Chứng quyền FPT-HSC-MET18 (HOSE: CFPT2512)

CW.FPT-HSC-MET18

Ngừng giao dịch

10

(%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,400

Thấp nhất NY10

KLGD27,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,300

Giá thực hiện126,000

Hòa vốn **107,637

S-X *-29,251

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT251810 (0.00%)183,300-33,189105,975SSI15 tháng
CFPT2529300-10 (-3.23%)66,200-33,099108,174VND17 tháng
CFPT253210 (0.00%)10,000-28,250101,068KAI12 tháng
CFPT2533150 (0.00%)46,600-32,208106,690KAI15 tháng
CFPT260210 (0.00%)-25,94198,740TCX9 tháng
CFPT2603200 (0.00%)45,900-27,914102,587TCX12 tháng
CFPT2604200 (0.00%)24,800-21,99696,668LPS12 tháng
CFPT26062010 (+100%)505,800-27,914100,811VPX9 tháng
CFPT260810 (0.00%)30,100-21,99694,745SSI9 tháng
CFPT260918020 (+12.50%)700-24,462100,003HCM12 tháng
CFPT2610310 (0.00%)195,500-11,14587,515ACBS10 tháng
CFPT261158020 (+3.57%)200-8,30092,600PHS11 tháng
CFPT2612470 (0.00%)7,700-4,30087,810PHS10 tháng
CFPT261330020 (+7.14%)164,200-6,30082,000SSV6 tháng
CFPT2614590 (0.00%)5,300-7,30085,900SSV9 tháng
CFPT2615960 (0.00%)35,600-1,28183,451MSVN10 tháng
CFPT2616250-10 (-3.85%)193,700-9,75686,456KIS5 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)100-12,97891,598KIS7 tháng
CFPT26211,300-100 (-7.14%)392,5002,20078,300HCM6 tháng
CFPT26221,27050 (+4.10%)117,70070082,160HCM9 tháng
CFPT262379020 (+2.60%)196,2002,60079,580VND6 tháng
CFPT2624970-30 (-3%)90,600-4,30088,640VND12 tháng
CFPT262565030 (+4.84%)19,600-1,30080,500SSV6 tháng
CFPT2626940 (0.00%)-1,80083,900SSV9 tháng
CFPT26271,72040 (+2.38%)1004,00085,900KAI12 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)-3,10089,800KAI12 tháng
CFPT26292,200 (0.00%)-9,30093,000LPS9 tháng
CFPT26301,55060 (+4.03%)100-3,30083,750LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260665050 (+8.33%)484,30022,10054323,79812 tháng
CFPT260918020 (+12.50%)70072,700-24,462100,00312 tháng
CHPG260970020 (+2.94%)7,40021,200-2,90026,60012 tháng
CMBB260922010 (+4.76%)39,20020,000-8,36529,21212 tháng
CMWG261025030 (+13.64%)9,10071,200-29,236102,40512 tháng
CSTB26063,930930 (+31%)34,10076,00010,00085,65012 tháng
CTCB2606380 (0.00%)17,00032,200-6,48740,17512 tháng
CVNM260358010 (+1.75%)1,60059,700-2,32466,52112 tháng
CACB26141,220-30 (-2.40%)74,80022,100-90024,2206 tháng
CFPT26211,300-100 (-7.14%)392,50072,7002,20078,3006 tháng
CFPT26221,27050 (+4.10%)117,70072,70070082,1609 tháng
CHPG2626700 (0.00%)404,30021,200-1,80024,4006 tháng
CHPG26271,08010 (+0.93%)36,70021,200-2,30025,6609 tháng
CMBB26151,320120 (+10%)193,40020,00077721,3376 tháng
CMBB26161,600110 (+7.38%)9,20020,00037622,1879 tháng
CMSN26191,43090 (+6.72%)173,90067,400-2,60078,5809 tháng
CMWG2617990-20 (-1.98%)337,80071,200-3,14279,2166 tháng
CMWG26181,200 (0.00%)258,00071,200-4,61982,9099 tháng
CTCB26122,11010 (+0.48%)352,70032,2002,20034,2206 tháng
CTCB26131,79050 (+2.87%)245,30032,2001,70035,8709 tháng
CVNM26132,190230 (+11.73%)27,30059,7003,49162,5766 tháng
CVNM26142,320170 (+7.91%)52,00059,7003,49165,2029 tháng
CVPB26162,03080 (+4.10%)185,00027,6502,65029,0606 tháng
CVPB26171,600 (0.00%)193,60027,6502,15030,3009 tháng
CSTB26202,720-110 (-3.89%)10,00076,0006,00080,8806 tháng
CSTB26212,570 (0.00%)76,0004,50084,3509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.5358 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:126,000
Giá TH điều chỉnh:107,551
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User