Chứng quyền.FPT.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CFPT2522)
CW.FPT.KIS.M.CA.T.05
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY790
Thấp nhất NY20
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở94,000
Giá thực hiện116,789
Hòa vốn **116,081
S-X *-21,586
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 20 | (0.00%) | 3,000 | -31,589 | 106,061 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 230 | 20 (+9.52%) | 500 | -31,589 | 107,869 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 30 | (0.00%) | -55,747 | 130,492 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 20 | (0.00%) | -46,938 | 121,614 | PHS | 11 tháng | |
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | -43,166 | 118,455 | KIS | 10 tháng | |
| CFPT2526 | 30 | (0.00%) | -39,813 | 114,409 | MSVN | 9 tháng | |
| CFPT2528 | 650 | 100 (+18.18%) | 11,600 | -16,851 | 96,298 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 840 | -10 (-1.18%) | 30,000 | -31,499 | 112,450 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 230 | -20 (-8%) | 600 | -26,650 | 103,681 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 390 | -20 (-4.88%) | 300 | -30,608 | 109,540 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | 15,800 | -23,355 | 97,852 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 260 | (0.00%) | -24,341 | 101,206 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 490 | (0.00%) | -26,314 | 105,448 | TCX | 12 tháng | |
| CFPT2604 | 570 | (0.00%) | 2,000 | -20,396 | 100,318 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 100 | 10 (+11.11%) | 900 | -14,477 | 89,764 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 260 | (0.00%) | 100 | -26,314 | 103,179 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 700 | -17,436 | 91,884 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 380 | 10 (+2.70%) | 600 | -20,396 | 96,570 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 200 | -22,862 | 103,633 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 630 | (0.00%) | 47,000 | -9,545 | 91,302 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 780 | (0.00%) | 100 | -6,700 | 96,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 650 | (0.00%) | 8,100 | -2,700 | 91,950 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 930 | 30 (+3.33%) | 10,100 | -4,700 | 88,300 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,180 | -20 (-1.67%) | 2,700 | -5,700 | 91,800 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,300 | -43,166 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 23,500 | -4,270 | 27,805 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 10 | -230 (-95.83%) | 300 | 46,200 | -7,032 | 53,308 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 72,000 | -25,111 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 60 | 20 (+50%) | 100 | 13,750 | -6,650 | 20,518 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -7,548 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,200 | (0.00%) | 71,900 | 5,345 | 72,555 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,100 | -8,586 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,650 | (0.00%) | 145,100 | 27,412 | 146,888 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 700 | 191,300 | 116,856 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,400 | 170 (+13.82%) | 200 | 180,200 | 12,401 | 181,799 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,600 | -8,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 118,900 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 1,000 | 29,150 | -6,738 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 44,800 | -32,068 | 79,268 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,500 | -5,955 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 9,000 | 72,000 | -23,999 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,750 | -5,782 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | (0.00%) | 14,400 | -3,353 | 18,051 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | 71,900 | 2,012 | 77,248 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 100 | (0.00%) | 16,100 | -4,588 | 20,888 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,750 | (0.00%) | 145,100 | -3,788 | 169,888 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 9,300 | 191,300 | -518 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 490 | 60 (+13.95%) | 2,100 | 180,200 | -39,799 | 229,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 58,600 | -25,379 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 29,150 | -9,238 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 24/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/12/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 25/12/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 25 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 24.7425 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 116,789 |
| Giá TH điều chỉnh: | 115,586 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |