CHPG262032030 (+10.34%)10022,000-4,99928,2794 tháng
CHPG262136010 (+2.86%)10022,000-5,99929,4395 tháng
CLPB260564040 (+6.67%)69,80052,900-9,09965,1996 tháng
CLPB260651030 (+6.25%)4,30052,900-11,07968,0597 tháng
CMSN261339020 (+5.41%)10067,400-19,38990,6894 tháng
CMSN261449020 (+4.26%)10067,400-22,59994,8996 tháng
CMSN261553030 (+6%)10067,400-24,38997,0897 tháng
CSHB2609340-10 (-2.86%)10011,700-4,63317,6936 tháng
CSHB2610310-10 (-3.13%)10011,700-4,29917,2395 tháng
CSHB2611240-10 (-4%)10,60011,700-3,29915,9594 tháng
CSHB2612440 (0.00%)11,700-5,08918,5497 tháng
CSSB2604210-10 (-4.55%)253,20015,050-2,72718,6177 tháng
CSSB2605330 (0.00%)15,050-2,06118,4316 tháng
CSSB2606170-20 (-10.53%)3,30015,050-94916,6794 tháng
CSSB2607220-10 (-4.35%)10015,050-1,83817,7685 tháng
CSTB261270090 (+14.75%)2,10074,600-6,28886,4886 tháng
CSTB2613440100 (+29.41%)174,00074,600-3,17781,2974 tháng
CSTB2614540120 (+28.57%)39,00074,600-4,28883,2085 tháng
CSTB261564070 (+12.28%)3,30074,600-7,28888,2887 tháng
CTPB260745090 (+25%)10014,600-4,79921,1997 tháng
CTPB2608300 (0.00%)3,00014,600-4,28820,0886 tháng
CVHM2612370-70 (-15.91%)95,90073,000-8,85185,4144 tháng
CVHM2613540 (0.00%)743,10073,000-10,76888,9686 tháng
CVHM2614690-160 (-18.82%)672,70073,000-12,15991,8037 tháng
CVIC26021,090-100 (-8.40%)15,000215,000-33,888270,6886 tháng
CVIC26031,270-130 (-9.29%)20,400215,000-35,789276,1897 tháng
CVIC26041,460-130 (-8.18%)76,400215,000-37,789281,9898 tháng
CVIC2605540-20 (-3.57%)187,300215,000-29,567255,3674 tháng
CVIC2606900190 (+26.76%)6,800215,000-31,789264,7895 tháng
CVJC2602350-30 (-7.89%)103,000125,500-26,752157,6365 tháng
CVJC2603580-40 (-6.45%)267,000125,500-32,705167,1287 tháng
CVJC260444020 (+4.76%)26,900125,500-29,106161,3756 tháng
CVNM2608380100 (+35.71%)5,80062,000-2,93068,6134 tháng
CVNM2609500120 (+31.58%)10,50062,000-5,94672,7926 tháng
CVPB2612230-30 (-11.54%)10025,000-6,99933,1494 tháng
CVPB2613260-60 (-18.75%)70,50025,000-7,88834,1886 tháng
CVPB2614310-20 (-6.06%)1,20025,000-8,45635,0067 tháng
CVRE2604450-60 (-11.76%)33,00024,950-9,81636,9397 tháng
CVRE2605410-30 (-6.82%)56,30024,950-11,22338,1536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2026
Ngày đáo hạn:25/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:25 : 1
TLCĐ điều chỉnh:24.7425 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:117,799
Giá TH điều chỉnh:116,586
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ