Chứng quyền FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CFPT2516)
CW.FPT/VPBANKS/C/EU/7M/CASH/25-01
390
Mở cửa310
Cao nhất480
Thấp nhất240
Cao nhất NY2,790
Thấp nhất NY50
KLGD1,072,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở105,000
Giá thực hiện118,000
Hòa vốn **104,942
S-X *3,416
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 20 | (0.00%) | 1,523,300 | -36,689 | 106,061 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2528 | 20 | -30 (-60%) | 934,900 | -21,951 | 91,310 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 330 | -40 (-10.81%) | 194,900 | -36,599 | 108,412 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 30 | -20 (-40%) | 160,600 | -31,750 | 101,306 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 180 | -10 (-5.26%) | 122,700 | -35,708 | 107,046 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 30 | (0.00%) | 105,600 | -29,441 | 98,937 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | -30 (-14.29%) | 88,100 | -31,414 | 102,390 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 22,800 | -25,496 | 97,063 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 50,400 | -31,414 | 100,910 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 40 | (0.00%) | 23,000 | -25,496 | 94,893 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,600 | -27,962 | 100,634 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -40 (-10.26%) | 448,700 | -14,645 | 87,988 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 540 | -60 (-10%) | 2,200 | -11,800 | 91,800 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 450 | -30 (-6.25%) | 291,900 | -7,800 | 87,350 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 340 | -50 (-12.82%) | 27,100 | -9,800 | 82,400 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 690 | -110 (-13.75%) | 3,300 | -10,800 | 86,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 920 | -90 (-8.91%) | 13,200 | -4,781 | 83,056 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 370 | (0.00%) | -13,256 | 88,376 | KIS | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 500 | (0.00%) | -16,478 | 93,678 | KIS | 7 tháng | |
| CFPT2618 | 830 | -220 (-20.95%) | 210,100 | 200 | 72,320 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2619 | 490 | -280 (-36.36%) | 115,700 | -1,800 | 72,960 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2620 | 320 | -240 (-42.86%) | 296,400 | -3,800 | 74,280 | SSI | 3 tháng |
| CFPT2621 | 1,240 | -190 (-13.29%) | 68,700 | -1,300 | 77,940 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | -150 (-10.95%) | 85,000 | -2,800 | 81,760 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 770 | -70 (-8.33%) | 427,600 | -900 | 79,340 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 1,090 | -60 (-5.22%) | 70,700 | -7,800 | 90,080 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 660 | -80 (-10.81%) | 28,300 | -4,800 | 80,600 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 910 | -90 (-9%) | 52,400 | -5,300 | 83,600 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2627 | 2,010 | (0.00%) | 500 | 88,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CFPT2628 | 1,600 | (0.00%) | -6,600 | 91,800 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 30 | (0.00%) | 50,400 | 69,200 | -31,414 | 100,910 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 440 | -30 (-6.38%) | 254,000 | 26,700 | -1,300 | 29,320 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 750 | -50 (-6.25%) | 64,800 | 21,700 | -1,508 | 25,216 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,930 | 30 (+1.03%) | 12,100 | 53,800 | 11,277 | 53,598 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 900 | -20 (-2.17%) | 639,400 | 20,150 | -1,965 | 24,712 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 50 | -10 (-16.67%) | 263,000 | 67,600 | -12,400 | 80,400 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 73,600 | -24,866 | 98,545 | 8 tháng | |
| CSHB2603 | 10 | -10 (-50%) | 431,700 | 11,800 | -5,464 | 17,284 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 230 | -30 (-11.54%) | 154,700 | 31,700 | -3,559 | 35,935 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 10 | -10 (-50%) | 126,600 | 14,450 | -4,550 | 19,020 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 20 | -10 (-33.33%) | 6,100 | 14,550 | -4,413 | 19,019 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.6088 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 118,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 101,584 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |