Chứng quyền FPT-HSC-MET18 (HOSE: CFPT2512)
CW.FPT-HSC-MET18
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,400
Thấp nhất NY10
KLGD27,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,300
Giá thực hiện126,000
Hòa vốn **107,637
S-X *-29,251
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 183,300 | -33,189 | 105,975 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2529 | 300 | -10 (-3.23%) | 66,200 | -33,099 | 108,174 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 10 | (0.00%) | 10,000 | -28,250 | 101,068 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 150 | (0.00%) | 46,600 | -32,208 | 106,690 | KAI | 15 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | -25,941 | 98,740 | TCX | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 200 | (0.00%) | 45,900 | -27,914 | 102,587 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 200 | (0.00%) | 24,800 | -21,996 | 96,668 | LPS | 12 tháng |
| CFPT2606 | 20 | 10 (+100%) | 505,800 | -27,914 | 100,811 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 30,100 | -21,996 | 94,745 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 180 | 20 (+12.50%) | 700 | -24,462 | 100,003 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 310 | (0.00%) | 195,500 | -11,145 | 87,515 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 580 | 20 (+3.57%) | 200 | -8,300 | 92,600 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | (0.00%) | 7,700 | -4,300 | 87,810 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 300 | 20 (+7.14%) | 164,200 | -6,300 | 82,000 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 590 | (0.00%) | 5,300 | -7,300 | 85,900 | SSV | 9 tháng |
| CFPT2615 | 960 | (0.00%) | 35,600 | -1,281 | 83,451 | MSVN | 10 tháng |
| CFPT2616 | 250 | -10 (-3.85%) | 193,700 | -9,756 | 86,456 | KIS | 5 tháng |
| CFPT2617 | 370 | -30 (-7.50%) | 100 | -12,978 | 91,598 | KIS | 7 tháng |
| CFPT2621 | 1,300 | -100 (-7.14%) | 392,500 | 2,200 | 78,300 | HCM | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,270 | 50 (+4.10%) | 117,700 | 700 | 82,160 | HCM | 9 tháng |
| CFPT2623 | 790 | 20 (+2.60%) | 196,200 | 2,600 | 79,580 | VND | 6 tháng |
| CFPT2624 | 970 | -30 (-3%) | 90,600 | -4,300 | 88,640 | VND | 12 tháng |
| CFPT2625 | 650 | 30 (+4.84%) | 19,600 | -1,300 | 80,500 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2626 | 940 | (0.00%) | -1,800 | 83,900 | SSV | 9 tháng | |
| CFPT2627 | 1,720 | 40 (+2.38%) | 100 | 4,000 | 85,900 | KAI | 12 tháng |
| CFPT2628 | 1,400 | (0.00%) | -3,100 | 89,800 | KAI | 12 tháng | |
| CFPT2629 | 2,200 | (0.00%) | -9,300 | 93,000 | LPS | 9 tháng | |
| CFPT2630 | 1,550 | 60 (+4.03%) | 100 | -3,300 | 83,750 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 650 | 50 (+8.33%) | 484,300 | 22,100 | 543 | 23,798 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 180 | 20 (+12.50%) | 700 | 72,700 | -24,462 | 100,003 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 7,400 | 21,200 | -2,900 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 220 | 10 (+4.76%) | 39,200 | 20,000 | -8,365 | 29,212 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 250 | 30 (+13.64%) | 9,100 | 71,200 | -29,236 | 102,405 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,930 | 930 (+31%) | 34,100 | 76,000 | 10,000 | 85,650 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 380 | (0.00%) | 17,000 | 32,200 | -6,487 | 40,175 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 580 | 10 (+1.75%) | 1,600 | 59,700 | -2,324 | 66,521 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,220 | -30 (-2.40%) | 74,800 | 22,100 | -900 | 24,220 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,300 | -100 (-7.14%) | 392,500 | 72,700 | 2,200 | 78,300 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,270 | 50 (+4.10%) | 117,700 | 72,700 | 700 | 82,160 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 700 | (0.00%) | 404,300 | 21,200 | -1,800 | 24,400 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,080 | 10 (+0.93%) | 36,700 | 21,200 | -2,300 | 25,660 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,320 | 120 (+10%) | 193,400 | 20,000 | 777 | 21,337 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,600 | 110 (+7.38%) | 9,200 | 20,000 | 376 | 22,187 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,430 | 90 (+6.72%) | 173,900 | 67,400 | -2,600 | 78,580 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 990 | -20 (-1.98%) | 337,800 | 71,200 | -3,142 | 79,216 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,200 | (0.00%) | 258,000 | 71,200 | -4,619 | 82,909 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,110 | 10 (+0.48%) | 352,700 | 32,200 | 2,200 | 34,220 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,790 | 50 (+2.87%) | 245,300 | 32,200 | 1,700 | 35,870 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,190 | 230 (+11.73%) | 27,300 | 59,700 | 3,491 | 62,576 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,320 | 170 (+7.91%) | 52,000 | 59,700 | 3,491 | 65,202 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,030 | 80 (+4.10%) | 185,000 | 27,650 | 2,650 | 29,060 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,600 | (0.00%) | 193,600 | 27,650 | 2,150 | 30,300 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,720 | -110 (-3.89%) | 10,000 | 76,000 | 6,000 | 80,880 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,570 | (0.00%) | 76,000 | 4,500 | 84,350 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 8.5358 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,800 |
| Giá thực hiện: | 126,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 107,551 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |